(Top Banner Ad)
infant food
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng trẻ em

infant food

UK: /ˈɪnfənt fuːd/ • US: /ˈɪnfənt fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho trẻ sơ sinh đồ ăn dặm cho trẻ bột ăn dặm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically made for babies and young children.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được chế biến đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store has a wide selection of infant food."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn thức ăn cho trẻ sơ sinh."

  • "Many parents prefer organic infant food."

    "Nhiều bậc cha mẹ thích thức ăn hữu cơ cho trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Adjective infant thuộc về trẻ sơ sinh
Noun infancy thời thơ ấu, giai đoạn sơ sinh
Adjective infantile thuộc trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeding sự cho ăn, bữa ăn (của trẻ nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans (nghĩa đen là 'không nói được')
Old French
enfant (trẻ em)
Middle English
infant (trẻ sơ sinh)
Modern English
infant food

Nguồn gốc của 'infant food'

Từ 'infant' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infans', mang nghĩa 'người không nói được'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'enfant' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại thành 'infant', dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ. Từ 'food' (thức ăn) lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'infant food' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo ra một thuật ngữ rõ ràng để chỉ các loại thực phẩm được chế biến đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, những người chưa thể ăn thức ăn của người lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm đóng gói hoặc tự chế biến phù hợp với hệ tiêu hóa non yếu của trẻ, thường là thức ăn mềm, dễ nuốt và giàu dinh dưỡng. Khác với 'baby food' có thể bao gồm thức ăn cho trẻ lớn hơn một chút, 'infant food' thường dành cho trẻ dưới 1 tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant food
  • organic organic infant food
    (thức ăn hữu cơ cho trẻ sơ sinh)
  • homemade homemade infant food
    (thức ăn tự làm tại nhà cho trẻ sơ sinh)
  • pureed pureed infant food
    (thức ăn xay nhuyễn cho trẻ sơ sinh)
  • fortified fortified infant food
    (thức ăn tăng cường vi chất cho trẻ sơ sinh)
  • ready-made ready-made infant food
    (thức ăn chế biến sẵn cho trẻ sơ sinh)
Verb + infant food
  • prepare prepare infant food
    (chuẩn bị thức ăn cho trẻ sơ sinh)
  • introduce introduce infant food
    (bắt đầu cho trẻ sơ sinh ăn dặm)
  • offer offer infant food
    (cho trẻ sơ sinh ăn thức ăn)
  • store store infant food
    (bảo quản thức ăn cho trẻ sơ sinh)
  • choose choose infant food
    (chọn thức ăn cho trẻ sơ sinh)
Noun + infant food (Loại/Hình thức)
  • jarred jarred infant food
    (thức ăn đóng lọ cho trẻ sơ sinh)
  • baby cereal baby cereal and infant food
    (ngũ cốc ăn dặm và thức ăn cho trẻ sơ sinh)
  • powdered powdered infant food
    (thức ăn dạng bột cho trẻ sơ sinh)

Idioms

  • introduce infant food

    bắt đầu cho trẻ ăn dặm (thức ăn đặc)

    "Parents often wonder at what age to introduce infant food to their babies."

    (Các bậc cha mẹ thường băn khoăn về độ tuổi thích hợp để bắt đầu cho trẻ ăn dặm.)

  • homemade infant food

    thức ăn dặm tự làm tại nhà

    "Many mothers prefer making homemade infant food to ensure freshness and control ingredients."

    (Nhiều bà mẹ thích tự làm thức ăn dặm tại nhà để đảm bảo độ tươi ngon và kiểm soát nguyên liệu.)

  • commercial infant food

    thức ăn dặm thương mại (chế biến sẵn)

    "Busy parents often rely on commercial infant food for convenience."

    (Các bậc cha mẹ bận rộn thường dựa vào thức ăn dặm thương mại vì sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant food

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn được chế biến đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

"The store has a wide selection of infant food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant food".

Chuyển đổi từ sữa mẹ sang thức ăn đặc

Ở nhiều nền văn hóa, việc giới thiệu thức ăn dặm (infant food) đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh. Trước đây, việc này thường bắt đầu sớm hơn, nhưng các khuyến nghị y tế hiện đại thường khuyên nên bắt đầu vào khoảng 6 tháng tuổi. Có sự khác biệt lớn giữa các nền văn hóa về loại thức ăn dặm đầu tiên được giới thiệu, từ bột gạo, ngũ cốc đến các loại rau củ nghiền hoặc trái cây.

Thức ăn dặm tự làm và thương mại

Một chủ đề tranh luận phổ biến trong việc nuôi con là liệu nên sử dụng thức ăn dặm tự làm hay thức ăn dặm thương mại. Thức ăn tự làm thường được xem là tươi ngon và kiểm soát nguyên liệu tốt hơn, trong khi thức ăn thương mại (đóng lọ hoặc đóng gói) lại tiện lợi và đảm bảo về dinh dưỡng, cũng như tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt dành cho trẻ em. Sự lựa chọn thường phụ thuộc vào lối sống, ngân sách và niềm tin của mỗi gia đình.