(Top Banner Ad)
avocado dip
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

avocado dip

UK: /ˌævəˈkɑːdəʊ dɪp/ • US: /ˌævəˈkɑːdoʊ dɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nước chấm bơ bơ nghiền chấm sốt bơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creamy dip or spread made primarily from mashed avocados.

Vietnamese Meaning

Một loại nước chấm hoặc phết kem được làm chủ yếu từ quả bơ nghiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served avocado dip with tortilla chips at the party."

    "Chúng tôi đã phục vụ món bơ nghiền với bánh tortilla tại bữa tiệc."

  • "This avocado dip is so creamy and delicious."

    "Món bơ nghiền này rất béo ngậy và ngon miệng."

  • "I need a good recipe for avocado dip."

    "Tôi cần một công thức ngon cho món bơ nghiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avocado quả bơ
Verb dip nhúng
Noun guacamole sốt bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
āhuacamolli
Spanish
aguacate
English
avocado
English
dip
English
avocado dip

Nguồn gốc của Aguacate

Từ 'avocado' bắt nguồn từ 'āhuacatl' trong tiếng Nahuatl, ngôn ngữ của người Aztec, có nghĩa là 'tinh hoàn'. Người Aztec tin rằng quả bơ có khả năng sinh sản. Món 'avocado dip', hay còn gọi là guacamole, là một món ăn truyền thống của Mexico từ thời Aztec, thường được làm từ bơ nghiền, hành, ớt và rau mùi.

Usage Note

Thái nghĩa của 'avocado dip' nhấn mạnh vào sự kết hợp của bơ với các thành phần khác để tạo thành một món chấm sánh mịn. Nó thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn kèm. So với 'guacamole', 'avocado dip' có thể bao gồm nhiều thành phần hơn và có kết cấu mịn hơn.

Prepositions

with for

Dùng 'with' để chỉ các món ăn hoặc đồ vật ăn kèm với avocado dip (ví dụ: avocado dip with tortilla chips). Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của avocado dip (ví dụ: avocado dip for a party).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avocado dip
  • creamy creamy avocado dip
    (sốt bơ kem mịn)
  • spicy spicy avocado dip
    (sốt bơ cay)
  • homemade homemade avocado dip
    (sốt bơ tự làm)
Verb + avocado dip
  • eat eat avocado dip with tortilla chips
    (ăn sốt bơ với bánh tortilla)
  • make make avocado dip for the party
    (làm sốt bơ cho bữa tiệc)
  • serve serve avocado dip as an appetizer
    (phục vụ sốt bơ như món khai vị)

Idioms

  • That's like dipping a chip in avocado dip.

    Giống như thêm một chút hương vị vào một điều vốn đã tốt.

    "Adding extra features to this software is like dipping a chip in avocado dip; it's already great!"

    (Thêm các tính năng phụ vào phần mềm này giống như nhúng bánh vào sốt bơ; nó đã rất tuyệt rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avocado dip

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước chấm hoặc phết kem được làm chủ yếu từ quả bơ nghiền.

"We served avocado dip with tortilla chips at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will bring avocado dip to the party tomorrow.
Tôi sẽ mang món sốt bơ đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy avocado dip for the picnic.
Cô ấy sẽ không mua sốt bơ cho buổi dã ngoại đâu.
Nghi vấn
Will they serve avocado dip at the restaurant?
Họ sẽ phục vụ sốt bơ ở nhà hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocado dip".

Ngày của Bơ (National Avocado Day)

Ngày 31 tháng 7 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Bơ Quốc gia ở Hoa Kỳ. Mọi người thường ăn mừng bằng cách thưởng thức guacamole và các món ăn khác có bơ.

Sốt Bơ trong Văn hóa Phương Tây

Sốt bơ (guacamole) là một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc và dịp tụ tập ở phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó thường được ăn kèm với bánh tortilla chips hoặc rau củ.