(Top Banner Ad)
reluctant reader
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giáo dục

reluctant reader

UK: /rɪˈlʌktənt ˈriːdə/ • US: /rɪˈlʌktənt ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc miễn cưỡng người không thích đọc sách người ngại đọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not enjoy reading and avoids it if possible.

Vietnamese Meaning

Một người không thích đọc sách và cố gắng tránh việc đọc nếu có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students are reluctant readers because they find the material boring."

    "Nhiều học sinh là những người đọc miễn cưỡng vì họ thấy tài liệu nhàm chán."

  • "The program is designed to encourage reluctant readers to pick up a book."

    "Chương trình được thiết kế để khuyến khích những người đọc miễn cưỡng cầm một cuốn sách lên."

  • "Teachers need strategies to engage reluctant readers."

    "Giáo viên cần các chiến lược để thu hút những người đọc miễn cưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reluctance sự miễn cưỡng, sự ngần ngại
Adverb reluctantly một cách miễn cưỡng, một cách ngần ngại
Verb read đọc
Noun reading việc đọc, bài đọc
Adjective readable dễ đọc, có thể đọc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reluctari
Old French
reluctant
English
reluctant

Gốc gác của sự miễn cưỡng

Cụm từ 'reluctant reader' gồm hai phần. Từ 'reluctant' có gốc từ tiếng Latin 'reluctari', nghĩa là 'đấu tranh lại' hoặc 'chống đối', diễn tả sự không muốn làm gì đó, như thể đang phải vật lộn. Còn 'reader' thì đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rǣdan' nghĩa là 'đọc' hoặc 'khuyên bảo'. Khi ghép lại, 'reluctant reader' mô tả người đọc một cách miễn cưỡng, không mấy hứng thú, giống như đang phải 'đấu tranh' với việc đọc sách vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc thanh thiếu niên, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hứng thú và thậm chí là ác cảm với việc đọc, chứ không đơn thuần là việc không có thói quen đọc. 'Reluctant' ám chỉ một sự miễn cưỡng, một sự kháng cự ngấm ngầm đối với việc đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reluctant reader
  • young young reluctant reader
    (độc giả trẻ miễn cưỡng)
  • struggling struggling reluctant reader
    (độc giả miễn cưỡng đang gặp khó khăn)
  • hesitant hesitant reluctant reader
    (độc giả miễn cưỡng hay do dự)
Verb + reluctant reader
  • engage engage reluctant readers
    (thu hút các độc giả miễn cưỡng)
  • support support reluctant readers
    (hỗ trợ các độc giả miễn cưỡng)
  • encourage encourage reluctant readers
    (khuyến khích các độc giả miễn cưỡng)
Noun phrase with reluctant reader
  • strategies for strategies for reluctant readers
    (các chiến lược dành cho độc giả miễn cưỡng)
  • challenges of challenges of a reluctant reader
    (những thách thức của một độc giả miễn cưỡng)

Idioms

  • overcome being a reluctant reader

    vượt qua việc là một độc giả miễn cưỡng (trở nên thích đọc hơn)

    "With the right books, many children can overcome being a reluctant reader."

    (Với những cuốn sách phù hợp, nhiều trẻ em có thể vượt qua việc là một độc giả miễn cưỡng.)

  • turn a reluctant reader into an avid reader

    biến một độc giả miễn cưỡng thành một độc giả ham mê

    "Librarians often have creative ways to turn a reluctant reader into an avid reader."

    (Các thủ thư thường có những cách sáng tạo để biến một độc giả miễn cưỡng thành một độc giả ham mê.)

  • identify reluctant readers

    xác định/nhận diện độc giả miễn cưỡng

    "Teachers use various methods to identify reluctant readers in their classrooms."

    (Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để nhận diện các độc giả miễn cưỡng trong lớp học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reluctant reader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người không thích đọc sách và cố gắng tránh việc đọc nếu có thể.

"Many students are reluctant readers because they find the material boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reluctant reader".

Tầm quan trọng của việc đọc trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đọc được xem là một kỹ năng nền tảng và cực kỳ quan trọng cho sự thành công trong học tập và phát triển cá nhân. Khái niệm 'reluctant reader' nhấn mạnh một thách thức giáo dục lớn: làm thế nào để khuyến khích những học sinh không mấy hứng thú với việc đọc khám phá niềm vui và lợi ích của nó, từ đó nâng cao trình độ học vấn và mở rộng kiến thức.

Chương trình thúc đẩy đọc sách

Do lo ngại về số lượng 'reluctant reader', nhiều trường học và thư viện ở các nước nói tiếng Anh đã phát triển các chương trình đặc biệt. Những chương trình này thường tập trung vào việc cung cấp sách đa dạng, tạo môi trường đọc vui vẻ, và sử dụng các phương pháp sáng tạo như đọc sách điện tử, câu lạc bộ sách, hoặc khuyến khích đọc sách theo sở thích cá nhân để khơi dậy niềm đam mê đọc ở trẻ em và thanh thiếu niên.