(Top Banner Ad)
steer clear of
B2
phrasal verb B2 General

steer clear of

UK: /ˌstɪə ˈklɪər ɒv/ • US: /ˌstɪr ˈklɪr əv/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa né tránh tránh né cẩn thận tránh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid someone or something because they may cause trouble or danger.

Vietnamese Meaning

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó vì chúng có thể gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to steer clear of processed foods."

    "Tôi cố gắng tránh xa thực phẩm chế biến sẵn."

  • "He told his children to steer clear of strangers."

    "Anh ấy bảo các con tránh xa người lạ."

  • "It's best to steer clear of that part of town at night."

    "Tốt nhất là nên tránh khu vực đó của thành phố vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steer lái, điều khiển (phương tiện, hướng đi)
Noun steer sự lái, sự điều khiển; con bò đực non
Noun steering hệ thống lái, sự lái
Noun steering wheel vô lăng
Adjective clear rõ ràng, trong sạch, không vướng bận
Verb clear dọn dẹp, làm sạch, làm rõ; vượt qua
Noun clearance sự dọn dẹp, sự cho phép, khoảng trống
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*steurijaną
Old English
stīeran
Middle English
steren
Modern English
steer (to guide/direct)
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Modern English
clear (free from obstruction)

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'steer clear of' có nguồn gốc sâu xa từ lĩnh vực hàng hải. 'Steer' nghĩa là lái hoặc điều khiển tàu thuyền, còn 'clear' nghĩa là rõ ràng, không có vật cản. Ban đầu, nó có nghĩa đen là lái tàu thuyền tránh xa các chướng ngại vật nguy hiểm như đá ngầm hay bãi cạn để không bị mắc cạn hay va chạm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang việc tránh xa một người, một nơi, một tình huống hoặc một điều gì đó nói chung để tránh rắc rối, nguy hiểm hoặc điều không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc cố tình tránh né một người, một địa điểm, hoặc một tình huống cụ thể vì người nói cảm thấy có nguy cơ tiềm ẩn hoặc đơn giản là không muốn gặp phải vấn đề liên quan. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với simply 'avoid'. 'Steer clear' nhấn mạnh việc chủ động né tránh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối cụm động từ với đối tượng cần tránh. 'Steer clear of X' có nghĩa là 'tránh xa X'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'steer clear of'
  • try to try to steer clear of
    (cố gắng tránh xa/né tránh)
  • decide to decide to steer clear of
    (quyết định tránh xa/né tránh)
  • manage to manage to steer clear of
    (xoay sở để tránh xa/né tránh)
  • advised to advised to steer clear of
    (được khuyên nên tránh xa/né tránh)
Adverbs trước 'steer clear of'
  • always always steer clear of
    (luôn luôn tránh xa/né tránh)
  • definitely definitely steer clear of
    (chắc chắn tránh xa/né tránh)
  • wisely wisely steer clear of
    (khôn ngoan tránh xa/né tránh)
Cụm từ chung với 'steer clear of'
  • tend to people tend to steer clear of
    (mọi người có xu hướng tránh xa)
  • make sure to make sure to steer clear of
    (hãy đảm bảo tránh xa)

Idioms

  • steer clear of (something/someone)

    tránh xa, né tránh, tránh mặt (ai/cái gì); tránh liên quan đến (vấn đề, rắc rối)

    "You should steer clear of that old house; it's said to be haunted."

    (Bạn nên tránh xa ngôi nhà cũ đó; người ta đồn rằng nó bị ma ám.)

  • steer clear of (something/someone)

    tránh xa, né tránh, tránh mặt (ai/cái gì); tránh liên quan đến (vấn đề, rắc rối)

    "After their big argument, Jane decided to steer clear of her brother for a while."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, Jane quyết định tránh mặt anh trai mình một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steer clear of

phrasal verb
Lật mặt

Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó vì chúng có thể gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm.

"I try to steer clear of processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory, which is where dangerous chemicals are stored, is a place you should steer clear of.
Nhà máy cũ, nơi chứa các hóa chất nguy hiểm, là một nơi bạn nên tránh xa.
Phủ định
The hiking trail, which we were warned to steer clear of due to landslides, was unexpectedly safe.
Con đường mòn đi bộ đường dài, nơi chúng tôi được cảnh báo tránh xa vì lở đất, hóa ra lại an toàn một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Is that the abandoned house, which local children are told to steer clear of, the one that's rumored to be haunted?
Có phải đó là ngôi nhà bỏ hoang, nơi trẻ em địa phương được bảo phải tránh xa, là ngôi nhà được đồn là có ma không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To stay healthy, you should steer clear of fast food, excessive sugar, and processed snacks.
Để giữ sức khỏe, bạn nên tránh xa đồ ăn nhanh, đường quá mức và đồ ăn vặt chế biến sẵn.
Phủ định
Although the situation seemed safe, we didn't steer clear of potential risks, and unfortunately, faced unexpected challenges.
Mặc dù tình hình có vẻ an toàn, nhưng chúng tôi đã không tránh xa những rủi ro tiềm ẩn, và thật không may, đã phải đối mặt với những thách thức bất ngờ.
Nghi vấn
Considering the potential for conflict, should we steer clear of this controversial topic, or address it directly?
Xét đến khả năng xảy ra xung đột, chúng ta có nên tránh xa chủ đề gây tranh cãi này, hay giải quyết trực tiếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steer clear of".

Lời khuyên phòng tránh rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'steer clear of' thường được dùng như một lời khuyên thực tế để giữ an toàn hoặc tránh rắc rối. Nó nhấn mạnh sự chủ động và khôn ngoan trong việc nhận biết và phòng tránh những điều có thể gây hại, dù là về thể chất, tài chính hay tinh thần. Ví dụ, 'steer clear of gossip' (tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách) là lời khuyên để duy trì sự chuyên nghiệp hoặc tránh xung đột không cần thiết.

Từ hình ảnh hàng hải đến cuộc sống hàng ngày

Ý nghĩa ẩn dụ của 'steer clear of' rất phổ biến trong các lời khuyên về cuộc sống và đạo đức. Giống như việc một thuyền trưởng phải cẩn thận điều khiển tàu tránh các chướng ngại vật trên biển, con người cũng cần học cách 'lái' cuộc sống của mình tránh xa những mối nguy hiểm, những người có ảnh hưởng xấu, hoặc những tình huống tiêu cực. Đây là một khái niệm được truyền dạy rộng rãi trong các gia đình và trong văn hóa đại chúng ở các nước nói tiếng Anh, khuyến khích sự tự giác và cẩn trọng.