(Top Banner Ad)
baby wrap
A2
noun A2 Nuôi dạy con cái

baby wrap

UK: /ˈbeɪ.bi ræp/ • US: /ˈbeɪ.bi ræp/

Nghĩa tiếng Việt

địu vải khăn quấn em bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long piece of fabric used to hold a baby close to the wearer's body.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her baby in a wrap while grocery shopping."

    "Cô ấy địu con trong một chiếc baby wrap khi đi mua sắm."

  • "Many parents find baby wraps more comfortable than structured carriers."

    "Nhiều bậc cha mẹ thấy baby wrap thoải mái hơn địu có cấu trúc."

  • "She learned different tying techniques for her baby wrap."

    "Cô ấy đã học các kỹ thuật buộc khác nhau cho chiếc baby wrap của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap quấn, gói, bao bọc
Noun wrapping vật liệu để gói (giấy, vải), sự bao bọc
Verb unwrap mở (quà), tháo ra
Noun wrapper giấy gói, vỏ bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nuôi dạy con cái

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
babi (from babe)
Middle English
wrappen (to enclose)
Modern English (late 20th c.)
baby wrap (compound noun)

Sự kết hợp của hai từ quen thuộc

Từ 'baby wrap' được ghép từ hai từ rất đơn giản: 'baby' (em bé) và 'wrap' (quấn, bọc). Từ 'wrap' đã có từ thời Trung Cổ trong tiếng Anh, mang nghĩa là che phủ hoặc bao bọc. Thuật ngữ 'baby wrap' là một sáng tạo hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Ngôn ngữ và Văn hóa

Sự ra đời của từ 'baby wrap' gắn liền với sự phát triển của các phương pháp nuôi dạy con cái ở phương Tây, đặc biệt là trào lưu 'attachment parenting' (nuôi con gắn kết). Điều này cho thấy ngôn ngữ có thể thay đổi và tạo ra từ mới để mô tả các khái niệm văn hóa và xã hội mới.

Usage Note

Baby wraps giúp cha mẹ/người chăm sóc rảnh tay trong khi vẫn giữ em bé gần gũi và an toàn. Chúng thường được làm từ các vật liệu mềm mại, co giãn như cotton, jersey hoặc spandex. Khác với 'baby carrier' (địu em bé) thường có cấu trúc hơn, baby wrap chỉ là một mảnh vải.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ việc em bé được đặt bên trong wrap. Ví dụ: 'The baby is snuggled in the wrap.' (Em bé được cuộn tròn trong wrap)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baby wrap
  • tie a baby wrap
    (buộc/thắt địu vải)
  • use a baby wrap
    (sử dụng địu vải)
  • put on a baby wrap
    (đeo/mặc địu vải vào)
  • adjust the baby wrap
    (điều chỉnh địu vải)
Adjective + baby wrap
  • stretchy baby wrap
    (địu vải co giãn)
  • woven baby wrap
    (địu vải dệt thoi (loại không co giãn))
  • ergonomic baby wrap
    (địu vải công thái học (tốt cho tư thế))
  • comfortable baby wrap
    (địu vải thoải mái)
baby wrap + Noun
  • baby wrap carrier
    (địu vải (nhấn mạnh chức năng địu, mang bé))
  • baby wrap instructions
    (hướng dẫn sử dụng địu vải)
  • baby wrap material
    (chất liệu địu vải)

Idioms

  • keep baby close in a wrap

    Giữ bé gần bên mình bằng địu vải (cách nói nhấn mạnh sự gần gũi, gắn kết).

    "The new mom loves to keep her baby close in a wrap while she does chores."

    (Bà mẹ mới sinh thích giữ con gần bên mình bằng địu vải trong khi làm việc nhà.)

  • (a baby wrap is) a hands-free hug

    Một cái ôm rảnh tay (cách nói ví von để miêu tả lợi ích của địu vải, vừa ôm con vừa có thể làm việc khác).

    "For me, this baby wrap is a hands-free hug; I can comfort my son and still type on my computer."

    (Đối với tôi, chiếc địu vải này là một cái ôm rảnh tay; tôi có thể dỗ con trai mình mà vẫn gõ máy tính được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby wrap

noun
Lật mặt

Một mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.

"She wore her baby in a wrap while grocery shopping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby wrap".

Trào lưu 'Attachment Parenting' (Nuôi con Gắn kết)

Ở các nước phương Tây, địu vải (baby wrap) trở nên rất phổ biến cùng với triết lý 'nuôi con gắn kết'. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ cho em bé luôn gần gũi về mặt thể chất với cha mẹ để tạo ra một mối liên kết an toàn và bền chặt.

Khái niệm 'Tam cá nguyệt thứ tư' (The Fourth Trimester)

Việc sử dụng địu vải gắn liền với khái niệm 'tam cá nguyệt thứ tư' - ba tháng đầu đời của trẻ. Người ta tin rằng việc quấn bé trong địu giúp tái tạo cảm giác ấm áp, an toàn như trong bụng mẹ, giúp bé bình tĩnh và dễ thích nghi hơn với thế giới bên ngoài.