(Top Banner Ad)
face punishment
B2
Verb phrase B2 Luật pháp, Giáo dục, Xã hội

face punishment

UK: /feɪs ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /feɪs ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chịu phạt lãnh hậu quả đối mặt với hình phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or endure the consequences of wrongdoing; to be subjected to a penalty or sanction.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng hoặc trải qua hậu quả của hành vi sai trái; bị áp dụng một hình phạt hoặc chế tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students who cheated on the exam will face severe punishment."

    "Những học sinh gian lận trong kỳ thi sẽ phải đối mặt với hình phạt nghiêm khắc."

  • "If you break the law, you must face punishment."

    "Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn phải đối mặt với hình phạt."

  • "The company had to face punishment for polluting the environment."

    "Công ty đã phải đối mặt với hình phạt vì gây ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt, sự đối diện
Verb face đối mặt, đương đầu, quay mặt về phía
Adjective faceless vô danh, không có đặc điểm nhận dạng
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt
Verb punish trừng phạt, xử phạt
Adjective punitive có tính trừng phạt, nhằm trừng phạt
Adverb punitively một cách trừng phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Latin
punire
Old French
punissement
Middle English
punishment

Gốc Rễ Của 'Đối Mặt Với Hình Phạt'

Cụm từ 'face punishment' được ghép lại từ động từ 'face' và danh từ 'punishment'. Động từ 'face' ban đầu là một danh từ trong tiếng Latin ('facia' nghĩa là 'bề ngoài, hình thức') và tiếng Pháp cổ ('face' nghĩa là 'khuôn mặt'). Theo thời gian, nó phát triển nghĩa động từ là 'quay mặt về phía', 'đương đầu' hoặc 'chịu đựng'. Danh từ 'punishment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'punire' (trừng phạt) qua tiếng Pháp cổ 'punissement'. Khi kết hợp, 'face punishment' diễn tả hành động phải đương đầu hoặc chịu đựng sự trừng phạt, phản ánh sự phát triển ý nghĩa từ 'đối mặt' theo nghĩa đen sang nghĩa trừu tượng hơn là 'đối diện với hậu quả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một người phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực do hành động của mình gây ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động chịu trách nhiệm hoặc việc không thể tránh khỏi hình phạt. Khác với 'receive punishment' (nhận hình phạt) vốn chỉ sự bị động, 'face punishment' mang tính chủ động hơn, dù không phải lúc nào cũng thể hiện sự tự nguyện.

Prepositions

for with

‘face punishment for’ dùng để chỉ lý do bị phạt. Ví dụ: 'He will face punishment for his crimes.' (Anh ta sẽ phải chịu hình phạt cho những tội ác của mình). 'face punishment with' thường hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ cách mà người đó đối mặt với hình phạt, ví dụ: 'He faced punishment with courage.' (Anh ta đối mặt với hình phạt một cách dũng cảm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives Modifying 'Punishment'
  • severe face severe punishment
    (đối mặt với hình phạt nghiêm khắc)
  • harsh face harsh punishment
    (đối mặt với hình phạt nặng nề)
  • serious face serious punishment
    (đối mặt với hình phạt nghiêm trọng)
  • legal face legal punishment
    (đối mặt với hình phạt pháp lý)
  • heavy face heavy punishment
    (đối mặt với hình phạt nặng)
Verbs Preceding 'Face Punishment'
  • risk risk facing punishment
    (có nguy cơ đối mặt với hình phạt)
  • deserve to deserve to face punishment
    (xứng đáng đối mặt với hình phạt)
  • avoid avoid facing punishment
    (tránh né việc đối mặt với hình phạt)
  • be made to be made to face punishment
    (bị buộc phải đối mặt với hình phạt)
  • be likely to be likely to face punishment
    (có khả năng đối mặt với hình phạt)

Idioms

  • Face the full force of punishment

    Đối mặt với toàn bộ sự nghiêm khắc/mức độ của hình phạt

    "The criminals will face the full force of punishment for their heinous crimes."

    (Những tên tội phạm sẽ phải đối mặt với toàn bộ sự nghiêm khắc của hình phạt cho những tội ác tày trời của chúng.)

  • Face the prospect of punishment

    Đối mặt với viễn cảnh/khả năng bị trừng phạt

    "Students who cheat on the exam will face the prospect of punishment, including suspension."

    (Những học sinh gian lận trong kỳ thi sẽ phải đối mặt với viễn cảnh bị trừng phạt, bao gồm cả việc đình chỉ học.)

  • Be made to face punishment

    Bị buộc/bị bắt phải đối mặt với hình phạt

    "Despite his attempts to deny, he was eventually made to face punishment for his actions."

    (Dù cố gắng chối bỏ, cuối cùng anh ta vẫn bị buộc phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face punishment

Verb phrase
Lật mặt

Chịu đựng hoặc trải qua hậu quả của hành vi sai trái; bị áp dụng một hình phạt hoặc chế tài.

"The students who cheated on the exam will face severe punishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had faced punishment for his actions before the trial began.
Anh ta đã phải đối mặt với sự trừng phạt vì hành động của mình trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
She had not faced punishment for her mistake until the public outcry.
Cô ấy đã không phải đối mặt với sự trừng phạt vì sai lầm của mình cho đến khi công chúng phản đối.
Nghi vấn
Had they faced punishment for their crimes before they were released?
Họ đã phải đối mặt với sự trừng phạt cho tội ác của họ trước khi được thả ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face punishment".

Pháp Quyền và Sự Bình Đẳng Trước Pháp Luật

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa hiện đại, nguyên tắc pháp quyền (Rule of Law) là nền tảng, đảm bảo rằng tất cả mọi người, không phân biệt địa vị hay giàu nghèo, đều phải tuân thủ pháp luật và đối mặt với hình phạt nếu vi phạm. Điều này nhấn mạnh tính công bằng và không thiên vị của hệ thống tư pháp, nơi không ai được đứng trên luật pháp.

Các Mục Đích của Hình Phạt

Khái niệm 'đối mặt với hình phạt' ở phương Tây không chỉ đơn thuần là sự trả thù cá nhân. Các mục đích chính của hình phạt bao gồm: răn đe (deterrence) để ngăn chặn tội phạm trong tương lai, trả thù (retribution) để người gây hại phải chịu trách nhiệm, cải tạo (rehabilitation) để giúp người phạm tội hòa nhập cộng đồng, và bảo vệ xã hội (incapacitation) bằng cách loại bỏ người nguy hiểm khỏi xã hội.