(Top Banner Ad)
avoid trouble
B1
Động từ + Danh từ B1 Chung

avoid trouble

UK: /əˈvɔɪd ˈtrʌbl/ • US: /əˈvɔɪd ˈtrʌbl/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né rắc rối tránh gây chuyện không dính líu đến rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from problems, difficulties, or dangerous situations.

Vietnamese Meaning

Tránh né những vấn đề, khó khăn hoặc các tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to avoid trouble by staying home."

    "Anh ấy cố gắng tránh rắc rối bằng cách ở nhà."

  • "The best way to avoid trouble is to be honest."

    "Cách tốt nhất để tránh rắc rối là trung thực."

  • "He learned to avoid trouble after several bad experiences."

    "Anh ấy học được cách tránh rắc rối sau một vài kinh nghiệm tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance sự né tránh, hành động tránh né (một cách có chủ đích)
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi, tất yếu
Adjective troublesome gây phiền phức, khó chịu, rắc rối
Noun troublemaker kẻ gây rối, người hay gây chuyện
Adjective troubled lo lắng, phiền muộn; gặp nhiều vấn đề

Synonyms

stay out of trouble (tránh xa rắc rối)steer clear of (tránh xa)keep out of trouble (giữ cho bản thân không gặp rắc rối)

Antonyms

look for trouble (tìm kiếm rắc rối)cause trouble (gây ra rắc rối)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (word: avoid)
vacuus ('empty') > esvuidier ('to empty out') > avoiden > avoid
Latin > Old French > English (word: trouble)
turbidus ('muddy, confused') > trobler ('to disturb, make cloudy') > trouble

Nguồn gốc của 'Avoid': Từ 'Làm trống' đến 'Né tránh'

Từ 'avoid' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Hãy tưởng tượng bạn dọn sạch một căn phòng để rời đi. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'rút lui khỏi một nơi', và cuối cùng trở thành 'cố tình tránh xa' một người hoặc một tình huống, như cách chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Trouble': Từ 'Nước đục' đến 'Rắc rối'

Từ 'trouble' xuất phát từ tiếng Latin 'turbidus', có nghĩa là 'vẩn đục' hoặc 'khuấy đục', thường dùng để mô tả nước. Khi nước bị khuấy đục, nó trở nên hỗn loạn và khó nhìn. Hình ảnh này đã được dùng để miêu tả một tâm trí bối rối hoặc một tình huống hỗn loạn, cuối cùng phát triển thành ý nghĩa 'rắc rối' hay 'phiền muộn' mà chúng ta biết đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động nhằm ngăn chặn những điều không mong muốn xảy ra. Khác với 'prevent trouble' (ngăn chặn rắc rối) mang ý nghĩa can thiệp trước khi rắc rối xảy ra, 'avoid trouble' chỉ đơn giản là tránh xa những nơi hoặc tình huống có khả năng gây ra rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoid trouble
  • try to avoid trouble
    (cố gắng tránh rắc rối)
  • manage to avoid trouble
    (xoay xở để tránh được rắc rối)
  • help someone avoid trouble
    (giúp ai đó tránh rắc rối)
  • want to avoid trouble
    (muốn tránh phiền phức)
Adverb + avoid trouble
  • carefully avoid trouble
    (cẩn thận né tránh rắc rối)
  • cleverly avoid trouble
    (khéo léo né tránh rắc rối)
  • somehow avoid trouble
    (bằng cách nào đó tránh được rắc rối)
Phrase Structure
  • a way to avoid trouble
    (một cách để tránh rắc rối)
  • in order to avoid trouble
    (để mà tránh rắc rối)
  • do anything to avoid trouble
    (làm bất cứ điều gì để tránh rắc rối)

Idioms

  • keep/stay out of trouble

    Tránh xa rắc rối, không dính líu vào chuyện phiền phức.

    "I'm a quiet person. I just want to do my job and stay out of trouble."

    (Tôi là người trầm tính. Tôi chỉ muốn làm công việc của mình và tránh xa rắc rối.)

  • keep your nose clean

    Giữ mình trong sạch, không làm điều gì sai trái hoặc bất hợp pháp.

    "After getting a second chance, he promised his boss he would keep his nose clean."

    (Sau khi có được cơ hội thứ hai, anh ấy đã hứa với sếp sẽ giữ mình trong sạch.)

  • steer clear of (trouble)

    Chủ động tránh xa (rắc rối) hoặc một người/tình huống có thể gây ra vấn đề.

    "My advice is to steer clear of office politics if you want a peaceful career."

    (Lời khuyên của tôi là hãy tránh xa chuyện chính trị công sở nếu bạn muốn có một sự nghiệp yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid trouble

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tránh né những vấn đề, khó khăn hoặc các tình huống nguy hiểm.

"He tried to avoid trouble by staying home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid trouble".

Quan niệm "Minding Your Own Business" (Lo chuyện của mình)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây theo chủ nghĩa cá nhân, có một quy tắc xã hội bất thành văn là 'mind your own business'. Đây được coi là một cách quan trọng để tôn trọng không gian riêng tư của người khác và để 'avoid trouble'. Can thiệp vào chuyện của người khác khi không được yêu cầu thường bị xem là thô lỗ và là nguồn gốc của nhiều xung đột không cần thiết.

Đối lập văn hóa: "Bánh xe kêu" và "Chiếc đinh lồi"

Ở Mỹ có câu 'The squeaky wheel gets the grease' (Bánh xe kêu cót két thì được tra dầu), khuyến khích việc lên tiếng để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này đôi khi có thể dẫn đến tranh luận, nhưng được xem là chủ động. Điều này trái ngược với các câu tục ngữ ở một số nền văn hóa phương Đông như 'Cái đinh lồi ra sẽ bị đóng xuống', nơi việc giữ im lặng và hòa hợp với tập thể thường được coi là cách tốt nhất để tránh rắc rối.