(Top Banner Ad)
baby sling
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

baby sling

UK: /ˈbeɪ.bi ˌslɪŋ/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

địu em bé khăn địu em bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of fabric that supports a baby or young child, worn slung from one shoulder or around the waist.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải dùng để đỡ em bé hoặc trẻ nhỏ, được đeo vòng qua một bên vai hoặc quanh eo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried her baby in a sling so she could keep her hands free."

    "Cô ấy địu con trong một chiếc địu để có thể rảnh tay."

  • "Using a baby sling can help keep your baby close and secure."

    "Sử dụng địu em bé có thể giúp giữ em bé gần gũi và an toàn."

  • "She prefers a baby sling because it's more comfortable for her back."

    "Cô ấy thích địu em bé hơn vì nó thoải mái hơn cho lưng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sling Vật để treo, địu
Verb sling Treo, địu (bằng sling)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
baby
Old Norse
slinga
English
sling
English
baby sling

Nguồn Gốc 'Baby Sling'

Từ 'baby' trong 'baby sling' thì đơn giản là để chỉ em bé. Còn 'sling' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'slinga', có nghĩa là 'treo' hoặc 'ném'. Sự kết hợp này tạo ra một vật dụng để treo và mang em bé bên mình, một phương pháp đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Baby sling là một loại địu mềm, thường được làm từ vải, cho phép người lớn mang trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ một cách thoải mái và gần gũi. Khác với 'baby carrier' (địu em bé) có cấu trúc cứng cáp hơn và thường có nhiều khóa cài, 'baby sling' thường đơn giản hơn về thiết kế.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của em bé trong địu: 'The baby is in the sling'. Sử dụng 'with' để chỉ người đang sử dụng địu: 'She walks with her baby in a sling.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby sling
  • comfortable comfortable baby sling
    (Địu em bé thoải mái)
  • ergonomic ergonomic baby sling
    (Địu em bé thiết kế công thái học)
  • woven woven baby sling
    (Địu em bé bằng vải dệt)
Verb + baby sling
  • wear wear a baby sling
    (Đeo địu em bé)
  • adjust adjust the baby sling
    (Điều chỉnh địu em bé)
  • make make a baby sling
    (Làm một cái địu em bé)

Idioms

  • to be attached at the hip (while using a baby sling)

    luôn dính lấy nhau như sam (khi dùng địu em bé)

    "Ever since she got the baby sling, she and her baby are attached at the hip."

    (Từ khi cô ấy có cái địu em bé, cô ấy và con bé dính nhau như sam.)

  • hands-free parenting (with a baby sling)

    nuôi dạy con rảnh tay (khi dùng địu em bé)

    "The baby sling allows for hands-free parenting so you can still get things done."

    (Địu em bé cho phép bạn nuôi dạy con rảnh tay để bạn vẫn có thể làm được việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby sling

noun
Lật mặt

Một mảnh vải dùng để đỡ em bé hoặc trẻ nhỏ, được đeo vòng qua một bên vai hoặc quanh eo.

"She carried her baby in a sling so she could keep her hands free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby sling".

Văn hóa địu em bé

Địu em bé không chỉ là một vật dụng tiện lợi mà còn là một phần của nhiều nền văn hóa trên thế giới. Ở nhiều quốc gia, việc địu em bé thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa cha mẹ và con cái, đồng thời giúp trẻ cảm thấy an toàn và được yêu thương.

Sự phát triển của địu em bé

Từ những mảnh vải đơn giản đến những thiết kế hiện đại, địu em bé đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Ngày nay, có rất nhiều loại địu khác nhau, phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng gia đình. Các thiết kế hiện đại tập trung vào sự thoải mái cho cả em bé và người địu, cũng như tính an toàn và dễ sử dụng.