(Top Banner Ad)
keen reader
B2
Tính từ (keen) B2 Tổng quát

keen reader

UK: /ˈkiːn ˈriːdə(r)/ • US: /ˈkiːn ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc ham mê người đọc say mê người đọc có hứng thú đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing eagerness or enthusiasm; (of a sense) highly developed.

Vietnamese Meaning

Hăng hái, nhiệt tình; (về giác quan) phát triển cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a keen reader of historical novels."

    "Cô ấy là một người rất thích đọc tiểu thuyết lịch sử."

  • "My daughter is a keen reader and often finishes a book in a day."

    "Con gái tôi là một người rất thích đọc và thường đọc xong một cuốn sách trong một ngày."

  • "To be a keen reader helps improve your vocabulary and comprehension skills."

    "Là một người thích đọc giúp cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb keenly một cách nhiệt tình, sắc sảo
Noun keenness sự nhiệt tình, sự sắc sảo
Verb read đọc
Noun reading việc đọc, tài liệu đọc
Adjective readable dễ đọc
Noun readership độc giả, số lượng độc giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēne
Middle English
kene
Modern English
keen
Old English
rǣdere
Middle English
redere
Modern English
reader

Nguồn gốc của 'Keen'

Ban đầu, từ 'keen' trong tiếng Anh cổ (cēne) có nghĩa là 'dũng cảm, mạnh mẽ' hoặc 'sắc bén'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm sự 'hăng hái, nhiệt tình' hoặc 'sắc sảo' về trí tuệ. Khi chúng ta nói 'keen reader', từ 'keen' mang nghĩa là 'rất nhiệt tình' hoặc 'say mê'.

Ý nghĩa của 'Keen Reader'

Một 'keen reader' là một người không chỉ đọc sách mà còn có niềm đam mê sâu sắc với việc đọc, luôn tìm kiếm những cuốn sách mới và đọc rất nhiều. Họ thường là những người có sự hiểu biết sâu rộng nhờ vào thói quen đọc của mình.

Usage Note

"Keen" thường dùng để chỉ sự quan tâm, hứng thú mạnh mẽ hoặc khả năng nhận thức, cảm nhận sắc bén. Khi kết hợp với "reader", nó nhấn mạnh người đọc rất thích đọc và có sự hiểu biết sâu sắc về những gì họ đọc.

Prepositions

on about for

* keen on: thích thú, quan tâm đến điều gì (I'm very keen on playing football.)
* keen about: tương tự keen on, nhưng ít phổ biến hơn (She's very keen about history.)
* keen for: mong muốn điều gì đó xảy ra (We are keen for them to start soon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + keen reader
  • be to be a keen reader
    (là một người đọc sách say mê)
  • become to become a keen reader
    (trở thành một người đọc sách say mê)
Trạng từ miêu tả + keen reader
  • exceptionally an exceptionally keen reader
    (một người đọc sách đặc biệt say mê)
  • incredibly an incredibly keen reader
    (một người đọc sách cực kỳ say mê)

Idioms

  • a keen reader of human nature

    Người giỏi đọc vị tâm lý người khác, tinh tường bản chất con người.

    "She's a keen reader of human nature and can often tell what someone is thinking just by observing their expressions."

    (Cô ấy là người rất tinh tường bản chất con người và thường có thể đoán được ai đó đang nghĩ gì chỉ bằng cách quan sát biểu cảm của họ.)

  • a keen reader of the signs

    Người giỏi nhận biết các dấu hiệu, tín hiệu.

    "The experienced hunter was a keen reader of the signs in the forest, predicting animal movements."

    (Người thợ săn giàu kinh nghiệm là một người giỏi nhận biết các dấu hiệu trong rừng, dự đoán được sự di chuyển của động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keen reader

Tính từ (keen)
Lật mặt

Hăng hái, nhiệt tình; (về giác quan) phát triển cao.

"She is a keen reader of historical novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keen reader".

Giá trị của văn hóa đọc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đọc sách được đánh giá cao và 'keen reader' thường được xem là biểu tượng của sự thông thái, tò mò và ham học hỏi. Những người này thường có kiến thức rộng và tư duy phản biện.

Cộng đồng và sách

Các thư viện công cộng và câu lạc bộ sách đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và duy trì niềm đam mê đọc sách. Chúng tạo ra không gian để 'keen reader' khám phá tác phẩm mới, thảo luận và kết nối với những người cùng sở thích.