(Top Banner Ad)
receive penalty
B2
Verb Phrase B2 Thể thao, Luật pháp

receive penalty

UK: rɪˈsiːv ˈpenəlti • US: rɪˈsiːv ˈpenəlti

Nghĩa tiếng Việt

bị phạt nhận án phạt chịu phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given a punishment for breaking a rule or law, especially in sports or legal contexts.

Vietnamese Meaning

Bị phạt vì vi phạm một quy tắc hoặc luật, đặc biệt trong các bối cảnh thể thao hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team received a penalty for delay of game."

    "Đội đã bị phạt vì câu giờ."

  • "The driver received a penalty for speeding."

    "Người lái xe đã bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "The company received a penalty for violating environmental regulations."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun receiver người nhận; bộ phận nhận (sóng, tín hiệu)
Noun reception sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi; quầy lễ tân
Noun recipient người nhận (thư, giải thưởng)
Adjective receptive dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
Adjective receivable có thể nhận được; phải thu (tiền)
Verb penalize phạt, trừng phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Noun penalization sự trừng phạt, sự xử phạt

Synonyms

incur a penalty (chịu một hình phạt)suffer a penalty (gánh chịu một hình phạt)

Antonyms

avoid penalty (tránh bị phạt)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
Modern English
receive
Latin
poena
Medieval Latin
poenalitās
Old French
pénalité
Middle English
penaltie
Modern English
penalty

Nguồn gốc của 'Receive'

Từ 'receive' (nhận) có nguồn gốc từ từ 'recipere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'lấy lại', 'nhận lại' hoặc 'chấp nhận'. Qua tiếng Pháp cổ ('receivre'), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển thành 'receive' ngày nay. Ban đầu, nghĩa của từ này có thể trung tính, nhưng khi kết hợp với 'penalty', nó mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc 'phải nhận' một hậu quả không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Penalty'

Từ 'penalty' (hình phạt) bắt nguồn từ 'poena' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Từ này sau đó phát triển thành 'poenalitās' trong tiếng Latin trung cổ và 'pénalité' trong tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'penaltie' trong tiếng Anh trung đại và 'penalty' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn gắn liền với khái niệm về hậu quả do vi phạm quy tắc hoặc luật lệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức, khi một hình phạt chính thức được áp dụng. Nó nhấn mạnh việc nhận một hình phạt do hành vi sai trái. Thay vì nói 'get a penalty', 'receive a penalty' trang trọng hơn. Trong thể thao, điều này có nghĩa là một đội hoặc cá nhân bị phạt vì vi phạm các quy tắc. Trong bối cảnh pháp lý, nó có nghĩa là bị kết án và chịu một hình phạt.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra lý do hoặc hành động dẫn đến hình phạt. Ví dụ: 'receive a penalty for unsportsmanlike conduct'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penalty (trong cụm 'receive penalty')
  • heavy receive a heavy penalty
    (nhận một hình phạt nặng)
  • severe receive a severe penalty
    (nhận một hình phạt nghiêm khắc)
  • minor receive a minor penalty
    (nhận một hình phạt nhỏ)
  • harsh receive a harsh penalty
    (nhận một hình phạt khắc nghiệt)
  • financial receive a financial penalty
    (nhận một án phạt tài chính)
  • legal receive a legal penalty
    (nhận một hình phạt pháp lý)
Verb + to receive penalty (trong ngữ cảnh)
  • deserve deserve to receive penalty
    (xứng đáng nhận hình phạt)
  • be liable to be liable to receive penalty
    (có thể bị phạt, phải chịu hình phạt)

Idioms

  • receive the full penalty of the law

    nhận toàn bộ hình phạt theo luật pháp quy định

    "The criminal will receive the full penalty of the law for his actions."

    (Tên tội phạm sẽ nhận toàn bộ hình phạt theo luật pháp quy định cho hành động của hắn.)

  • receive a penalty kick/shot

    nhận một quả đá phạt đền (bóng đá)/quả ném phạt (bóng rổ)

    "The striker was fouled inside the box, so his team received a penalty kick."

    (Tiền đạo bị phạm lỗi trong vòng cấm nên đội của anh ấy đã nhận được một quả đá phạt đền.)

  • receive a penalty point

    bị trừ điểm phạt; bị nhận điểm phạt (trong các cuộc thi, bằng lái xe)

    "He drove too fast and received a penalty point on his driving license."

    (Anh ấy lái xe quá nhanh và đã bị trừ một điểm trên bằng lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive penalty

Verb Phrase
Lật mặt

Bị phạt vì vi phạm một quy tắc hoặc luật, đặc biệt trong các bối cảnh thể thao hoặc pháp lý.

"The team received a penalty for delay of game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has received a penalty for unsportsmanlike conduct.
Đội đã nhận một quả phạt vì hành vi phi thể thao.
Phủ định
He hasn't received a penalty this season despite several close calls.
Anh ấy đã không nhận một quả phạt nào trong mùa giải này mặc dù có một vài tình huống suýt xảy ra.
Nghi vấn
Has she received a penalty for delaying the game?
Cô ấy đã nhận một quả phạt vì trì hoãn trận đấu phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to receive a penalty almost every game.
Đội đó từng bị phạt đền gần như mỗi trận đấu.
Phủ định
He didn't use to receive a penalty for being late to practice.
Anh ấy đã không từng bị phạt vì đến muộn buổi tập.
Nghi vấn
Did you use to receive a penalty for not wearing the correct uniform?
Bạn đã từng bị phạt vì không mặc đúng đồng phục phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive penalty".

Vai trò của hình phạt trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'nhận hình phạt' (receive penalty) gắn liền với hệ thống pháp luật và đạo đức nhằm duy trì trật tự xã hội. Các hình phạt không chỉ nhằm trừng trị người vi phạm mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục và ngăn chặn các hành vi sai trái trong tương lai. Mức độ nặng nhẹ của hình phạt thường phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi và giá trị xã hội bị xâm phạm.

Hình phạt trong thể thao và sự công bằng

Trong các môn thể thao phổ biến ở phương Tây như bóng đá, bóng rổ, 'receive penalty' là một phần không thể thiếu để đảm bảo luật chơi được tuân thủ và duy trì sự công bằng. Các loại hình phạt như thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ), phạt đền, ném phạt giúp trọng tài kiểm soát trận đấu, xử lý các hành vi phạm luật và đảm bảo tính cạnh tranh lành mạnh giữa các đối thủ.