(Top Banner Ad)
diapers
A2
danh từ A2 Gia đình và Chăm sóc trẻ em

diapers

UK: /ˈdaɪ.ə.pəz/ • US: /ˈdaɪ.pərz/

Nghĩa tiếng Việt

bỉm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of absorbent material wrapped around a baby's bottom to absorb urine and feces.

Vietnamese Meaning

Tã, bỉm (một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm hút nước tiểu và phân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Babies wear diapers until they are toilet-trained."

    "Trẻ sơ sinh mặc tã cho đến khi chúng được huấn luyện đi vệ sinh."

  • "We need to buy more diapers for the baby."

    "Chúng ta cần mua thêm tã cho em bé."

  • "She changed the baby's diaper."

    "Cô ấy đã thay tã cho em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaper Tã lót (dạng số ít, miếng tã)
Verb diaper Đóng tã/Mặc tã lót cho (em bé)
Adjective/Past Participle diapered Đã được đóng tã

Synonyms

nappies (tã (Anh))

Related Words

Subject Area

Gia đình và Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diaspros
Medieval Latin
diasprum
Old French
diaspre
Middle English
diapre
Modern English
diaper

Sự chuyển đổi từ lụa sang tã lót

Ban đầu, từ “diaper” không liên quan gì đến trẻ em. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latin cổ đại, dùng để chỉ một loại vải lụa hoặc vải dệt hoa văn sang trọng, thường có màu trắng hoặc nhiều màu sắc rực rỡ. Đến thời Trung Cổ, nó chỉ chung các loại khăn trải hoặc vải dệt theo kiểu hoa văn đặc biệt đó. Mãi đến thế kỷ 19 ở Mỹ, loại vải mềm mại này mới được sử dụng phổ biến để làm tã lót cho em bé, và từ này đã chuyển hẳn ý nghĩa sang vật dụng quen thuộc ngày nay.

Usage Note

Từ 'diapers' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một vật dụng được sử dụng theo cặp hoặc được bán theo gói. Đôi khi còn được gọi là 'nappies' (chủ yếu ở Anh).

Prepositions

in on

'In diapers': đang trong giai đoạn dùng tã. 'On diapers': đề cập đến việc chi tiền cho tã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Diapers (Loại/Tính chất)
  • disposable disposable diapers
    (Tã giấy dùng một lần)
  • cloth cloth diapers
    (Tã vải (có thể giặt lại))
  • dirty dirty diapers
    (Tã bẩn)
  • wet wet diapers
    (Tã ướt)
Verb + Diapers (Hành động)
  • change to change diapers
    (Thay tã)
  • put on to put on diapers
    (Mặc tã vào)
  • run out of to run out of diapers
    (Hết sạch tã)
  • stock up on to stock up on diapers
    (Tích trữ tã)
Noun + Diapers (Loại đặc biệt)
  • pull-up pull-up diapers
    (Tã quần (dạng kéo lên))
  • swim swim diapers
    (Tã bơi)

Idioms

  • Still in diapers

    Còn bé tí/Chưa trưởng thành/Còn non nớt (nghĩa đen là 'vẫn còn đang mang tã')

    "He shouldn't be making executive decisions; he’s still in diapers compared to his peers."

    (Anh ta không nên đưa ra các quyết định điều hành; anh ta vẫn còn quá non nớt so với các đồng nghiệp.)

  • Diaper duty

    Nhiệm vụ thay tã/Việc chăm sóc em bé

    "It’s my turn for diaper duty tonight."

    (Tối nay đến lượt tôi làm nhiệm vụ thay tã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diapers

danh từ
Lật mặt

Tã, bỉm (một miếng vật liệu thấm hút được quấn quanh mông của em bé để thấm hút nước tiểu và phân).

"Babies wear diapers until they are toilet-trained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diapers".

Tã giấy dùng một lần và cuộc tranh luận môi trường

Việc phát minh ra tã giấy dùng một lần (như Pampers và Huggies) vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể việc chăm sóc trẻ em. Tuy nhiên, chúng tạo ra lượng rác thải lớn. Điều này dẫn đến cuộc tranh luận liên tục giữa việc sử dụng tã giấy tiện lợi và tã vải có thể giặt lại, vốn thân thiện với môi trường hơn nhưng tốn công sức hơn.

Sự khác biệt Anh – Mỹ

Học viên cần lưu ý rằng, trong khi người Mỹ sử dụng từ “diaper” (tã lót) một cách phổ biến, thì người Anh và một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung lại thường dùng từ “nappy” để chỉ cùng một vật dụng.