(Top Banner Ad)
incur penalties
B2
Verb B2 Pháp luật, Kinh tế

incur penalties

UK: /ɪnˈkɜː(r)/ • US: /ɪnˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chịu phạt bị phạt gánh chịu hình phạt mắc phải các khoản phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behavior or actions.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't pay your taxes on time, you will incur penalties."

    "Nếu bạn không nộp thuế đúng hạn, bạn sẽ phải chịu các khoản phạt."

  • "Businesses that violate the law will incur penalties."

    "Các doanh nghiệp vi phạm luật sẽ phải chịu các khoản phạt."

  • "By not wearing a seatbelt, you incur penalties if caught by the police."

    "Nếu không thắt dây an toàn, bạn sẽ phải chịu phạt nếu bị cảnh sát bắt gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur gánh chịu, chịu đựng (điều gì đó không mong muốn)
Verb incurred đã gánh chịu, đã chịu đựng
Verb incurring đang gánh chịu, đang chịu đựng
Noun penalty hình phạt, tiền phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Verb penalize phạt, trừng phạt
Noun penalization sự phạt, sự trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere (to run into, rush upon)
Old French
encurrir (to fall upon)
Middle English
incurren (to expose oneself to)
English
incur

Nguồn gốc của 'Incur'

Từ 'incur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurrere', mang nghĩa 'chạy vào' hoặc 'lao vào'. Qua tiếng Pháp cổ, 'encurrir' nghĩa là 'rơi vào'. Điều này gợi hình ảnh chúng ta tự mình 'lao vào' hoặc 'rơi vào' một tình huống không mong muốn, như việc phải gánh chịu một hình phạt hay một khoản nợ.

Nguồn gốc của 'Penalty'

Từ 'penalty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', có nghĩa là 'sự trừng phạt' hoặc 'nỗi đau'. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự đau đớn thể xác, sau này được mở rộng để chỉ các hình phạt về mặt pháp lý, tài chính hoặc trong thể thao, khi ai đó vi phạm quy tắc.

Usage Note

“Incur” thường được dùng để chỉ việc phải chịu một khoản phí, nợ, thiệt hại hoặc hình phạt nào đó do hành động của mình. Khác với “receive” (nhận), “incur” mang ý nghĩa tiêu cực và thường ám chỉ những hậu quả không mong muốn. Ví dụ, bạn không thể “incur” một món quà, mà chỉ có thể “incur” một khoản nợ.
"Penalties" là hình thức số nhiều của "penalty". Nó biểu thị nhiều hình phạt khác nhau có thể được áp dụng. "Penalty" thường đề cập đến một hình phạt cụ thể.

Prepositions

for

“Incur” thường đi với giới từ “for” để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc gánh chịu điều gì đó. Ví dụ: Incur penalties for late payment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penalties
  • severe severe penalties
    (các hình phạt nghiêm khắc)
  • heavy heavy penalties
    (các hình phạt nặng nề)
  • financial financial penalties
    (các hình phạt tài chính)
  • stiff stiff penalties
    (các hình phạt cứng rắn/nghiêm khắc)
  • minor minor penalties
    (các hình phạt nhỏ)
Verb + incur penalties
  • risk risk incurring penalties
    (có nguy cơ gánh chịu hình phạt)
  • face face incurring penalties
    (đối mặt với việc gánh chịu hình phạt)
  • avoid avoid incurring penalties
    (tránh gánh chịu hình phạt)
Adverb + incur penalties
  • automatically automatically incur penalties
    (tự động gánh chịu hình phạt)
  • potentially potentially incur penalties
    (có khả năng gánh chịu hình phạt)

Idioms

  • risk incurring penalties

    mạo hiểm gánh chịu hình phạt

    "If you submit the report late, you risk incurring penalties."

    (Nếu bạn nộp báo cáo muộn, bạn sẽ mạo hiểm gánh chịu hình phạt.)

  • be liable to incur penalties

    có trách nhiệm/phải gánh chịu hình phạt

    "Any violation of the contract terms will render the party liable to incur penalties."

    (Bất kỳ vi phạm nào các điều khoản hợp đồng sẽ khiến bên vi phạm phải gánh chịu hình phạt.)

  • face incurring penalties

    đối mặt với việc gánh chịu hình phạt

    "Companies that fail to comply with the new regulations face incurring severe penalties."

    (Các công ty không tuân thủ quy định mới sẽ đối mặt với việc gánh chịu các hình phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incur penalties

Verb
Lật mặt

Gánh chịu, mắc phải, chịu (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) do hành vi hoặc hành động của chính mình.

"If you don't pay your taxes on time, you will incur penalties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incur penalties".

Luật pháp và Hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và kinh doanh, các hình phạt (penalties) là một phần thiết yếu để duy trì trật tự và thực thi hợp đồng. Việc 'incur penalties' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức khi không tuân thủ các quy tắc hoặc nghĩa vụ đã cam kết, đảm bảo mọi người phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Mục đích của Hình phạt

Hình phạt không chỉ là sự trừng trị mà còn có mục đích răn đe, ngăn chặn các hành vi vi phạm trong tương lai. Nó giúp củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật và các thỏa thuận, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong xã hội, khuyến khích sự tuân thủ quy định.