(Top Banner Ad)
baby wipes
A2
Danh từ A2 Chăm sóc trẻ em

baby wipes

UK: /ˈbeɪ.bi waɪps/ • US: /ˈbeɪ.bi waɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn ướt em bé khăn giấy ướt cho bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moistened towelettes used for cleaning babies, especially after a diaper change.

Vietnamese Meaning

Khăn ướt dùng để lau cho em bé, đặc biệt là sau khi thay tã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used baby wipes to clean the baby's hands and face."

    "Cô ấy dùng khăn ướt để lau tay và mặt cho em bé."

  • "Remember to bring baby wipes when you go out with the baby."

    "Nhớ mang theo khăn ướt khi bạn ra ngoài với em bé."

  • "These baby wipes are fragrance-free and hypoallergenic."

    "Loại khăn ướt này không có mùi hương và không gây dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wipe khăn lau, sự lau
Verb wipe lau, chùi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Nguồn gốc của 'baby wipes'

Khăn ướt em bé, hay 'baby wipes', là một phát minh tương đối gần đây, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một sản phẩm tiện lợi để làm sạch da em bé, thay thế cho việc sử dụng khăn vải và nước. Sự ra đời của 'baby wipes' đã mang lại sự tiện lợi lớn cho các bậc cha mẹ trong việc chăm sóc con cái, đặc biệt khi di chuyển.

Usage Note

Thường được bán theo gói lớn và được sử dụng một lần. Khác với khăn mặt thông thường, baby wipes thường được tẩm dung dịch làm sạch nhẹ nhàng và không cần giặt lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby wipes
  • unscented unscented baby wipes
    (khăn ướt em bé không mùi)
  • sensitive sensitive baby wipes
    (khăn ướt em bé cho da nhạy cảm)
  • gentle gentle baby wipes
    (khăn ướt em bé dịu nhẹ)
Verb + baby wipes
  • use use baby wipes
    (sử dụng khăn ướt em bé)
  • carry carry baby wipes
    (mang theo khăn ướt em bé)
  • stock up on stock up on baby wipes
    (mua dự trữ khăn ướt em bé)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby wipes

Danh từ
Lật mặt

Khăn ướt dùng để lau cho em bé, đặc biệt là sau khi thay tã.

"She used baby wipes to clean the baby's hands and face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby wipes".

Sử dụng đa năng của khăn ướt em bé

Ở phương Tây, khăn ướt em bé không chỉ dùng cho trẻ em. Chúng thường được sử dụng để làm sạch nhanh chóng các bề mặt, loại bỏ vết bẩn nhỏ, hoặc thậm chí để tẩy trang. Điều này cho thấy tính tiện dụng và phổ biến của sản phẩm này trong cuộc sống hàng ngày.