(Top Banner Ad)
enthusiastic reader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

enthusiastic reader

UK: /ɪnˌθjuːziˈæstɪk ˈriːdə(r)/ • US: /ɪnˌθuziˈæstɪk ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc nhiệt tình người đọc say mê sách người yêu thích đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads with great eagerness and interest.

Vietnamese Meaning

Một người đọc với sự nhiệt tình và hứng thú lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an enthusiastic reader, always eager to discuss the latest novels."

    "Cô ấy là một người đọc nhiệt tình, luôn háo hức thảo luận về những cuốn tiểu thuyết mới nhất."

  • "He is an enthusiastic reader of science fiction."

    "Anh ấy là một người đọc nhiệt tình thể loại khoa học viễn tưởng."

  • "Enthusiastic readers often join book clubs."

    "Những người đọc nhiệt tình thường tham gia các câu lạc bộ sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, lòng hăng hái
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái
Verb read đọc
Noun reading việc đọc, tài liệu đọc
Noun readership số lượng độc giả, giới độc giả
Adjective readable dễ đọc, đọc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνθουσιασμός (enthousiasmos)
Late Latin
enthusiasmus
French
enthousiasme
English
enthusiasm (17th C.)
English
enthusiastic (18th C.)
Old English
rædan
English
reader

Nguồn gốc 'Enthusiastic'

Từ 'enthusiastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthousiasmos', ban đầu mang nghĩa 'sự sở hữu bởi thần linh' hoặc 'sự cảm hứng thần thánh'. Nó gợi ý một trạng thái bị cuốn hút, say mê đến mức như được thần linh nhập vào. Qua tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp, nghĩa này dần chuyển thành 'sự nhiệt tình, hăng hái' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Reader'

Từ 'reader' đơn giản hơn, xuất phát từ động từ 'read' trong tiếng Anh cổ là 'rædan' (nghĩa là 'khuyên bảo, giải thích, đọc'). Qua thời gian, nó phát triển thành 'reden' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'read' và 'reader' (người đọc) trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

"Enthusiastic" mô tả mức độ nhiệt tình và đam mê mà người đó có khi đọc. Nó không chỉ đơn thuần là thích đọc, mà là thực sự say mê và hào hứng với việc đọc. Nó khác với "avid reader" ở chỗ "avid" nhấn mạnh số lượng và tần suất đọc, trong khi "enthusiastic" nhấn mạnh cảm xúc và sự đam mê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthusiastic reader
  • dedicated a dedicated enthusiastic reader
    (một độc giả nhiệt tình tận tâm)
  • true a true enthusiastic reader
    (một độc giả nhiệt tình thực sự)
  • lifelong a lifelong enthusiastic reader
    (một độc giả nhiệt tình trọn đời)
Verb + enthusiastic reader
  • become to become an enthusiastic reader
    (trở thành một độc giả nhiệt tình)
  • cultivate to cultivate enthusiastic readers
    (nuôi dưỡng/phát triển những độc giả nhiệt tình)
  • inspire to inspire an enthusiastic reader
    (truyền cảm hứng cho một độc giả nhiệt tình)
Noun (with preposition) + enthusiastic reader
  • community a community of enthusiastic readers
    (một cộng đồng những độc giả nhiệt tình)
  • passion a passion for reading makes an enthusiastic reader
    (niềm đam mê đọc sách tạo nên một độc giả nhiệt tình)

Idioms

  • A natural born enthusiastic reader

    Người có niềm đam mê đọc sách bẩm sinh, tự nhiên yêu thích đọc.

    "She's been a natural born enthusiastic reader since she could hold a book."

    (Cô bé đã là một độc giả nhiệt tình bẩm sinh kể từ khi có thể cầm sách.)

  • To foster/nurture an enthusiastic reader

    Nuôi dưỡng, khuyến khích và phát triển niềm đam mê đọc sách ở ai đó.

    "Parents should strive to foster an enthusiastic reader in their children."

    (Cha mẹ nên cố gắng nuôi dưỡng một độc giả nhiệt tình trong con cái của họ.)

  • An enthusiastic reader's paradise

    Một nơi lý tưởng, thiên đường dành cho những người đọc sách nhiệt tình.

    "The grand library with its cozy nooks and vast collection is an enthusiastic reader's paradise."

    (Thư viện lớn với những góc đọc ấm cúng và bộ sưu tập khổng lồ là thiên đường của những độc giả nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthusiastic reader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người đọc với sự nhiệt tình và hứng thú lớn.

"She is an enthusiastic reader, always eager to discuss the latest novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthusiastic reader".

Văn hóa đọc và sự phát triển cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc khuyến khích trở thành một 'enthusiastic reader' là rất quan trọng. Nó không chỉ được coi là một sở thích cá nhân mà còn là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ, tư duy phản biện và khả năng học hỏi suốt đời. Một người đọc nhiệt tình thường có kiến thức rộng, khả năng đồng cảm tốt hơn và tư duy cởi mở.

Câu lạc bộ sách và cộng đồng

Khái niệm 'enthusiastic reader' còn được thể hiện qua sự phổ biến của các câu lạc bộ sách (book clubs) và các diễn đàn trực tuyến về sách. Đây là nơi những người đọc nhiệt tình có thể chia sẻ suy nghĩ, phân tích tác phẩm và khám phá những tựa sách mới, tạo ra một cộng đồng vững mạnh xung quanh niềm đam mê chung là đọc sách.