(Top Banner Ad)
baby powder
A2
noun A2 Chăm sóc trẻ em

baby powder

UK: /ˈbeɪ.bi ˌpaʊ.də/ • US: /ˈbeɪ.bi ˌpaʊ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn rôm phấn em bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powder, usually made of talc, used to prevent or relieve chafing, especially on babies.

Vietnamese Meaning

Một loại phấn, thường được làm từ bột talc, được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm ma sát, đặc biệt là trên da em bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled baby powder on her baby's bottom."

    "Cô ấy rắc phấn rôm lên mông của em bé."

  • "Baby powder helps to keep the baby's skin dry and prevent diaper rash."

    "Phấn rôm giúp giữ cho da em bé khô ráo và ngăn ngừa hăm tã."

  • "Some people use baby powder to absorb moisture and reduce body odor."

    "Một số người sử dụng phấn rôm để thấm hút mồ hôi và giảm mùi cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby em bé, trẻ sơ sinh
Verb to baby nuông chiều, cưng nựng ai đó như em bé
Adjective babyish như trẻ con, ngây ngô
Noun powder bột, phấn
Verb to powder rắc phấn, thoa phấn, tán thành bột
Adjective powdery mịn như bột, có dạng bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis ('dust')
Old French
poudre
Middle English
babi + poudre
Modern English
baby powder

Nguồn Gốc Của Phấn Rôm

Phấn rôm (baby powder) ban đầu được làm từ bột talc, một loại khoáng chất mềm. Vào cuối thế kỷ 19, công ty Johnson & Johnson đã thương mại hóa sản phẩm này sau khi các bà mẹ chia sẻ rằng họ dùng bột talc để ngăn ngừa hăm tã cho con. Với mùi hương đặc trưng và khả năng giữ da khô thoáng, nó nhanh chóng trở thành một sản phẩm chăm sóc em bé không thể thiếu trên toàn thế giới.

Usage Note

Baby powder thường được sử dụng sau khi tắm hoặc thay tã để giữ cho da khô ráo và giảm nguy cơ hăm tã. Thành phần chính thường là bột talc hoặc bột bắp. Cần lưu ý về những tranh cãi xung quanh việc sử dụng bột talc liên quan đến sức khỏe.

Prepositions

on with

'on' dùng để chỉ vị trí thoa phấn (ví dụ: 'apply baby powder on the baby's skin'). 'with' dùng để chỉ việc dùng cái gì để làm việc gì (ví dụ: 'treat the rash with baby powder').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baby powder
  • apply baby powder
    (thoa phấn rôm)
  • sprinkle baby powder on something
    (rắc phấn rôm lên đâu đó)
  • use baby powder
    (dùng/sử dụng phấn rôm)
  • smell of baby powder
    (có mùi phấn rôm)
Noun + baby powder
  • a puff of baby powder
    (một làn (khói) phấn rôm)
  • a container of baby powder
    (một hộp/chai phấn rôm)
  • the scent of baby powder
    (mùi hương của phấn rôm)

Idioms

  • to smell of baby powder

    Ám chỉ ai đó còn rất ngây thơ, trong sáng hoặc non nớt, thiếu kinh nghiệm.

    "The new intern still smells of baby powder; he has no idea how competitive this industry is."

    (Cậu thực tập sinh mới còn non nớt lắm; cậu ấy không biết ngành này cạnh tranh đến mức nào đâu.)

  • as gentle as baby powder

    Một cách nói ví von để miêu tả một thứ gì đó cực kỳ mềm mại, nhẹ nhàng hoặc êm dịu.

    "Her touch on the crying child's forehead was as gentle as baby powder."

    (Cái chạm tay của cô lên trán đứa trẻ đang khóc thật nhẹ nhàng như phấn rôm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby powder

noun
Lật mặt

Một loại phấn, thường được làm từ bột talc, được sử dụng để ngăn ngừa hoặc giảm ma sát, đặc biệt là trên da em bé.

"She sprinkled baby powder on her baby's bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Applying baby powder helps prevent diaper rash.
Thoa phấn rôm giúp ngăn ngừa hăm tã.
Phủ định
Avoiding baby powder is not always necessary, but some parents prefer it.
Việc tránh dùng phấn rôm không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng một số phụ huynh thích như vậy hơn.
Nghi vấn
Is using baby powder recommended for all infants?
Có phải việc sử dụng phấn rôm được khuyến nghị cho tất cả trẻ sơ sinh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, she will have used all the baby powder to decorate the cake.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ đã sử dụng hết phấn rôm để trang trí bánh.
Phủ định
He won't have needed to buy more baby powder because the store had a large supply.
Anh ấy sẽ không cần phải mua thêm phấn rôm vì cửa hàng có nguồn cung lớn.
Nghi vấn
Will they have finished applying baby powder to the baby by the time we arrive?
Liệu họ đã bôi xong phấn rôm cho em bé vào thời điểm chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby powder".

Mùi Hương Hoài Niệm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, mùi phấn rôm gắn liền sâu sắc với ký ức về em bé, sự sạch sẽ và tuổi thơ. Mùi hương này thường được tái tạo trong nến thơm, nước hoa và các sản phẩm khác để gợi lên cảm giác an toàn, thoải mái và hoài niệm.

Tranh Cãi về Sức Khỏe

Trong những năm gần đây, phấn rôm làm từ bột talc đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh cãi và kiện tụng lớn về sức khỏe do lo ngại về mối liên hệ với bệnh ung thư. Điều này đã khiến nhiều thương hiệu lớn chuyển sang sử dụng công thức làm từ tinh bột ngô an toàn hơn.