(Top Banner Ad)
escape consequence
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

escape consequence

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh hậu quả lẩn tránh hậu quả thoát khỏi hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or evade the negative results or penalties of one's actions or choices.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc trốn tránh những kết quả hoặc hình phạt tiêu cực do hành động hoặc lựa chọn của một người gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to escape the consequences of its environmental pollution by paying a small fine."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh hậu quả của việc gây ô nhiễm môi trường bằng cách nộp một khoản tiền phạt nhỏ."

  • "Politicians often try to escape the consequences of their broken promises."

    "Các chính trị gia thường cố gắng trốn tránh hậu quả của những lời hứa suông của họ."

  • "No one can escape the consequences of their actions forever."

    "Không ai có thể trốn tránh hậu quả do hành động của mình gây ra mãi mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escape sự thoát khỏi, sự trốn thoát
Adj escapist có tính chất trốn tránh thực tế
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly thực tế
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adj consequent do đó mà có, là hậu quả của
Adj consequential quan trọng, trọng đại; là hệ quả của
Adverb consequently do đó, vì vậy
Adj inconsequential không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

evade consequences (trốn tránh hậu quả)avoid consequences (tránh hậu quả)dodge consequences (né tránh hậu quả)

Antonyms

face consequences (đối mặt với hậu quả)accept consequences (chấp nhận hậu quả)bear consequences (gánh chịu hậu quả)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
ex-cappāre
Old French
escaper
Middle English
escapen
Latin
consequi
Latin
consequentia
Old French
consequence
Middle English
consequence

Nguồn gốc của 'Escape' (Trốn thoát)

'Escape' bắt nguồn từ tiếng Latin Vulgar 'ex-cappāre', có nghĩa đen là 'ra khỏi áo choàng' (ex- = ra khỏi, cappa = áo choàng). Tưởng tượng một người trốn thoát bằng cách cởi áo choàng ra khỏi tay kẻ bắt giữ, chạy thoát được. Từ đó, nghĩa của từ này phát triển thành việc tránh né, thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc bị giam cầm.

Nguồn gốc của 'Consequence' (Hậu quả)

'Consequence' đến từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'một điều theo sau'. Gốc từ 'consequi' có nghĩa là 'đi theo sau' (con- = cùng với, sequi = theo sau). Như vậy, 'consequence' ban đầu ám chỉ một sự việc, kết quả tự nhiên theo sau một hành động hoặc sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người cố gắng lẩn tránh trách nhiệm hoặc hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không phải chịu đựng những điều tiêu cực xảy ra sau một hành động nào đó. Khác với 'avoid consequences' (tránh hậu quả) ở chỗ 'escape' mang sắc thái trốn chạy hoặc lẩn tránh một cách khéo léo hơn là chỉ đơn thuần phòng ngừa.

Prepositions

from

'Escape from consequences' nhấn mạnh việc trốn thoát khỏi sự ràng buộc hoặc ảnh hưởng trực tiếp của hậu quả. Ví dụ: 'He tried to escape from the consequences of his actions.' (Anh ta đã cố gắng trốn thoát khỏi hậu quả do hành động của mình gây ra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escape consequence
  • easily easily escape consequence
    (dễ dàng thoát khỏi hậu quả)
  • completely completely escape consequence
    (thoát khỏi hoàn toàn hậu quả)
  • narrowly narrowly escape consequence
    (suýt soát thoát khỏi hậu quả)
  • successfully successfully escape consequence
    (thoát khỏi hậu quả một cách thành công)
Verb + escape consequence
  • try to try to escape the consequence
    (cố gắng trốn tránh hậu quả)
  • manage to manage to escape the consequence
    (xoay sở thoát khỏi hậu quả)
  • allow to allow to escape the consequence
    (cho phép ai đó thoát khỏi hậu quả)

Idioms

  • escape the consequences of one's actions

    trốn tránh hậu quả từ hành động của mình

    "You cannot expect to lie and escape the consequences of your actions."

    (Bạn không thể mong đợi nói dối mà trốn tránh được hậu quả từ hành động của mình.)

  • there's no escaping the consequences

    không thể trốn tránh được hậu quả

    "After cheating on the exam, she realized there's no escaping the consequences."

    (Sau khi gian lận trong kỳ thi, cô ấy nhận ra rằng không thể trốn tránh được hậu quả.)

  • let someone escape the consequences

    để ai đó thoát khỏi hậu quả (thường dùng với ý phủ định)

    "We must not let criminals escape the consequences of their crimes."

    (Chúng ta không được để tội phạm thoát khỏi hậu quả những tội ác của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape consequence

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc trốn tránh những kết quả hoặc hình phạt tiêu cực do hành động hoặc lựa chọn của một người gây ra.

"The company tried to escape the consequences of its environmental pollution by paying a small fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape consequence".

Trách nhiệm và Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'trốn tránh hậu quả' thường được liên kết với các giá trị về trách nhiệm cá nhân và công lý. Xã hội thường nhấn mạnh rằng mỗi người phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình, và việc cho phép ai đó trốn tránh hậu quả được coi là làm suy yếu hệ thống công lý và đạo đức xã hội.

Luật Nhân Quả (Karma)

Mặc dù 'Karma' là một khái niệm có nguồn gốc từ các tôn giáo phương Đông, ý tưởng rằng 'gieo nhân nào gặt quả nấy' (what goes around comes around) cũng rất phổ biến ở phương Tây. Nó ngụ ý rằng, dù có thể trốn tránh được hậu quả trước mắt, nhưng về lâu dài, những hành động tiêu cực sẽ luôn quay lại ám ảnh người gây ra chúng, và không ai thực sự có thể 'thoát khỏi hậu quả' của số phận.