(Top Banner Ad)
baby carrier
A2
noun A2 Đồ dùng cho trẻ em

baby carrier

UK: /ˈbeɪ.bi ˌkæriər/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

địu em bé áo địu em bé địu trẻ con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to carry a baby, especially on the wearer's front or back.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để địu em bé, đặc biệt là ở phía trước hoặc phía sau người địu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a baby carrier to keep her hands free while shopping."

    "Cô ấy sử dụng địu em bé để rảnh tay khi đi mua sắm."

  • "The baby carrier allows parents to be hands-free."

    "Địu em bé cho phép cha mẹ rảnh tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carry mang, vác, chở
Verb carry mang, vác, chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cho trẻ em

Sự ra đời của 'baby carrier'

Khái niệm 'baby carrier' (địu em bé) đã tồn tại từ rất lâu trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Từ xa xưa, các bà mẹ đã sử dụng các loại vải hoặc da thú để địu con, giúp họ vừa có thể chăm sóc con vừa làm việc. Ngày nay, 'baby carrier' đã phát triển thành nhiều kiểu dáng hiện đại, tiện lợi và an toàn hơn, phản ánh sự thay đổi trong lối sống và công nghệ.

Usage Note

Baby carrier là một thuật ngữ chung để chỉ các loại địu em bé khác nhau. Các loại địu em bé phổ biến bao gồm: sling (địu vải), wrap (khăn quấn địu), structured carrier (địu có cấu trúc). Nên chọn loại địu phù hợp với độ tuổi và cân nặng của em bé, cũng như sự thoải mái cho người địu. Cần lưu ý đến tư thế của em bé khi địu để đảm bảo an toàn và phát triển xương khớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby carrier
  • comfortable baby carrier
    (địu em bé thoải mái)
  • ergonomic baby carrier
    (địu em bé công thái học)
  • safe baby carrier
    (địu em bé an toàn)
Verb + baby carrier
  • wear a baby carrier
    (đeo địu em bé)
  • use a baby carrier
    (sử dụng địu em bé)
  • adjust the baby carrier
    (điều chỉnh địu em bé)

Idioms

  • to carry the baby

    chịu trách nhiệm chính, gánh vác

    "She always ends up having to carry the baby on this project."

    (Cuối cùng cô ấy luôn phải gánh vác trách nhiệm chính trong dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby carrier

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để địu em bé, đặc biệt là ở phía trước hoặc phía sau người địu.

"She uses a baby carrier to keep her hands free while shopping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby carrier".

Xu hướng sử dụng baby carrier

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng 'baby carrier' rất phổ biến vì nó giúp các bậc cha mẹ có thể tự do di chuyển, làm việc trong khi vẫn giữ liên lạc gần gũi với con mình. Điều này thể hiện sự coi trọng việc gắn kết gia đình và sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại.