baby food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thức ăn mềm, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She buys organic baby food for her son."
"Cô ấy mua thức ăn trẻ em hữu cơ cho con trai mình."
-
"Homemade baby food is often healthier than store-bought."
"Thức ăn trẻ em tự làm thường tốt cho sức khỏe hơn so với thức ăn mua ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Baby food" chỉ các loại thức ăn được sản xuất hoặc chuẩn bị để dễ tiêu hóa và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của trẻ. Nó có thể ở dạng nghiền nhuyễn (puree), cháo, hoặc các dạng mềm khác. Không nên nhầm lẫn với "food for babies", vốn chỉ chung các loại thức ăn mà em bé có thể ăn, bao gồm cả thức ăn thông thường được nghiền nát.
Prepositions
"with": thường dùng để chỉ thành phần của baby food (ví dụ: baby food with vegetables). "in": thường dùng để chỉ loại bao bì hoặc cách thức đóng gói (ví dụ: baby food in jars). "for": chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: baby food for infants).
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic baby food (thức ăn cho trẻ em hữu cơ)
-
pureed baby food (thức ăn cho trẻ em nghiền nhuyễn)
-
homemade baby food (thức ăn cho trẻ em tự làm)
-
feed baby baby food (cho em bé ăn thức ăn trẻ em)
-
make baby food (làm thức ăn cho trẻ em)
-
buy baby food (mua thức ăn cho trẻ em)
Idioms
-
It's all baby food to me.
Việc này quá dễ đối với tôi.
"Don't worry about the exam, it's all baby food to me."
(Đừng lo về bài kiểm tra, nó quá dễ đối với tôi.)
-
baby food politics
Những vấn đề chính trị nhỏ nhặt, không quan trọng.
"I don't want to get involved in baby food politics at the office."
(Tôi không muốn dính líu vào những vấn đề chính trị nhỏ nhặt ở văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby food
nounThức ăn mềm, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.
"She buys organic baby food for her son."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby food, which is made from organic vegetables, is very popular among parents. |
Thức ăn trẻ em, được làm từ rau củ hữu cơ, rất phổ biến với các bậc cha mẹ. |
| Phủ định | This is not the baby food that my doctor recommended. |
Đây không phải là loại thức ăn trẻ em mà bác sĩ của tôi đã khuyên dùng. |
| Nghi vấn | Is this the baby food that you bought yesterday? |
Đây có phải là thức ăn trẻ em mà bạn đã mua ngày hôm qua không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother prepares baby food every day. |
Người mẹ chuẩn bị thức ăn cho trẻ em mỗi ngày. |
| Phủ định | The baby does not like this brand of baby food. |
Đứa bé không thích nhãn hiệu thức ăn trẻ em này. |
| Nghi vấn | Does the store sell organic baby food? |
Cửa hàng có bán thức ăn hữu cơ cho trẻ em không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known the baby food was expired, she would not have fed it to her child. |
Nếu cô ấy biết thức ăn trẻ em đã hết hạn, cô ấy đã không cho con mình ăn. |
| Phủ định | If he were a better parent, he would have remembered to buy baby food. |
Nếu anh ấy là một người cha tốt hơn, anh ấy đã nhớ mua thức ăn cho trẻ em. |
| Nghi vấn | If you had prepared the baby food yourself, would the baby be having an allergic reaction now? |
Nếu bạn tự chuẩn bị thức ăn cho trẻ em, em bé có bị dị ứng bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby food".
