(Top Banner Ad)
baby food
A2
noun A2 Dinh dưỡng trẻ em

baby food

UK: /ˈbeɪ.bi ˌfuːd/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn trẻ em đồ ăn dặm bột ăn dặm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft food that is specially made for babies to eat.

Vietnamese Meaning

Thức ăn mềm, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She buys organic baby food for her son."

    "Cô ấy mua thức ăn trẻ em hữu cơ cho con trai mình."

  • "Homemade baby food is often healthier than store-bought."

    "Thức ăn trẻ em tự làm thường tốt cho sức khỏe hơn so với thức ăn mua ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby em bé, trẻ sơ sinh
Noun food thức ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
baby food

Nguồn gốc của 'baby food'

Cụm từ 'baby food' đơn giản chỉ thức ăn dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi các công ty bắt đầu sản xuất và tiếp thị các sản phẩm thức ăn chế biến sẵn dành riêng cho trẻ em vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

"Baby food" chỉ các loại thức ăn được sản xuất hoặc chuẩn bị để dễ tiêu hóa và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của trẻ. Nó có thể ở dạng nghiền nhuyễn (puree), cháo, hoặc các dạng mềm khác. Không nên nhầm lẫn với "food for babies", vốn chỉ chung các loại thức ăn mà em bé có thể ăn, bao gồm cả thức ăn thông thường được nghiền nát.

Prepositions

with in for

"with": thường dùng để chỉ thành phần của baby food (ví dụ: baby food with vegetables). "in": thường dùng để chỉ loại bao bì hoặc cách thức đóng gói (ví dụ: baby food in jars). "for": chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: baby food for infants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby food
  • organic baby food
    (thức ăn cho trẻ em hữu cơ)
  • pureed baby food
    (thức ăn cho trẻ em nghiền nhuyễn)
  • homemade baby food
    (thức ăn cho trẻ em tự làm)
Verb + baby food
  • feed baby baby food
    (cho em bé ăn thức ăn trẻ em)
  • make baby food
    (làm thức ăn cho trẻ em)
  • buy baby food
    (mua thức ăn cho trẻ em)

Idioms

  • It's all baby food to me.

    Việc này quá dễ đối với tôi.

    "Don't worry about the exam, it's all baby food to me."

    (Đừng lo về bài kiểm tra, nó quá dễ đối với tôi.)

  • baby food politics

    Những vấn đề chính trị nhỏ nhặt, không quan trọng.

    "I don't want to get involved in baby food politics at the office."

    (Tôi không muốn dính líu vào những vấn đề chính trị nhỏ nhặt ở văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby food

noun
Lật mặt

Thức ăn mềm, được chế biến đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn.

"She buys organic baby food for her son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby food, which is made from organic vegetables, is very popular among parents.
Thức ăn trẻ em, được làm từ rau củ hữu cơ, rất phổ biến với các bậc cha mẹ.
Phủ định
This is not the baby food that my doctor recommended.
Đây không phải là loại thức ăn trẻ em mà bác sĩ của tôi đã khuyên dùng.
Nghi vấn
Is this the baby food that you bought yesterday?
Đây có phải là thức ăn trẻ em mà bạn đã mua ngày hôm qua không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother prepares baby food every day.
Người mẹ chuẩn bị thức ăn cho trẻ em mỗi ngày.
Phủ định
The baby does not like this brand of baby food.
Đứa bé không thích nhãn hiệu thức ăn trẻ em này.
Nghi vấn
Does the store sell organic baby food?
Cửa hàng có bán thức ăn hữu cơ cho trẻ em không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the baby food was expired, she would not have fed it to her child.
Nếu cô ấy biết thức ăn trẻ em đã hết hạn, cô ấy đã không cho con mình ăn.
Phủ định
If he were a better parent, he would have remembered to buy baby food.
Nếu anh ấy là một người cha tốt hơn, anh ấy đã nhớ mua thức ăn cho trẻ em.
Nghi vấn
If you had prepared the baby food yourself, would the baby be having an allergic reaction now?
Nếu bạn tự chuẩn bị thức ăn cho trẻ em, em bé có bị dị ứng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby food".

Ăn dặm ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc cho trẻ ăn dặm thường bắt đầu từ khoảng 6 tháng tuổi. Cha mẹ thường bắt đầu với các loại rau củ quả nghiền nhuyễn như bí đỏ, khoai lang, hoặc táo.

Thực phẩm hữu cơ cho trẻ em

Ngày càng có nhiều bậc cha mẹ chọn mua thức ăn hữu cơ cho trẻ sơ sinh vì lo ngại về dư lượng thuốc trừ sâu và các hóa chất khác trong thực phẩm thông thường. Các sản phẩm hữu cơ được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn.