(Top Banner Ad)
babble
B1
Động từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

babble

UK: /ˈbæbl/ • US: /ˈbæbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nói líu lo nói lảm nhảm tiếng líu lo tiếng lảm nhảm róc rách (nước chảy)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk rapidly and continuously in a foolish, excited, or incomprehensible way.

Vietnamese Meaning

Nói líu lo, nói nhảm nhí, nói lắp bắp một cách nhanh chóng và liên tục, thường là một cách ngớ ngẩn, phấn khích hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby babbled happily in its crib."

    "Em bé líu lo vui vẻ trong nôi."

  • "She started to babble incoherently when she heard the news."

    "Cô ấy bắt đầu nói lảm nhảm không mạch lạc khi nghe tin."

  • "The stream babbled over the rocks."

    "Dòng suối róc rách chảy qua những tảng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb babble nói líu lo, nói nhảm nhí
Noun babbler người nói nhiều, người ba hoa
Noun babble tiếng líu lo, tiếng nói nhảm nhí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰa-bʰa-
Imitative
babble

Nguồn gốc từ 'babble'

Từ 'babble' bắt nguồn từ âm thanh 'bập bẹ' mà trẻ em tạo ra khi chúng bắt đầu tập nói. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh vô nghĩa và lặp đi lặp lại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc nói chuyện không rõ ràng, khó hiểu do quá nhanh, quá nhỏ hoặc do người nói còn nhỏ tuổi (trẻ sơ sinh). Khác với 'chat' (trò chuyện) là có mục đích giao tiếp rõ ràng, 'babble' thường không mang tính truyền đạt thông tin cụ thể.

Prepositions

about on

Babble about/on (something): Nói nhảm nhí về cái gì. Ví dụ: He babbled on about his problems all night. (Anh ta luyên thuyên về những vấn đề của mình cả đêm.). 'On' thường nhấn mạnh sự liên tục của hành động nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + babble
  • incessant babble
    (tiếng líu lo không ngừng)
  • excited babble
    (tiếng líu lo đầy phấn khích)
  • drunken babble
    (tiếng lảm nhảm của người say)
Verb + babble
  • hear a babble
    (nghe thấy tiếng líu lo)
  • descend into babble
    (trở nên líu lo, nói nhảm)
  • reduce to babble
    (làm cho trở nên líu lo)

Idioms

  • babble brook

    tiếng suối chảy róc rách (thường dùng để chỉ âm thanh dễ chịu, thư giãn)

    "The sound of the babbling brook was very soothing."

    (Âm thanh của dòng suối róc rách rất êm dịu.)

  • babble on (about something)

    nói huyên thuyên (về điều gì đó)

    "He just babbles on about cars all day."

    (Anh ta cứ huyên thuyên về xe hơi cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babble

Động từ
Lật mặt

Nói líu lo, nói nhảm nhí, nói lắp bắp một cách nhanh chóng và liên tục, thường là một cách ngớ ngẩn, phấn khích hoặc khó hiểu.

"The baby babbled happily in its crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the baby babble, his mother smiled at him.
Trong khi em bé bập bẹ, mẹ cậu bé mỉm cười với cậu.
Phủ định
Even though the politicians babble incessantly, nobody seems to listen to their promises anymore.
Mặc dù các chính trị gia nói ba hoa liên tục, nhưng dường như không ai còn lắng nghe những lời hứa của họ nữa.
Nghi vấn
If the stream babble, does it mean that the environment around is healthy?
Nếu dòng suối róc rách, điều đó có nghĩa là môi trường xung quanh lành mạnh không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the baby's babble is so cute!
Ồ, tiếng bập bẹ của em bé thật dễ thương!
Phủ định
Well, I couldn't understand a word of their babble.
Chà, tôi không thể hiểu một từ nào trong tiếng nói lắp bắp của họ.
Nghi vấn
Hey, is that just babble, or are they actually saying something?
Này, đó chỉ là nói nhảm thôi, hay họ thực sự đang nói gì đó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby babbled happily in her crib.
Em bé bi bô vui vẻ trong nôi.
Phủ định
I couldn't understand a word of his babble.
Tôi không thể hiểu một từ nào trong những lời anh ta nói.
Nghi vấn
Did you hear the babble coming from the meeting room?
Bạn có nghe thấy tiếng ồn ào phát ra từ phòng họp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby babbles happily in her crib.
Em bé bập bẹ vui vẻ trong nôi.
Phủ định
He doesn't babble when he's nervous; he just stutters.
Anh ấy không nói lắp bắp khi lo lắng; anh ấy chỉ lắp bắp.
Nghi vấn
Does she babble in her sleep?
Cô ấy có nói lắp bắp trong giấc ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babble".

Tháp Babel

Câu chuyện về Tháp Babel trong Kinh Thánh kể về một thời điểm khi tất cả mọi người đều nói cùng một ngôn ngữ. Họ quyết định xây dựng một tòa tháp cao đến tận trời, nhưng Chúa đã ngăn họ bằng cách khiến họ nói những ngôn ngữ khác nhau, dẫn đến sự nhầm lẫn và không thể hoàn thành công trình. Điều này thường được dùng để giải thích nguồn gốc của các ngôn ngữ khác nhau và sự khó khăn trong giao tiếp.