(Top Banner Ad)
casual reader
B1
Danh từ B1 Văn học, Ngôn ngữ

casual reader

UK: /ˈkæʒuəl ˈriːdə(r)/ • US: /ˈkæʒuəl ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc bình thường người đọc giải trí người đọc không chuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads for pleasure or leisure, without deep or professional engagement.

Vietnamese Meaning

Một người đọc sách để giải trí hoặc thư giãn, không có sự tham gia sâu sắc hoặc chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is just a casual reader, preferring novels to academic journals."

    "Anh ấy chỉ là một người đọc bình thường, thích tiểu thuyết hơn các tạp chí học thuật."

  • "The library caters to both serious researchers and casual readers."

    "Thư viện phục vụ cả những nhà nghiên cứu nghiêm túc và những người đọc bình thường."

  • "As a casual reader, she enjoys browsing the bookstore for interesting titles."

    "Là một người đọc bình thường, cô ấy thích dạo quanh hiệu sách để tìm những tựa sách thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, bình thường, không trang trọng
Noun casualness sự thoải mái, sự tự nhiên, sự không trang trọng
Adverb casually một cách tình cờ, một cách thoải mái, không trang trọng
Verb read đọc
Noun reading sự đọc, việc đọc sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, event')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Old French
casuel
Middle English
casual
Proto-Germanic
*rēdaną ('to advise, counsel')
Old English
rǣdere ('one who reads, interpreter')
Modern English
reader

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ 'casus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự rơi' hoặc 'cơ hội'. Hãy tưởng tượng việc gieo một con súc sắc - kết quả của nó 'rơi' ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch. Ý tưởng về sự tình cờ, không trang trọng này đã hình thành nên nghĩa của 'casual' ngày nay, chỉ những việc không được lên kế hoạch kỹ lưỡng, chẳng hạn như việc đọc sách để giải trí.

Nguồn gốc của 'Reader'

Từ 'reader' trong tiếng Anh cổ ('rǣdere') ban đầu không chỉ có nghĩa là người đọc chữ. Nó còn có nghĩa là 'người phiên dịch' hoặc 'người giải đoán'. Vào thời đó, đọc là một kỹ năng hiếm có, thường gắn liền với việc diễn giải các văn bản tôn giáo hoặc luật pháp quan trọng. Theo thời gian, khi chữ viết trở nên phổ biến, ý nghĩa của từ này mới thu hẹp lại thành 'người đọc' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người đọc không chuyên, không có mục đích nghiên cứu, học tập hay làm việc. Họ đọc vì sở thích cá nhân và thường chọn những loại sách nhẹ nhàng, dễ đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual reader
  • mere mere casual reader
    (chỉ là một người đọc qua loa/không chuyên)
  • average average casual reader
    (độc giả phổ thông bình thường)
  • typical typical casual reader
    (một độc giả phổ thông điển hình)
Verb + casual reader
  • appeal to appeal to the casual reader
    (thu hút độc giả phổ thông)
  • aimed at aimed at the casual reader
    (nhắm đến đối tượng độc giả phổ thông)
  • attract attract the casual reader
    (lôi cuốn người đọc không chuyên)
Prepositional Phrases
  • for for the casual reader
    (dành cho độc giả phổ thông)
  • to to the casual reader
    (đối với người đọc không chuyên)

Idioms

  • not for the casual reader

    Không dành cho người đọc thông thường (chỉ một cuốn sách, tài liệu rất khó, chuyên sâu hoặc học thuật).

    "This dense philosophy text is definitely not for the casual reader."

    (Cuốn sách triết học khó nhằn này chắc chắn không dành cho độc giả phổ thông.)

  • more than just a casual reader

    Không chỉ là một độc giả bình thường (chỉ một người rất am hiểu, một người hâm mộ cuồng nhiệt hoặc một chuyên gia về một tác giả/chủ đề nào đó).

    "He has collected all of Stephen King's first editions; he's more than just a casual reader."

    (Anh ấy đã sưu tầm tất cả các ấn bản đầu tiên của Stephen King; anh ấy không chỉ là một độc giả bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual reader

Danh từ
Lật mặt

Một người đọc sách để giải trí hoặc thư giãn, không có sự tham gia sâu sắc hoặc chuyên nghiệp.

"He is just a casual reader, preferring novels to academic journals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the author publishes his next book, he will have gained a significant following of casual readers.
Vào thời điểm tác giả xuất bản cuốn sách tiếp theo, anh ấy sẽ có được một lượng lớn độc giả thông thường.
Phủ định
By next year, she won't have considered herself a casual reader anymore; she will be deeply invested in literary analysis.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi mình là một độc giả thông thường nữa; cô ấy sẽ đầu tư sâu vào phân tích văn học.
Nghi vấn
Will he have become a casual reader of science fiction by the end of the summer?
Liệu anh ấy có trở thành một người đọc truyện khoa học viễn tưởng thông thường vào cuối mùa hè không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a casual reader of science fiction for years.
Cô ấy đã là một người đọc truyện khoa học viễn tưởng không thường xuyên trong nhiều năm.
Phủ định
He hasn't been a casual reader of anything recently; he's been focused on textbooks.
Gần đây anh ấy không phải là một người đọc bình thường của bất cứ thứ gì; anh ấy đã tập trung vào sách giáo khoa.
Nghi vấn
Has she ever been a casual reader of classic literature?
Cô ấy đã bao giờ là một người đọc không thường xuyên của văn học cổ điển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual reader".

Sự trỗi dậy của độc giả phổ thông

Trong quá khứ ở phương Tây, đọc sách là đặc quyền của giới tinh hoa, học giả và tu sĩ. Tuy nhiên, với sự ra đời của máy in, sách bìa mềm giá rẻ và tỷ lệ biết chữ tăng cao vào thế kỷ 19-20, một thị trường đại chúng đã hình thành. Điều này đã khai sinh ra khái niệm 'casual reader' - những người đọc vì niềm vui và giải trí, chứ không chỉ để nghiên cứu hay làm việc.

Văn hóa Câu lạc bộ Sách (Book Clubs)

Các câu lạc bộ sách rất phổ biến ở các nước phương Tây, biến việc đọc sách thành một hoạt động xã hội. Các câu lạc bộ này thường chọn những cuốn sách có sức hấp dẫn rộng rãi, phù hợp với 'casual reader', để mọi người cùng đọc và thảo luận. Điều này cho thấy việc đọc không chỉ là một trải nghiệm cá nhân mà còn là một cách để kết nối cộng đồng.