(Top Banner Ad)
sour cream dip
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sour cream dip

UK: /ˈsaʊə ˌkriːm dɪp/ • US: /ˈsaʊər ˌkrim dɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sốt kem chua kem chua phết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, creamy sauce or spread made primarily from sour cream, often seasoned with herbs, spices, or other flavorings, and served as an accompaniment to snacks or appetizers.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt hoặc đồ phết đặc, mịn, chủ yếu được làm từ kem chua, thường được nêm với các loại thảo mộc, gia vị hoặc hương liệu khác, và được dùng kèm với đồ ăn nhẹ hoặc món khai vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We served sour cream dip with tortilla chips at the party."

    "Chúng tôi đã phục vụ món dip kem chua với bánh tortilla tại bữa tiệc."

  • "This sour cream dip is perfect with vegetables."

    "Món dip kem chua này rất hợp với rau củ."

  • "I'm making a sour cream dip for the game night."

    "Tôi đang làm món dip kem chua cho buổi tối xem game."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sour chua (có vị chua)
Noun sourness độ chua, tính chua
Verb to sour làm cho chua, làm cho tồi tệ
Noun cream kem (sữa), váng sữa
Adjective creamy có kem, béo ngậy như kem
Verb to dip nhúng, chấm
Noun dip món chấm (thức ăn), hành động nhúng

Synonyms

creamy dip (sốt kem)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūr
Old French
cresme
Old English
dyppan
Modern English
sour cream dip

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'sour cream dip' là một món ăn mô tả trực tiếp các thành phần và cách dùng của nó. Từ 'sour' (chua) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūr'. 'Cream' (kem/sữa) đến từ tiếng Pháp cổ 'cresme', ban đầu chỉ lớp váng sữa béo ngậy. 'Dip' (chấm/nhúng) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dyppan', nghĩa là nhúng hoặc ngâm vào chất lỏng. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'món chấm kem chua', một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Sự ra đời của món chấm

Mặc dù các từ thành phần có lịch sử lâu đời, món 'sour cream dip' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến ở Bắc Mỹ vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra như một cách đơn giản và ngon miệng để phục vụ kem chua, thường được pha thêm các loại gia vị như hành tây, thì là hoặc tỏi để tạo ra hương vị phong phú hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt khi nói về các món ăn nhẹ, tiệc tùng hoặc khi mô tả các món khai vị. Nó nhấn mạnh vào thành phần chính là kem chua, mang lại vị chua đặc trưng cho món dip. Khác với các loại dip khác như hummus (đậu gà) hay guacamole (bơ), sour cream dip có kết cấu mịn và vị chua.

Prepositions

with for

"with" được dùng để chỉ đồ ăn kèm mà dip được dùng chung (e.g., 'sour cream dip with potato chips'). "for" dùng để chỉ mục đích sử dụng của dip (e.g., 'sour cream dip for a party').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sour cream dip
  • make make sour cream dip
    (làm món chấm kem chua)
  • serve serve sour cream dip
    (phục vụ món chấm kem chua)
  • enjoy enjoy sour cream dip
    (thưởng thức món chấm kem chua)
Adjective + sour cream dip
  • creamy creamy sour cream dip
    (món chấm kem chua béo ngậy)
  • homemade homemade sour cream dip
    (món chấm kem chua tự làm)
  • delicious delicious sour cream dip
    (món chấm kem chua ngon tuyệt)
Nouns served with sour cream dip
  • potato chips potato chips with sour cream dip
    (khoai tây chiên ăn kèm món chấm kem chua)
  • vegetable sticks vegetable sticks with sour cream dip
    (rau củ que ăn kèm món chấm kem chua)

Idioms

  • sour cream and onion dip

    món chấm kem chua và hành tây (một loại phổ biến)

    "I always buy sour cream and onion dip for our movie nights."

    (Tôi luôn mua món chấm kem chua và hành tây cho những buổi tối xem phim.)

  • a dollop of sour cream dip

    một muỗng lớn/phần lớn món chấm kem chua (diễn tả lượng lớn)

    "She added a generous dollop of sour cream dip to her baked potato."

    (Cô ấy đã thêm một muỗng lớn món chấm kem chua vào khoai tây nướng của mình.)

  • whip up a sour cream dip

    chuẩn bị nhanh một món chấm kem chua

    "We can whip up a sour cream dip in minutes if you have sour cream and some spices."

    (Chúng ta có thể chuẩn bị nhanh một món chấm kem chua trong vài phút nếu bạn có kem chua và một ít gia vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sour cream dip

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt hoặc đồ phết đặc, mịn, chủ yếu được làm từ kem chua, thường được nêm với các loại thảo mộc, gia vị hoặc hương liệu khác, và được dùng kèm với đồ ăn nhẹ hoặc món khai vị.

"We served sour cream dip with tortilla chips at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sour cream dip is always a hit at parties.
Sốt kem chua luôn được ưa chuộng tại các bữa tiệc.
Phủ định
This sour cream dip isn't as good as the one I usually make.
Loại sốt kem chua này không ngon bằng loại tôi thường làm.
Nghi vấn
Is that sour cream dip homemade?
Loại sốt kem chua đó có phải là tự làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour cream dip".

Món khai vị phổ biến

Sour cream dip là một món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ cực kỳ phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt trong các bữa tiệc, buổi họp mặt gia đình, hoặc khi xem các sự kiện thể thao. Nó thường được phục vụ trong một cái bát ở giữa bàn, xung quanh là khoai tây chiên (potato chips), que rau củ (như cà rốt, cần tây, dưa chuột), bánh quy giòn hoặc bánh mì pita nướng.

Đa dạng hương vị

Mặc dù phiên bản cơ bản đã rất ngon, sour cream dip có rất nhiều biến thể hương vị. Phổ biến nhất là 'sour cream and onion dip' (món chấm kem chua và hành tây), thường được làm bằng cách trộn kem chua với gói súp hành tây khô. Các hương vị khác bao gồm thì là (dill), hẹ (chives), tỏi, ranch, hoặc các loại thảo mộc và gia vị khác để phù hợp với sở thích cá nhân.