(Top Banner Ad)
cause trouble
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

cause trouble

UK: /kɔːz ˈtrʌbəl/ • US: /kɔz ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gây rắc rối gây chuyện tạo rắc rối sinh sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is likely to cause trouble for small businesses."

    "Chính sách mới có khả năng gây ra vấn đề cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "He's always causing trouble at school."

    "Cậu ta luôn gây rắc rối ở trường."

  • "Drinking and driving can cause serious trouble."

    "Uống rượu bia và lái xe có thể gây ra những rắc rối nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Rắc rối, sự phiền toái
Noun troublemaker Kẻ gây rối, người gây chuyện
Adjective troublesome Gây phiền phức, khó giải quyết
Verb cause Gây ra, tạo ra
Noun causation Mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa (reason)
Old French
cause
Latin
turbulare (to stir up)
Old French
troubler
Middle English
cause trouble

Nguồn gốc của 'Cause'

Từ 'cause' (nguyên nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'lý do' hoặc 'một vụ kiện pháp lý'. Khi vào tiếng Anh, nó phát triển ý nghĩa là hành động tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó.

'Trouble' - Sự khuấy động

'Trouble' (rắc rối) bắt nguồn từ động từ Latin 'turbulare', mang nghĩa 'khuấy động' hoặc 'làm xáo trộn'. Việc kết hợp 'cause' và 'trouble' tạo ra ý nghĩa rõ ràng là 'gây ra sự xáo trộn hoặc khó khăn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động gây ra những rắc rối hoặc phiền toái không mong muốn. 'Cause' ở đây mang nghĩa là 'gây ra', 'tạo ra'. 'Trouble' có thể hiểu là vấn đề, rắc rối, phiền toái. Cụm từ này khác với các cụm từ như 'solve a problem' (giải quyết vấn đề) hoặc 'avoid trouble' (tránh rắc rối). Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động gây ra những điều tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cause trouble
  • seriously seriously cause trouble
    (Gây rắc rối nghiêm trọng)
  • unintentionally unintentionally cause trouble
    (Vô tình gây ra rắc rối)
  • constantly constantly cause trouble
    (Liên tục gây rắc rối)
Verb + cause trouble (Prevent/Manage)
  • avoid avoid causing trouble
    (Tránh gây ra rắc rối)
  • try not to try not to cause trouble
    (Cố gắng không gây ra rắc rối)
  • stop stop causing trouble
    (Ngừng gây rắc rối)
Noun + cause trouble (Type of trouble)
  • financial cause financial trouble
    (Gây ra rắc rối tài chính)
  • legal cause legal trouble
    (Gây ra rắc rối pháp lý)

Idioms

  • Ask for trouble

    Tự chuốc lấy rắc rối; làm những việc mạo hiểm hoặc dại dột

    "Leaving your phone visible on the table like that is asking for trouble."

    (Để điện thoại của bạn lộ ra trên bàn như vậy là tự chuốc lấy rắc rối rồi.)

  • Stir up trouble

    Khuấy động rắc rối; cố ý kích động xung đột hoặc tranh cãi

    "He loves to stir up trouble by spreading rumors."

    (Anh ta thích khuấy động rắc rối bằng cách lan truyền tin đồn.)

  • Be more trouble than it's worth

    Quá rắc rối, không đáng bận tâm (thường chỉ một vật hoặc một kế hoạch)

    "Trying to fix the old car was more trouble than it was worth."

    (Việc cố gắng sửa chiếc ô tô cũ đó còn rắc rối hơn giá trị của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause trouble

Cụm động từ
Lật mặt

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"The new policy is likely to cause trouble for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naughty children cause trouble in the classroom.
Những đứa trẻ nghịch ngợm gây rắc rối trong lớp học.
Phủ định
He doesn't want to cause trouble for his family.
Anh ấy không muốn gây rắc rối cho gia đình mình.
Nghi vấn
Does she always cause trouble wherever she goes?
Cô ấy có luôn gây rắc rối ở bất cứ đâu cô ấy đến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the risks, he would have caused less trouble.
Nếu anh ấy biết những rủi ro, anh ấy đã gây ra ít rắc rối hơn.
Phủ định
If she hadn't ignored the warnings, she wouldn't have caused so much trouble.
Nếu cô ấy không bỏ qua những cảnh báo, cô ấy đã không gây ra nhiều rắc rối đến vậy.
Nghi vấn
Would they have caused trouble if the security system hadn't failed?
Liệu họ có gây rắc rối nếu hệ thống an ninh không bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause trouble".

Cái nhìn về 'Kẻ gây rối' (Troublemaker)

Trong môi trường văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, việc bị gán mác là 'troublemaker' (kẻ gây rối) mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc. Nó ngụ ý rằng cá nhân đó cố ý phá hoại sự hòa hợp và ổn định chung của nhóm, và thường bị xa lánh.

Văn hóa 'Tránh làm rung thuyền' ('Don't rock the boat')

Có một xu hướng xã hội mạnh mẽ ở các nước nói tiếng Anh là tránh gây ra xáo trộn không cần thiết, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp. Cụm từ 'Don't rock the boat' (Đừng làm rung chuyển con thuyền) là một phép ẩn dụ khuyên mọi người nên giữ im lặng và tránh tranh cãi để duy trì sự ổn định.