avoid penalties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn việc bị phạt hoặc bị áp dụng hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies must implement strict compliance programs to avoid penalties for violating regulations."
"Các công ty phải thực hiện các chương trình tuân thủ nghiêm ngặt để tránh bị phạt vì vi phạm các quy định."
-
"To avoid penalties, make sure you file your taxes on time."
"Để tránh bị phạt, hãy đảm bảo bạn nộp thuế đúng hạn."
-
"The company implemented new safety procedures to avoid penalties from regulatory bodies."
"Công ty đã thực hiện các quy trình an toàn mới để tránh bị phạt từ các cơ quan quản lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'avoid penalties' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, kinh doanh, tài chính hoặc thể thao, khi một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng tuân thủ các quy tắc và quy định để không bị phạt. Nó nhấn mạnh hành động chủ động phòng ngừa và tuân thủ.
Trong cụm từ này, 'penalties' là danh từ số nhiều, chỉ các khoản tiền phạt, hình phạt hoặc các biện pháp trừng phạt khác nhau mà một người hoặc tổ chức có thể phải chịu vì không tuân thủ các quy định hoặc thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily avoid penalties (Dễ dàng tránh các hình phạt)
-
Strict avoid penalties (Nghiêm khắc tránh các hình phạt)
-
Generally avoid penalties (Nói chung là tránh các hình phạt)
-
Seek to avoid penalties (Tìm cách để tránh các hình phạt)
-
Try to avoid penalties (Cố gắng để tránh các hình phạt)
-
Aim to avoid penalties (Nhằm mục đích tránh các hình phạt)
-
Actively avoid penalties (Chủ động tránh các hình phạt)
-
Carefully avoid penalties (Cẩn thận tránh các hình phạt)
-
Deliberately avoid penalties (Cố ý tránh các hình phạt)
Idioms
-
Play it safe to avoid penalties.
Cẩn tắc vô ưu để tránh bị phạt.
"When investing, it's wise to play it safe to avoid penalties."
(Khi đầu tư, tốt hơn hết là nên cẩn tắc vô ưu để tránh bị phạt.)
-
Skirt the edges to avoid penalties.
Lách luật để tránh bị phạt (nhưng vẫn có rủi ro).
"Some companies skirt the edges of regulations to avoid penalties."
(Một số công ty lách luật để tránh bị phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid penalties
VerbNgăn chặn việc bị phạt hoặc bị áp dụng hình phạt.
"Companies must implement strict compliance programs to avoid penalties for violating regulations."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studied harder, he would avoid penalties on his grades. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ tránh bị phạt điểm. |
| Phủ định | If she didn't arrive on time, she wouldn't avoid penalties for being late. |
Nếu cô ấy không đến đúng giờ, cô ấy sẽ không tránh khỏi việc bị phạt vì đến muộn. |
| Nghi vấn | Would they avoid penalties if they followed all the rules? |
Liệu họ có tránh bị phạt nếu họ tuân thủ tất cả các quy tắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid penalties".
