(Top Banner Ad)
toddler food
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng trẻ em

toddler food

UK: /ˈtɒdlə fuːd/ • US: /ˈtɑːdlər fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho trẻ mới biết đi đồ ăn cho trẻ tập đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically prepared for toddlers, typically soft and easy to chew.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được chế biến đặc biệt cho trẻ mới biết đi, thường mềm và dễ nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many parents buy toddler food to ensure their children get proper nutrition."

    "Nhiều bậc cha mẹ mua thức ăn cho trẻ mới biết đi để đảm bảo con cái họ nhận được dinh dưỡng phù hợp."

  • "The store has a wide selection of organic toddler food."

    "Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn thức ăn hữu cơ cho trẻ mới biết đi."

  • "Parents should be careful about the sugar content in toddler food."

    "Các bậc cha mẹ nên cẩn thận về hàm lượng đường trong thức ăn cho trẻ mới biết đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toddler trẻ mới biết đi
Noun food thức ăn
Adjective foodie người sành ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
toddler
English
food
English
toddler food

Nguồn gốc của 'Toddler Food'

Cụm từ 'toddler food' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'toddler' (trẻ mới biết đi) và 'food' (thức ăn), dùng để chỉ các loại thực phẩm được chế biến đặc biệt dành cho trẻ em trong giai đoạn tập đi và bắt đầu ăn dặm. Nó phản ánh sự phát triển của khoa học dinh dưỡng và nhu cầu của các bậc cha mẹ hiện đại trong việc cung cấp cho con cái những bữa ăn cân bằng và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất hoặc chế biến để phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và khả năng ăn uống của trẻ trong độ tuổi từ 1 đến 3. Nó bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ đồ ăn nhẹ đến các bữa ăn hoàn chỉnh. 'Toddler food' nhấn mạnh vào sự phù hợp và an toàn của thực phẩm cho lứa tuổi này, tránh các thành phần gây nghẹn hoặc khó tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toddler food
  • Organic organic toddler food
    (thức ăn hữu cơ cho trẻ mới biết đi)
  • Nutritious nutritious toddler food
    (thức ăn bổ dưỡng cho trẻ mới biết đi)
  • Homemade homemade toddler food
    (thức ăn tự làm cho trẻ mới biết đi)
Verb + toddler food
  • Buy buy toddler food
    (mua thức ăn cho trẻ mới biết đi)
  • Prepare prepare toddler food
    (chuẩn bị thức ăn cho trẻ mới biết đi)
  • Feed feed toddler food
    (cho trẻ mới biết đi ăn)

Idioms

  • Not my cup of toddler food

    Không phải thứ tôi thích (ám chỉ một cái gì đó không hấp dẫn hoặc thú vị)

    "Watching cartoons all day is not my cup of toddler food."

    (Xem phim hoạt hình cả ngày không phải là thứ tôi thích.)

  • Easy as toddler food

    Dễ như ăn cháo (ám chỉ một việc gì đó rất dễ làm)

    "The test was as easy as toddler food."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn cháo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toddler food

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn được chế biến đặc biệt cho trẻ mới biết đi, thường mềm và dễ nhai.

"Many parents buy toddler food to ensure their children get proper nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddler food".

Thị trường thức ăn cho trẻ mới biết đi

Thị trường thức ăn cho trẻ mới biết đi rất lớn và đa dạng, phản ánh sự quan tâm của các bậc cha mẹ đến sức khỏe và dinh dưỡng của con cái. Các sản phẩm thường được quảng cáo là hữu cơ, không chứa gluten, hoặc giàu vitamin và khoáng chất.

Quan niệm về thức ăn tự làm

Nhiều bậc cha mẹ thích tự làm thức ăn cho con mình vì họ tin rằng nó tươi ngon hơn và kiểm soát được các thành phần. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi nhiều thời gian và kiến thức về dinh dưỡng.