(Top Banner Ad)
typical temperature
B1
Cụm danh từ B1 Khoa học, Khí tượng học

typical temperature

UK: /ˈtɪpɪkəl ˈtɛmprətʃər/ • US: /ˈtɪpɪkəl ˈtɛmpərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ điển hình nhiệt độ trung bình (thường thấy) mức nhiệt thông thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average or expected temperature for a particular location, time of year, or situation.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ trung bình hoặc được dự kiến cho một địa điểm, thời điểm trong năm hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typical temperature for this time of year is around 20 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ điển hình vào thời điểm này trong năm là khoảng 20 độ C."

  • "What's the typical temperature in Hanoi in December?"

    "Nhiệt độ điển hình ở Hà Nội vào tháng 12 là bao nhiêu?"

  • "The typical operating temperature for this engine is 90 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ hoạt động điển hình của động cơ này là 90 độ C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại, mẫu
Adverb typically điển hình là, thông thường, theo đúng kiểu
Verb typify là điển hình cho, tiêu biểu cho
Noun typicality tính điển hình, đặc trưng tiêu biểu
Adjective temperate ôn hòa, điều độ (thường dùng cho khí hậu hoặc tính cách)

Synonyms

Antonyms

extreme temperature (nhiệt độ khắc nghiệt)unusual temperature (nhiệt độ bất thường)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Late Latin
typicus
Old French
typique
English
typical
Latin
temperatura
Old French
temperature
English
temperature

Nguồn gốc 'typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'typos', có nghĩa là 'dấu ấn', 'hình mẫu' hoặc 'kiểu mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin muộn thành 'typicus' và tiếng Pháp cổ 'typique' trước khi trở thành 'typical' trong tiếng Anh. Nó mô tả cái gì đó thể hiện rõ nét đặc điểm của một nhóm hoặc loại, là một ví dụ tiêu biểu.

Nguồn gốc 'temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự điều hòa', 'sự cân bằng' hoặc 'sự pha trộn'. Gốc từ 'temperare' có nghĩa là 'điều độ', 'pha trộn', hoặc 'kiểm soát'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố nóng và lạnh. Ngày nay, nó dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể, chất lỏng hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ thông thường hoặc điển hình, không phải là nhiệt độ cực đoan. Nó thường mang ý nghĩa thống kê hoặc dự báo.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hoặc điều kiện mà nhiệt độ điển hình áp dụng: 'The typical temperature for July is 30°C.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'typical temperature'
  • reach reach the typical temperature
    (đạt đến nhiệt độ điển hình)
  • maintain maintain the typical temperature
    (duy trì nhiệt độ điển hình)
  • exceed exceed the typical temperature
    (vượt quá nhiệt độ điển hình)
  • fall below fall below the typical temperature
    (giảm xuống dưới nhiệt độ điển hình)
Adjectives specifying context of 'typical temperature'
  • seasonal the seasonal typical temperature
    (nhiệt độ điển hình theo mùa)
  • historical the historical typical temperature
    (nhiệt độ điển hình trong lịch sử)
  • regional the regional typical temperature
    (nhiệt độ điển hình theo vùng)
Prepositions with 'typical temperature'
  • above above the typical temperature
    (cao hơn nhiệt độ điển hình)
  • below below the typical temperature
    (thấp hơn nhiệt độ điển hình)
  • at at the typical temperature
    (ở nhiệt độ điển hình)

Idioms

  • The typical temperature for this time of year

    Nhiệt độ điển hình vào thời điểm này trong năm

    "We're experiencing much warmer weather than the typical temperature for this time of year."

    (Chúng tôi đang trải qua thời tiết ấm hơn nhiều so với nhiệt độ điển hình vào thời điểm này trong năm.)

  • Fall within the typical temperature range

    Nằm trong phạm vi nhiệt độ điển hình

    "Today's temperatures are expected to fall within the typical temperature range for late autumn."

    (Nhiệt độ hôm nay được dự kiến sẽ nằm trong phạm vi nhiệt độ điển hình của cuối mùa thu.)

  • A departure from typical temperatures

    Sự khác biệt/lệch so với nhiệt độ điển hình

    "The unusually cold spell was a significant departure from typical temperatures for April."

    (Đợt rét bất thường là một sự khác biệt đáng kể so với nhiệt độ điển hình vào tháng Tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical temperature

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ trung bình hoặc được dự kiến cho một địa điểm, thời điểm trong năm hoặc tình huống cụ thể.

"The typical temperature for this time of year is around 20 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical temperature".

Biến đổi khí hậu và 'nhiệt độ điển hình'

Khái niệm 'nhiệt độ điển hình' đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên, những gì từng được coi là 'điển hình' đang thay đổi, dẫn đến những lo ngại về tác động lên môi trường, nông nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Việc so sánh nhiệt độ hiện tại với nhiệt độ điển hình trong quá khứ giúp các nhà khoa học và công chúng hiểu rõ hơn về mức độ và tốc độ của sự nóng lên toàn cầu.

Kỳ vọng theo mùa và hoạt động xã hội

Ở các nước phương Tây, 'nhiệt độ điển hình' có ảnh hưởng lớn đến các kỳ vọng và hoạt động theo mùa. Ví dụ, người ta mong đợi nhiệt độ ấm áp vào mùa hè để đi biển, hoặc nhiệt độ lạnh vào mùa đông để trượt tuyết hay tổ chức Giáng sinh tuyết trắng. Khi nhiệt độ khác biệt đáng kể so với mức điển hình, điều này có thể ảnh hưởng đến du lịch, nông nghiệp và thậm chí là tâm lý chung của cộng đồng, chẳng hạn như một mùa đông không đủ lạnh có thể làm thất vọng những người yêu thích các môn thể thao mùa đông.