babbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of uttering meaningless or unintelligible sounds, especially the way babies talk before they start using recognizable words.
Vietnamese Meaning
Hành động phát ra những âm thanh vô nghĩa hoặc khó hiểu, đặc biệt là cách trẻ sơ sinh nói trước khi bắt đầu sử dụng những từ ngữ có thể nhận biết được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby's babbling filled the room."
"Tiếng bập bẹ của em bé vang vọng khắp phòng."
-
"The stream was babbling over the rocks."
"Dòng suối róc rách chảy qua những tảng đá."
-
"Stop babbling and tell me what really happened."
"Đừng luyên thuyên nữa và hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã thực sự xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của từ này thường liên quan đến giai đoạn phát triển ngôn ngữ của trẻ em. Nó mô tả những âm thanh lặp đi lặp lại, không có ý nghĩa rõ ràng, nhưng là bước quan trọng trong quá trình học nói.
Khi dùng như động từ, 'babbling' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc nói chuyện luyên thuyên, thiếu mạch lạc, hoặc vô nghĩa. So sánh với 'chatting' (trò chuyện) có ý nghĩa giao tiếp thông thường, 'babbling' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc và khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Endless endless babbling (Lời lảm nhảm không dứt)
-
Incoherent incoherent babbling (Lời nói lảm nhảm vô nghĩa/không mạch lạc)
-
Muttering muttering and babbling (Lầm bầm và lảm nhảm)
-
Brook the brook's babbling (Tiếng suối róc rách)
-
Sound the sound of babbling water (Âm thanh nước chảy róc rách)
-
Trout trout in the babbling stream (Cá hồi trong dòng suối róc rách)
-
Start start babbling (Bắt đầu nói lảm nhảm)
-
Stop stop the babbling (Ngừng sự lảm nhảm đó lại)
Idioms
-
A babbling brook
Một con suối nhỏ chảy róc rách (thường dùng trong văn học để chỉ sự yên bình)
"We sat by the babbling brook and felt peaceful."
(Chúng tôi ngồi bên dòng suối róc rách và cảm thấy thật yên bình.)
-
Reduced to babbling
Bị làm cho bối rối, sợ hãi hoặc xúc động đến mức chỉ biết lảm nhảm/nói không nên lời
"The terrifying news reduced him to babbling."
(Tin tức kinh hoàng đó khiến anh ấy bối rối đến mức chỉ biết lảm nhảm.)
-
Keep babbling on
Tiếp tục nói luyên thuyên, lảm nhảm (thường mang ý tiêu cực)
"He kept babbling on about his conspiracy theories."
(Anh ta cứ tiếp tục luyên thuyên mãi về các thuyết âm mưu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
babbling
NounHành động phát ra những âm thanh vô nghĩa hoặc khó hiểu, đặc biệt là cách trẻ sơ sinh nói trước khi bắt đầu sử dụng những từ ngữ có thể nhận biết được.
"The baby's babbling filled the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babbling".
