baby wrap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore her baby in a wrap while grocery shopping."
"Cô ấy địu con trong một chiếc baby wrap khi đi mua sắm."
-
"Many parents find baby wraps more comfortable than structured carriers."
"Nhiều bậc cha mẹ thấy baby wrap thoải mái hơn địu có cấu trúc."
-
"She learned different tying techniques for her baby wrap."
"Cô ấy đã học các kỹ thuật buộc khác nhau cho chiếc baby wrap của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baby wraps giúp cha mẹ/người chăm sóc rảnh tay trong khi vẫn giữ em bé gần gũi và an toàn. Chúng thường được làm từ các vật liệu mềm mại, co giãn như cotton, jersey hoặc spandex. Khác với 'baby carrier' (địu em bé) thường có cấu trúc hơn, baby wrap chỉ là một mảnh vải.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ việc em bé được đặt bên trong wrap. Ví dụ: 'The baby is snuggled in the wrap.' (Em bé được cuộn tròn trong wrap)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tie a baby wrap (buộc/thắt địu vải)
-
use a baby wrap (sử dụng địu vải)
-
put on a baby wrap (đeo/mặc địu vải vào)
-
adjust the baby wrap (điều chỉnh địu vải)
-
stretchy baby wrap (địu vải co giãn)
-
woven baby wrap (địu vải dệt thoi (loại không co giãn))
-
ergonomic baby wrap (địu vải công thái học (tốt cho tư thế))
-
comfortable baby wrap (địu vải thoải mái)
-
baby wrap carrier (địu vải (nhấn mạnh chức năng địu, mang bé))
-
baby wrap instructions (hướng dẫn sử dụng địu vải)
-
baby wrap material (chất liệu địu vải)
Idioms
-
keep baby close in a wrap
Giữ bé gần bên mình bằng địu vải (cách nói nhấn mạnh sự gần gũi, gắn kết).
"The new mom loves to keep her baby close in a wrap while she does chores."
(Bà mẹ mới sinh thích giữ con gần bên mình bằng địu vải trong khi làm việc nhà.)
-
(a baby wrap is) a hands-free hug
Một cái ôm rảnh tay (cách nói ví von để miêu tả lợi ích của địu vải, vừa ôm con vừa có thể làm việc khác).
"For me, this baby wrap is a hands-free hug; I can comfort my son and still type on my computer."
(Đối với tôi, chiếc địu vải này là một cái ôm rảnh tay; tôi có thể dỗ con trai mình mà vẫn gõ máy tính được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby wrap
nounMột mảnh vải dài được sử dụng để giữ em bé sát vào người mặc.
"She wore her baby in a wrap while grocery shopping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby wrap".
