sour cream dip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, creamy sauce or spread made primarily from sour cream, often seasoned with herbs, spices, or other flavorings, and served as an accompaniment to snacks or appetizers.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt hoặc đồ phết đặc, mịn, chủ yếu được làm từ kem chua, thường được nêm với các loại thảo mộc, gia vị hoặc hương liệu khác, và được dùng kèm với đồ ăn nhẹ hoặc món khai vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We served sour cream dip with tortilla chips at the party."
"Chúng tôi đã phục vụ món dip kem chua với bánh tortilla tại bữa tiệc."
-
"This sour cream dip is perfect with vegetables."
"Món dip kem chua này rất hợp với rau củ."
-
"I'm making a sour cream dip for the game night."
"Tôi đang làm món dip kem chua cho buổi tối xem game."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực, đặc biệt khi nói về các món ăn nhẹ, tiệc tùng hoặc khi mô tả các món khai vị. Nó nhấn mạnh vào thành phần chính là kem chua, mang lại vị chua đặc trưng cho món dip. Khác với các loại dip khác như hummus (đậu gà) hay guacamole (bơ), sour cream dip có kết cấu mịn và vị chua.
Prepositions
"with" được dùng để chỉ đồ ăn kèm mà dip được dùng chung (e.g., 'sour cream dip with potato chips'). "for" dùng để chỉ mục đích sử dụng của dip (e.g., 'sour cream dip for a party').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make sour cream dip (làm món chấm kem chua)
-
serve serve sour cream dip (phục vụ món chấm kem chua)
-
enjoy enjoy sour cream dip (thưởng thức món chấm kem chua)
-
creamy creamy sour cream dip (món chấm kem chua béo ngậy)
-
homemade homemade sour cream dip (món chấm kem chua tự làm)
-
delicious delicious sour cream dip (món chấm kem chua ngon tuyệt)
-
potato chips potato chips with sour cream dip (khoai tây chiên ăn kèm món chấm kem chua)
-
vegetable sticks vegetable sticks with sour cream dip (rau củ que ăn kèm món chấm kem chua)
Idioms
-
sour cream and onion dip
món chấm kem chua và hành tây (một loại phổ biến)
"I always buy sour cream and onion dip for our movie nights."
(Tôi luôn mua món chấm kem chua và hành tây cho những buổi tối xem phim.)
-
a dollop of sour cream dip
một muỗng lớn/phần lớn món chấm kem chua (diễn tả lượng lớn)
"She added a generous dollop of sour cream dip to her baked potato."
(Cô ấy đã thêm một muỗng lớn món chấm kem chua vào khoai tây nướng của mình.)
-
whip up a sour cream dip
chuẩn bị nhanh một món chấm kem chua
"We can whip up a sour cream dip in minutes if you have sour cream and some spices."
(Chúng ta có thể chuẩn bị nhanh một món chấm kem chua trong vài phút nếu bạn có kem chua và một ít gia vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sour cream dip
Danh từMột loại sốt hoặc đồ phết đặc, mịn, chủ yếu được làm từ kem chua, thường được nêm với các loại thảo mộc, gia vị hoặc hương liệu khác, và được dùng kèm với đồ ăn nhẹ hoặc món khai vị.
"We served sour cream dip with tortilla chips at the party."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sour cream dip is always a hit at parties. |
Sốt kem chua luôn được ưa chuộng tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | This sour cream dip isn't as good as the one I usually make. |
Loại sốt kem chua này không ngon bằng loại tôi thường làm. |
| Nghi vấn | Is that sour cream dip homemade? |
Loại sốt kem chua đó có phải là tự làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour cream dip".
