cause trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy is likely to cause trouble for small businesses."
"Chính sách mới có khả năng gây ra vấn đề cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"He's always causing trouble at school."
"Cậu ta luôn gây rắc rối ở trường."
-
"Drinking and driving can cause serious trouble."
"Uống rượu bia và lái xe có thể gây ra những rắc rối nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Rắc rối, sự phiền toái |
| Noun | troublemaker | Kẻ gây rối, người gây chuyện |
| Adjective | troublesome | Gây phiền phức, khó giải quyết |
| Verb | cause | Gây ra, tạo ra |
| Noun | causation | Mối quan hệ nhân quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động gây ra những rắc rối hoặc phiền toái không mong muốn. 'Cause' ở đây mang nghĩa là 'gây ra', 'tạo ra'. 'Trouble' có thể hiểu là vấn đề, rắc rối, phiền toái. Cụm từ này khác với các cụm từ như 'solve a problem' (giải quyết vấn đề) hoặc 'avoid trouble' (tránh rắc rối). Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động gây ra những điều tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously cause trouble (Gây rắc rối nghiêm trọng)
-
unintentionally unintentionally cause trouble (Vô tình gây ra rắc rối)
-
constantly constantly cause trouble (Liên tục gây rắc rối)
-
avoid avoid causing trouble (Tránh gây ra rắc rối)
-
try not to try not to cause trouble (Cố gắng không gây ra rắc rối)
-
stop stop causing trouble (Ngừng gây rắc rối)
-
financial cause financial trouble (Gây ra rắc rối tài chính)
-
legal cause legal trouble (Gây ra rắc rối pháp lý)
Idioms
-
Ask for trouble
Tự chuốc lấy rắc rối; làm những việc mạo hiểm hoặc dại dột
"Leaving your phone visible on the table like that is asking for trouble."
(Để điện thoại của bạn lộ ra trên bàn như vậy là tự chuốc lấy rắc rối rồi.)
-
Stir up trouble
Khuấy động rắc rối; cố ý kích động xung đột hoặc tranh cãi
"He loves to stir up trouble by spreading rumors."
(Anh ta thích khuấy động rắc rối bằng cách lan truyền tin đồn.)
-
Be more trouble than it's worth
Quá rắc rối, không đáng bận tâm (thường chỉ một vật hoặc một kế hoạch)
"Trying to fix the old car was more trouble than it was worth."
(Việc cố gắng sửa chiếc ô tô cũ đó còn rắc rối hơn giá trị của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause trouble
Cụm động từGây ra vấn đề hoặc khó khăn.
"The new policy is likely to cause trouble for small businesses."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The naughty children cause trouble in the classroom. |
Những đứa trẻ nghịch ngợm gây rắc rối trong lớp học. |
| Phủ định | He doesn't want to cause trouble for his family. |
Anh ấy không muốn gây rắc rối cho gia đình mình. |
| Nghi vấn | Does she always cause trouble wherever she goes? |
Cô ấy có luôn gây rắc rối ở bất cứ đâu cô ấy đến không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known the risks, he would have caused less trouble. |
Nếu anh ấy biết những rủi ro, anh ấy đã gây ra ít rắc rối hơn. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the warnings, she wouldn't have caused so much trouble. |
Nếu cô ấy không bỏ qua những cảnh báo, cô ấy đã không gây ra nhiều rắc rối đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have caused trouble if the security system hadn't failed? |
Liệu họ có gây rắc rối nếu hệ thống an ninh không bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause trouble".
