keen reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing eagerness or enthusiasm; (of a sense) highly developed.
Vietnamese Meaning
Hăng hái, nhiệt tình; (về giác quan) phát triển cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a keen reader of historical novels."
"Cô ấy là một người rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử."
-
"My daughter is a keen reader and often finishes a book in a day."
"Con gái tôi là một người rất thích đọc và thường đọc xong một cuốn sách trong một ngày."
-
"To be a keen reader helps improve your vocabulary and comprehension skills."
"Là một người thích đọc giúp cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Keen" thường dùng để chỉ sự quan tâm, hứng thú mạnh mẽ hoặc khả năng nhận thức, cảm nhận sắc bén. Khi kết hợp với "reader", nó nhấn mạnh người đọc rất thích đọc và có sự hiểu biết sâu sắc về những gì họ đọc.
Prepositions
* keen on: thích thú, quan tâm đến điều gì (I'm very keen on playing football.)
* keen about: tương tự keen on, nhưng ít phổ biến hơn (She's very keen about history.)
* keen for: mong muốn điều gì đó xảy ra (We are keen for them to start soon.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be a keen reader (là một người đọc sách say mê)
-
become to become a keen reader (trở thành một người đọc sách say mê)
-
exceptionally an exceptionally keen reader (một người đọc sách đặc biệt say mê)
-
incredibly an incredibly keen reader (một người đọc sách cực kỳ say mê)
Idioms
-
a keen reader of human nature
Người giỏi đọc vị tâm lý người khác, tinh tường bản chất con người.
"She's a keen reader of human nature and can often tell what someone is thinking just by observing their expressions."
(Cô ấy là người rất tinh tường bản chất con người và thường có thể đoán được ai đó đang nghĩ gì chỉ bằng cách quan sát biểu cảm của họ.)
-
a keen reader of the signs
Người giỏi nhận biết các dấu hiệu, tín hiệu.
"The experienced hunter was a keen reader of the signs in the forest, predicting animal movements."
(Người thợ săn giàu kinh nghiệm là một người giỏi nhận biết các dấu hiệu trong rừng, dự đoán được sự di chuyển của động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keen reader
Tính từ (keen)Hăng hái, nhiệt tình; (về giác quan) phát triển cao.
"She is a keen reader of historical novels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keen reader".
