(Top Banner Ad)
avoid penalties
B2
Verb B2 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

avoid penalties

UK: /əˈvɔɪd ˈpenəltiːz/ • US: /əˈvɔɪd ˈpenəltiz/

Nghĩa tiếng Việt

tránh bị phạt phòng tránh các hình phạt không để bị phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent penalties from being incurred or imposed.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn việc bị phạt hoặc bị áp dụng hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must implement strict compliance programs to avoid penalties for violating regulations."

    "Các công ty phải thực hiện các chương trình tuân thủ nghiêm ngặt để tránh bị phạt vì vi phạm các quy định."

  • "To avoid penalties, make sure you file your taxes on time."

    "Để tránh bị phạt, hãy đảm bảo bạn nộp thuế đúng hạn."

  • "The company implemented new safety procedures to avoid penalties from regulatory bodies."

    "Công ty đã thực hiện các quy trình an toàn mới để tránh bị phạt từ các cơ quan quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh né
Noun avoidance sự tránh né
Adjective avoidable có thể tránh được
Noun penalty hình phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt

Synonyms

evade fines (tránh né tiền phạt)prevent sanctions (ngăn chặn các lệnh trừng phạt)circumvent punishment (né tránh hình phạt)

Antonyms

incur penalties (chịu phạt)face sanctions (đối mặt với các lệnh trừng phạt)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitare (avoid)
Old French
esviter (avoid)
English
avoid
Latin
poena (penalty)
Old French
penaute (penalty)
English
penalty

Nguồn gốc của 'avoid'

Từ 'avoid' xuất phát từ tiếng Latin 'vitare', có nghĩa là 'tránh xa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'esviter'. Trong suốt lịch sử, ý nghĩa cốt lõi của việc tránh điều gì đó vẫn được giữ nguyên. 'Tránh' một cái gì đó như là một hành động chủ động để không gặp phải nó.

Nguồn gốc của 'penalty'

Từ 'penalty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'hình phạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'penaute' rồi vào tiếng Anh, 'penalty' mang ý nghĩa một sự trừng phạt hoặc hậu quả cho một hành động sai trái.

Usage Note

Cụm từ 'avoid penalties' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, kinh doanh, tài chính hoặc thể thao, khi một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng tuân thủ các quy tắc và quy định để không bị phạt. Nó nhấn mạnh hành động chủ động phòng ngừa và tuân thủ.
Trong cụm từ này, 'penalties' là danh từ số nhiều, chỉ các khoản tiền phạt, hình phạt hoặc các biện pháp trừng phạt khác nhau mà một người hoặc tổ chức có thể phải chịu vì không tuân thủ các quy định hoặc thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoid penalties
  • Easily avoid penalties
    (Dễ dàng tránh các hình phạt)
  • Strict avoid penalties
    (Nghiêm khắc tránh các hình phạt)
  • Generally avoid penalties
    (Nói chung là tránh các hình phạt)
Verb + avoid penalties
  • Seek to avoid penalties
    (Tìm cách để tránh các hình phạt)
  • Try to avoid penalties
    (Cố gắng để tránh các hình phạt)
  • Aim to avoid penalties
    (Nhằm mục đích tránh các hình phạt)
Adverb + avoid penalties
  • Actively avoid penalties
    (Chủ động tránh các hình phạt)
  • Carefully avoid penalties
    (Cẩn thận tránh các hình phạt)
  • Deliberately avoid penalties
    (Cố ý tránh các hình phạt)

Idioms

  • Play it safe to avoid penalties.

    Cẩn tắc vô ưu để tránh bị phạt.

    "When investing, it's wise to play it safe to avoid penalties."

    (Khi đầu tư, tốt hơn hết là nên cẩn tắc vô ưu để tránh bị phạt.)

  • Skirt the edges to avoid penalties.

    Lách luật để tránh bị phạt (nhưng vẫn có rủi ro).

    "Some companies skirt the edges of regulations to avoid penalties."

    (Một số công ty lách luật để tránh bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid penalties

Verb
Lật mặt

Ngăn chặn việc bị phạt hoặc bị áp dụng hình phạt.

"Companies must implement strict compliance programs to avoid penalties for violating regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studied harder, he would avoid penalties on his grades.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ tránh bị phạt điểm.
Phủ định
If she didn't arrive on time, she wouldn't avoid penalties for being late.
Nếu cô ấy không đến đúng giờ, cô ấy sẽ không tránh khỏi việc bị phạt vì đến muộn.
Nghi vấn
Would they avoid penalties if they followed all the rules?
Liệu họ có tránh bị phạt nếu họ tuân thủ tất cả các quy tắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid penalties".

Thuế và Trách nhiệm

Ở nhiều quốc gia, việc tránh các hình phạt thuế là một vấn đề quan trọng. Người dân và doanh nghiệp được kỳ vọng phải tuân thủ luật thuế và nộp thuế đúng hạn để đóng góp vào ngân sách quốc gia. Việc trốn thuế có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng.

Văn hóa Đúng Giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ là một đức tính quan trọng. Đến muộn cho các cuộc hẹn hoặc công việc có thể dẫn đến các hình phạt, như bị trừ lương hoặc mất cơ hội.