stay out of trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid getting into problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Tránh gặp rắc rối, khó khăn hoặc bị liên lụy vào những tình huống xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents always told me to stay out of trouble."
"Bố mẹ tôi luôn bảo tôi tránh xa rắc rối."
-
"If you want to graduate, you need to stay out of trouble."
"Nếu bạn muốn tốt nghiệp, bạn cần tránh gây rắc rối."
-
"He promised his mother he would stay out of trouble."
"Anh ấy hứa với mẹ rằng anh ấy sẽ không gây rắc rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó cẩn thận trong hành động và lời nói để không gây ra vấn đề. 'Trouble' ở đây có thể là rắc rối với pháp luật, xung đột với người khác, hoặc những tình huống khó xử khác. Nó nhấn mạnh việc chủ động phòng tránh thay vì giải quyết hậu quả.
Prepositions
Giới từ 'of' nối 'out' với 'trouble', tạo thành cụm 'out of trouble' có nghĩa là 'thoát khỏi rắc rối' hoặc 'không vướng vào rắc rối'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay out of trouble (cố gắng tránh xa rắc rối)
-
manage to manage to stay out of trouble (xoay sở để tránh xa rắc rối)
-
learn to learn to stay out of trouble (học cách tránh xa rắc rối)
-
advise (someone) to advise children to stay out of trouble (khuyên trẻ con tránh xa rắc rối)
-
help (someone) to help him to stay out of trouble (giúp anh ấy tránh xa rắc rối)
-
want to want to stay out of trouble (muốn tránh xa rắc rối)
-
be careful to be careful to stay out of trouble (cẩn thận để tránh xa rắc rối)
Idioms
-
stay out of trouble
Tránh xa rắc rối; không gây sự hoặc vướng vào chuyện phiền phức.
"The judge told the young man to stay out of trouble for the next year."
(Thẩm phán bảo người thanh niên phải tránh xa rắc rối trong năm tới.)
-
keep your nose clean
Giữ mình trong sạch; tránh xa rắc rối, đặc biệt là với pháp luật hoặc chính quyền.
"If you want to get ahead in this company, you'd better keep your nose clean."
(Nếu muốn thăng tiến trong công ty này, tốt hơn hết là bạn nên giữ mình trong sạch.)
-
steer clear of trouble
Tránh xa rắc rối; tránh những người hoặc tình huống có thể gây ra vấn đề.
"He always tries to steer clear of trouble by avoiding arguments."
(Anh ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối bằng cách tránh tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay out of trouble
Cụm động từTránh gặp rắc rối, khó khăn hoặc bị liên lụy vào những tình huống xấu.
"My parents always told me to stay out of trouble."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the kind of student who always stays out of trouble, which is why he's a role model. |
Anh ấy là kiểu học sinh luôn tránh xa rắc rối, đó là lý do tại sao anh ấy là một hình mẫu. |
| Phủ định | The group of teenagers, who rarely stay out of trouble, were caught vandalizing the park. |
Nhóm thanh thiếu niên, những người hiếm khi tránh xa rắc rối, đã bị bắt quả tang phá hoại công viên. |
| Nghi vấn | Is he the kind of person whose children stay out of trouble when they are at school? |
Anh ấy có phải là kiểu người mà con cái luôn tránh xa rắc rối khi chúng ở trường không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stayed out of trouble last night because he went straight home after work. |
Anh ấy đã tránh xa rắc rối tối qua vì anh ấy về thẳng nhà sau giờ làm. |
| Phủ định | She didn't stay out of trouble at the party; she got into a heated argument with someone. |
Cô ấy đã không tránh xa rắc rối ở bữa tiệc; cô ấy đã tranh cãi gay gắt với ai đó. |
| Nghi vấn | Did they stay out of trouble when they visited that dangerous neighborhood? |
Họ có tránh xa rắc rối khi đến thăm khu phố nguy hiểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay out of trouble".
