avocado dip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nước chấm hoặc phết kem được làm chủ yếu từ quả bơ nghiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We served avocado dip with tortilla chips at the party."
"Chúng tôi đã phục vụ món bơ nghiền với bánh tortilla tại bữa tiệc."
-
"This avocado dip is so creamy and delicious."
"Món bơ nghiền này rất béo ngậy và ngon miệng."
-
"I need a good recipe for avocado dip."
"Tôi cần một công thức ngon cho món bơ nghiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'avocado dip' nhấn mạnh vào sự kết hợp của bơ với các thành phần khác để tạo thành một món chấm sánh mịn. Nó thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn kèm. So với 'guacamole', 'avocado dip' có thể bao gồm nhiều thành phần hơn và có kết cấu mịn hơn.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ các món ăn hoặc đồ vật ăn kèm với avocado dip (ví dụ: avocado dip with tortilla chips). Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của avocado dip (ví dụ: avocado dip for a party).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy avocado dip (sốt bơ kem mịn)
-
spicy spicy avocado dip (sốt bơ cay)
-
homemade homemade avocado dip (sốt bơ tự làm)
-
eat eat avocado dip with tortilla chips (ăn sốt bơ với bánh tortilla)
-
make make avocado dip for the party (làm sốt bơ cho bữa tiệc)
-
serve serve avocado dip as an appetizer (phục vụ sốt bơ như món khai vị)
Idioms
-
That's like dipping a chip in avocado dip.
Giống như thêm một chút hương vị vào một điều vốn đã tốt.
"Adding extra features to this software is like dipping a chip in avocado dip; it's already great!"
(Thêm các tính năng phụ vào phần mềm này giống như nhúng bánh vào sốt bơ; nó đã rất tuyệt rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avocado dip
Danh từMột loại nước chấm hoặc phết kem được làm chủ yếu từ quả bơ nghiền.
"We served avocado dip with tortilla chips at the party."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will bring avocado dip to the party tomorrow. |
Tôi sẽ mang món sốt bơ đến bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy avocado dip for the picnic. |
Cô ấy sẽ không mua sốt bơ cho buổi dã ngoại đâu. |
| Nghi vấn | Will they serve avocado dip at the restaurant? |
Họ sẽ phục vụ sốt bơ ở nhà hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocado dip".
