steer clear of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid someone or something because they may cause trouble or danger.
Vietnamese Meaning
Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó vì chúng có thể gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to steer clear of processed foods."
"Tôi cố gắng tránh xa thực phẩm chế biến sẵn."
-
"He told his children to steer clear of strangers."
"Anh ấy bảo các con tránh xa người lạ."
-
"It's best to steer clear of that part of town at night."
"Tốt nhất là nên tránh khu vực đó của thành phố vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | steer | lái, điều khiển (phương tiện, hướng đi) |
| Noun | steer | sự lái, sự điều khiển; con bò đực non |
| Noun | steering | hệ thống lái, sự lái |
| Noun | steering wheel | vô lăng |
| Adjective | clear | rõ ràng, trong sạch, không vướng bận |
| Verb | clear | dọn dẹp, làm sạch, làm rõ; vượt qua |
| Noun | clearance | sự dọn dẹp, sự cho phép, khoảng trống |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc cố tình tránh né một người, một địa điểm, hoặc một tình huống cụ thể vì người nói cảm thấy có nguy cơ tiềm ẩn hoặc đơn giản là không muốn gặp phải vấn đề liên quan. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với simply 'avoid'. 'Steer clear' nhấn mạnh việc chủ động né tránh.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối cụm động từ với đối tượng cần tránh. 'Steer clear of X' có nghĩa là 'tránh xa X'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to steer clear of (cố gắng tránh xa/né tránh)
-
decide to decide to steer clear of (quyết định tránh xa/né tránh)
-
manage to manage to steer clear of (xoay sở để tránh xa/né tránh)
-
advised to advised to steer clear of (được khuyên nên tránh xa/né tránh)
-
always always steer clear of (luôn luôn tránh xa/né tránh)
-
definitely definitely steer clear of (chắc chắn tránh xa/né tránh)
-
wisely wisely steer clear of (khôn ngoan tránh xa/né tránh)
-
tend to people tend to steer clear of (mọi người có xu hướng tránh xa)
-
make sure to make sure to steer clear of (hãy đảm bảo tránh xa)
Idioms
-
steer clear of (something/someone)
tránh xa, né tránh, tránh mặt (ai/cái gì); tránh liên quan đến (vấn đề, rắc rối)
"You should steer clear of that old house; it's said to be haunted."
(Bạn nên tránh xa ngôi nhà cũ đó; người ta đồn rằng nó bị ma ám.)
-
steer clear of (something/someone)
tránh xa, né tránh, tránh mặt (ai/cái gì); tránh liên quan đến (vấn đề, rắc rối)
"After their big argument, Jane decided to steer clear of her brother for a while."
(Sau cuộc cãi vã lớn, Jane quyết định tránh mặt anh trai mình một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steer clear of
phrasal verbTránh xa ai đó hoặc cái gì đó vì chúng có thể gây ra rắc rối hoặc nguy hiểm.
"I try to steer clear of processed foods."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory, which is where dangerous chemicals are stored, is a place you should steer clear of. |
Nhà máy cũ, nơi chứa các hóa chất nguy hiểm, là một nơi bạn nên tránh xa. |
| Phủ định | The hiking trail, which we were warned to steer clear of due to landslides, was unexpectedly safe. |
Con đường mòn đi bộ đường dài, nơi chúng tôi được cảnh báo tránh xa vì lở đất, hóa ra lại an toàn một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | Is that the abandoned house, which local children are told to steer clear of, the one that's rumored to be haunted? |
Có phải đó là ngôi nhà bỏ hoang, nơi trẻ em địa phương được bảo phải tránh xa, là ngôi nhà được đồn là có ma không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To stay healthy, you should steer clear of fast food, excessive sugar, and processed snacks. |
Để giữ sức khỏe, bạn nên tránh xa đồ ăn nhanh, đường quá mức và đồ ăn vặt chế biến sẵn. |
| Phủ định | Although the situation seemed safe, we didn't steer clear of potential risks, and unfortunately, faced unexpected challenges. |
Mặc dù tình hình có vẻ an toàn, nhưng chúng tôi đã không tránh xa những rủi ro tiềm ẩn, và thật không may, đã phải đối mặt với những thách thức bất ngờ. |
| Nghi vấn | Considering the potential for conflict, should we steer clear of this controversial topic, or address it directly? |
Xét đến khả năng xảy ra xung đột, chúng ta có nên tránh xa chủ đề gây tranh cãi này, hay giải quyết trực tiếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steer clear of".
