(Top Banner Ad)
avert conflict
C1
Động từ (Verb) C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Quản trị

avert conflict

UK: /əˈvɜːt/ • US: /əˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn ngừa xung đột phòng tránh xung đột tránh xung đột hóa giải xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn away or aside; to prevent from happening.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, phòng ngừa, tránh cho điều gì đó (thường là xấu) xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomacy is key to averting conflict between nations."

    "Ngoại giao là chìa khóa để ngăn chặn xung đột giữa các quốc gia."

  • "The UN is trying to avert a major humanitarian crisis."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng ngăn chặn một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn."

  • "He swerved to avert an accident."

    "Anh ấy đánh lái để tránh một tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avert ngăn chặn, phòng ngừa
Noun aversion sự ghét, sự không thích
Adjective avertable có thể ngăn chặn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avertō

Nguồn Gốc của 'Avert'

Từ 'avert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avertō', có nghĩa là 'quay đi' hoặc 'ngăn chặn'. Hình dung nó như việc bạn quay mặt đi khỏi một nguy hiểm tiềm tàng, hoặc hành động để ngăn nó xảy ra. Trong tiếng Anh, 'avert' giữ lại ý nghĩa mạnh mẽ này về việc ngăn chặn điều gì đó xấu.

Usage Note

Động từ 'avert' thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực, nguy hiểm hoặc không mong muốn xảy ra. Nó mang sắc thái chủ động ngăn chặn, không để cho sự việc đó diễn ra. So với các từ như 'avoid' (tránh) hay 'prevent' (ngăn chặn), 'avert' thường được dùng khi nguy cơ đã hiện hữu hoặc rất gần.
'Conflict' có thể đề cập đến nhiều loại tranh chấp, từ xung đột cá nhân đến chiến tranh giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự đối đầu và bất hòa.

Prepositions

from

Khi sử dụng với giới từ 'from', 'avert from' có nghĩa là ngăn chặn ai đó/cái gì đó khỏi một hành động hoặc kết quả cụ thể. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến bằng cách dùng 'avert' trực tiếp với đối tượng cần ngăn chặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avert conflict
  • try to try to avert conflict
    (cố gắng ngăn chặn xung đột)
  • seek to seek to avert conflict
    (tìm cách ngăn chặn xung đột)
  • manage to manage to avert conflict
    (xoay sở để ngăn chặn xung đột)
Adjective + avert conflict
  • efforts to efforts to avert conflict
    (những nỗ lực để ngăn chặn xung đột)
  • attempts to attempts to avert conflict
    (những cố gắng để ngăn chặn xung đột)
  • steps to steps to avert conflict
    (các bước để ngăn chặn xung đột)

Idioms

  • avert one's eyes

    tránh nhìn vào cái gì đó (thường vì xấu hổ hoặc khó chịu)

    "She averted her eyes from the gruesome scene."

    (Cô ấy tránh nhìn vào cảnh tượng kinh hoàng.)

  • avert a disaster

    ngăn chặn một thảm họa

    "Quick thinking averted a disaster."

    (Sự suy nghĩ nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avert conflict

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngăn chặn, phòng ngừa, tránh cho điều gì đó (thường là xấu) xảy ra.

"Diplomacy is key to averting conflict between nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avert conflict".

Chủ nghĩa Hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'avert conflict' (ngăn chặn xung đột) được coi là một mục tiêu quan trọng, liên quan đến chủ nghĩa hòa bình (pacifism) và các nỗ lực ngoại giao. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (United Nations) được thành lập với mục đích chính là để avert xung đột giữa các quốc gia.

Văn Hóa Ứng Xử ở Châu Á

Ở nhiều nền văn hóa châu Á, việc 'avert conflict' (tránh xung đột) được đánh giá cao trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường cố gắng duy trì hòa khí và tránh đối đầu trực tiếp để bảo vệ 'thể diện' (face) cho cả hai bên.