(Top Banner Ad)
suffer the consequences
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật, Đạo đức, Cuộc sống hàng ngày

suffer the consequences

UK: /ˈsʌfə(r) ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ˈsʌfər ðə ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chịu hậu quả gánh chịu hậu quả lĩnh hậu quả trả giá cho hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience negative results or penalties as a result of one's actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng, gánh chịu những hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you break the law, you will have to suffer the consequences."

    "Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hậu quả."

  • "He cheated on the exam and now he has to suffer the consequences."

    "Anh ta gian lận trong kỳ thi và bây giờ anh ta phải chịu hậu quả."

  • "If you don't study, you will suffer the consequences of failing the test."

    "Nếu bạn không học hành, bạn sẽ phải chịu hậu quả là trượt bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, trải qua
Noun sufferer người chịu đựng, nạn nhân
Noun suffering sự chịu đựng, đau khổ (danh từ)
Adjective consequent là hậu quả của, theo sau
Adverb consequently do đó, vì vậy, kết quả là
Noun consequence hậu quả, kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre (sub + ferre)
Old French
souffrir
Middle English
suffren
Modern English
suffer
Latin
consequentia
Old French
consequence
Middle English
consequence
Modern English
consequence

Nguồn gốc của 'Suffer' và sự 'Gánh Chịu'

Từ 'suffer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufferre', ghép bởi 'sub-' (dưới) và 'ferre' (mang, chịu). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'cho phép'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó dần chuyển sang 'chịu đựng' hoặc 'trải qua' điều gì đó, thường là khó khăn hay đau khổ. Khi kết hợp với 'consequences', nó nhấn mạnh việc gánh chịu kết quả không mong muốn hoặc khó khăn.

Ý nghĩa 'Consequence' - Điều tất yếu phải theo sau

Từ 'consequence' đến từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'điều theo sau', 'hệ quả'. Nó mô tả mối quan hệ nhân quả, nơi một hành động hoặc sự kiện dẫn đến một kết quả. Do đó, 'suffer the consequences' mang ý nghĩa gánh chịu những gì tất yếu xảy ra sau một hành động cụ thể mà mình đã gây ra, thường là những kết quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về trách nhiệm và sự công bằng. Người gây ra hành động sai trái phải đối mặt với kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, pháp luật hoặc các tình huống mà một người đã vi phạm quy tắc hoặc làm điều gì đó sai trái. 'Suffer' nhấn mạnh sự trải nghiệm một cách tiêu cực, bị động, chứ không phải chủ động giải quyết hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'consequences' (mô tả tính chất hậu quả)
  • severe suffer severe consequences
    (gánh chịu hậu quả nghiêm trọng)
  • dire suffer dire consequences
    (gánh chịu hậu quả thảm khốc)
  • grave suffer grave consequences
    (gánh chịu hậu quả trầm trọng)
  • serious suffer serious consequences
    (gánh chịu hậu quả nặng nề)
Động từ/Trợ động từ + 'suffer the consequences' (mô tả hành động/sự bắt buộc)
  • must must suffer the consequences
    (phải gánh chịu hậu quả)
  • will will suffer the consequences
    (sẽ gánh chịu hậu quả)
  • be forced to be forced to suffer the consequences
    (bị buộc phải gánh chịu hậu quả)
  • be prepared to be prepared to suffer the consequences
    (chuẩn bị để gánh chịu hậu quả)
Trạng từ + 'suffer the consequences' (mô tả cách thức)
  • inevitably inevitably suffer the consequences
    (chắc chắn sẽ gánh chịu hậu quả)
  • justly justly suffer the consequences
    (gánh chịu hậu quả một cách xứng đáng)

Idioms

  • Let someone suffer the consequences

    Để mặc ai đó gánh chịu hậu quả (ám chỉ người đó đáng phải chịu)

    "He chose to break the rules, so we'll let him suffer the consequences."

    (Anh ta đã chọn vi phạm luật, vậy chúng ta sẽ để anh ta gánh chịu hậu quả.)

  • Be prepared to suffer the consequences

    Hãy chuẩn bị tinh thần để gánh chịu hậu quả (cảnh báo về hành động)

    "If you act recklessly, you must be prepared to suffer the consequences."

    (Nếu bạn hành động liều lĩnh, bạn phải chuẩn bị tinh thần để gánh chịu hậu quả.)

  • Someone will suffer the consequences

    Ai đó sẽ phải gánh chịu hậu quả (nhấn mạnh sự trừng phạt/trách nhiệm là không tránh khỏi)

    "Don't think you can get away with this; someone will suffer the consequences."

    (Đừng nghĩ bạn có thể thoát khỏi chuyện này; ai đó sẽ phải gánh chịu hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffer the consequences

Cụm động từ
Lật mặt

Chịu đựng, gánh chịu những hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.

"If you break the law, you will have to suffer the consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To suffer the consequences of one's actions is a harsh lesson.
Chịu đựng hậu quả từ hành động của một người là một bài học khắc nghiệt.
Phủ định
It's better not to suffer the consequences by making responsible choices.
Tốt hơn là không phải chịu đựng hậu quả bằng cách đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm.
Nghi vấn
Why do you want to suffer the consequences of breaking the law?
Tại sao bạn lại muốn chịu đựng hậu quả của việc vi phạm pháp luật?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been suffering the consequences of her actions for years before she finally decided to change her ways.
Cô ấy đã phải gánh chịu hậu quả từ những hành động của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định thay đổi con đường của mình.
Phủ định
They hadn't been suffering the consequences of their neglect until the house started falling apart.
Họ đã không phải gánh chịu hậu quả từ sự thờ ơ của họ cho đến khi ngôi nhà bắt đầu đổ nát.
Nghi vấn
Had he been suffering the consequences of his gambling addiction before he lost everything?
Liệu anh ta đã phải gánh chịu hậu quả từ chứng nghiện cờ bạc của mình trước khi mất tất cả mọi thứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer the consequences".

Nguyên lý Nhân Quả (Cause and Effect)

'Suffer the consequences' phản ánh sâu sắc nguyên lý nhân quả (cause and effect) phổ quát trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây. Nó ngụ ý rằng mọi hành động, dù tốt hay xấu, đều có hệ quả tất yếu. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân: mỗi người phải chịu trách nhiệm về lựa chọn và hành vi của mình, đối mặt với kết quả, dù chúng có khó khăn đến đâu.

Công Lý và Sự Đền Tội trong Xã hội

Trong bối cảnh pháp luật và đạo đức xã hội phương Tây, 'suffer the consequences' thường gắn liền với khái niệm công lý và sự đền tội. Khi một người vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực đạo đức, họ được kỳ vọng (hoặc bị buộc) phải 'gánh chịu hậu quả' thông qua các hình phạt pháp lý, sự khiển trách xã hội, hoặc cảm giác tội lỗi cá nhân. Điều này củng cố niềm tin vào một hệ thống nơi hành vi sai trái không thể không bị trừng phạt.