suffer the consequences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience negative results or penalties as a result of one's actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng, gánh chịu những hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you break the law, you will have to suffer the consequences."
"Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hậu quả."
-
"He cheated on the exam and now he has to suffer the consequences."
"Anh ta gian lận trong kỳ thi và bây giờ anh ta phải chịu hậu quả."
-
"If you don't study, you will suffer the consequences of failing the test."
"Nếu bạn không học hành, bạn sẽ phải chịu hậu quả là trượt bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suffer | chịu đựng, trải qua |
| Noun | sufferer | người chịu đựng, nạn nhân |
| Noun | suffering | sự chịu đựng, đau khổ (danh từ) |
| Adjective | consequent | là hậu quả của, theo sau |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, kết quả là |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về trách nhiệm và sự công bằng. Người gây ra hành động sai trái phải đối mặt với kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, pháp luật hoặc các tình huống mà một người đã vi phạm quy tắc hoặc làm điều gì đó sai trái. 'Suffer' nhấn mạnh sự trải nghiệm một cách tiêu cực, bị động, chứ không phải chủ động giải quyết hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe suffer severe consequences (gánh chịu hậu quả nghiêm trọng)
-
dire suffer dire consequences (gánh chịu hậu quả thảm khốc)
-
grave suffer grave consequences (gánh chịu hậu quả trầm trọng)
-
serious suffer serious consequences (gánh chịu hậu quả nặng nề)
-
must must suffer the consequences (phải gánh chịu hậu quả)
-
will will suffer the consequences (sẽ gánh chịu hậu quả)
-
be forced to be forced to suffer the consequences (bị buộc phải gánh chịu hậu quả)
-
be prepared to be prepared to suffer the consequences (chuẩn bị để gánh chịu hậu quả)
-
inevitably inevitably suffer the consequences (chắc chắn sẽ gánh chịu hậu quả)
-
justly justly suffer the consequences (gánh chịu hậu quả một cách xứng đáng)
Idioms
-
Let someone suffer the consequences
Để mặc ai đó gánh chịu hậu quả (ám chỉ người đó đáng phải chịu)
"He chose to break the rules, so we'll let him suffer the consequences."
(Anh ta đã chọn vi phạm luật, vậy chúng ta sẽ để anh ta gánh chịu hậu quả.)
-
Be prepared to suffer the consequences
Hãy chuẩn bị tinh thần để gánh chịu hậu quả (cảnh báo về hành động)
"If you act recklessly, you must be prepared to suffer the consequences."
(Nếu bạn hành động liều lĩnh, bạn phải chuẩn bị tinh thần để gánh chịu hậu quả.)
-
Someone will suffer the consequences
Ai đó sẽ phải gánh chịu hậu quả (nhấn mạnh sự trừng phạt/trách nhiệm là không tránh khỏi)
"Don't think you can get away with this; someone will suffer the consequences."
(Đừng nghĩ bạn có thể thoát khỏi chuyện này; ai đó sẽ phải gánh chịu hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffer the consequences
Cụm động từChịu đựng, gánh chịu những hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt do hành động hoặc quyết định của một người gây ra.
"If you break the law, you will have to suffer the consequences."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To suffer the consequences of one's actions is a harsh lesson. |
Chịu đựng hậu quả từ hành động của một người là một bài học khắc nghiệt. |
| Phủ định | It's better not to suffer the consequences by making responsible choices. |
Tốt hơn là không phải chịu đựng hậu quả bằng cách đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Why do you want to suffer the consequences of breaking the law? |
Tại sao bạn lại muốn chịu đựng hậu quả của việc vi phạm pháp luật? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been suffering the consequences of her actions for years before she finally decided to change her ways. |
Cô ấy đã phải gánh chịu hậu quả từ những hành động của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định thay đổi con đường của mình. |
| Phủ định | They hadn't been suffering the consequences of their neglect until the house started falling apart. |
Họ đã không phải gánh chịu hậu quả từ sự thờ ơ của họ cho đến khi ngôi nhà bắt đầu đổ nát. |
| Nghi vấn | Had he been suffering the consequences of his gambling addiction before he lost everything? |
Liệu anh ta đã phải gánh chịu hậu quả từ chứng nghiện cờ bạc của mình trước khi mất tất cả mọi thứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffer the consequences".
