toddler food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food specifically prepared for toddlers, typically soft and easy to chew.
Vietnamese Meaning
Thức ăn được chế biến đặc biệt cho trẻ mới biết đi, thường mềm và dễ nhai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many parents buy toddler food to ensure their children get proper nutrition."
"Nhiều bậc cha mẹ mua thức ăn cho trẻ mới biết đi để đảm bảo con cái họ nhận được dinh dưỡng phù hợp."
-
"The store has a wide selection of organic toddler food."
"Cửa hàng có rất nhiều lựa chọn thức ăn hữu cơ cho trẻ mới biết đi."
-
"Parents should be careful about the sugar content in toddler food."
"Các bậc cha mẹ nên cẩn thận về hàm lượng đường trong thức ăn cho trẻ mới biết đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất hoặc chế biến để phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng và khả năng ăn uống của trẻ trong độ tuổi từ 1 đến 3. Nó bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ đồ ăn nhẹ đến các bữa ăn hoàn chỉnh. 'Toddler food' nhấn mạnh vào sự phù hợp và an toàn của thực phẩm cho lứa tuổi này, tránh các thành phần gây nghẹn hoặc khó tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Organic organic toddler food (thức ăn hữu cơ cho trẻ mới biết đi)
-
Nutritious nutritious toddler food (thức ăn bổ dưỡng cho trẻ mới biết đi)
-
Homemade homemade toddler food (thức ăn tự làm cho trẻ mới biết đi)
-
Buy buy toddler food (mua thức ăn cho trẻ mới biết đi)
-
Prepare prepare toddler food (chuẩn bị thức ăn cho trẻ mới biết đi)
-
Feed feed toddler food (cho trẻ mới biết đi ăn)
Idioms
-
Not my cup of toddler food
Không phải thứ tôi thích (ám chỉ một cái gì đó không hấp dẫn hoặc thú vị)
"Watching cartoons all day is not my cup of toddler food."
(Xem phim hoạt hình cả ngày không phải là thứ tôi thích.)
-
Easy as toddler food
Dễ như ăn cháo (ám chỉ một việc gì đó rất dễ làm)
"The test was as easy as toddler food."
(Bài kiểm tra dễ như ăn cháo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toddler food
Danh từThức ăn được chế biến đặc biệt cho trẻ mới biết đi, thường mềm và dễ nhai.
"Many parents buy toddler food to ensure their children get proper nutrition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddler food".
