(Top Banner Ad)
babysit
A2
Động từ A2 Gia đình và Trẻ em

babysit

UK: /ˈbeɪbisɪt/ • US: /ˈbeɪbisɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trông trẻ giữ trẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look after a child or children while their parents are away.

Vietnamese Meaning

Trông trẻ, giữ trẻ khi bố mẹ chúng đi vắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to find someone to babysit the children on Saturday night."

    "Chúng ta cần tìm ai đó để trông bọn trẻ vào tối thứ Bảy."

  • "She babysits for a family down the street."

    "Cô ấy trông trẻ cho một gia đình ở cuối phố."

  • "I often babysit my younger brother."

    "Tôi thường trông em trai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun babysitter người trông trẻ
Noun babysitting việc trông trẻ, sự trông trẻ
Verb babysit trông trẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
baby-sitter (ca. 1937)
Modern English (Back-formation)
babysit (ca. 1947)

Từ 'Người trông trẻ' đến động từ 'Trông trẻ'

Từ 'babysit' là một ví dụ thú vị về cách từ ngữ tiếng Anh phát triển. Nó không xuất hiện một cách tự nhiên mà được tạo ra từ danh từ 'baby-sitter' (người trông trẻ), xuất hiện lần đầu vào năm 1937. Khoảng 10 năm sau, vào năm 1947, người ta bắt đầu dùng động từ 'babysit' để mô tả hành động của một 'baby-sitter'. Quá trình tạo ra một động từ từ một danh từ có sẵn này được gọi là 'sự cấu tạo ngược' (back-formation).

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thân mật và thường chỉ việc trông trẻ trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như vài giờ vào buổi tối. Nó khác với 'nanny' (người giữ trẻ chuyên nghiệp) ở tính chất công việc và thời gian làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + babysit
  • offer to babysit
    (đề nghị trông trẻ giúp)
  • get someone to babysit
    (nhờ ai đó trông trẻ)
  • have to babysit
    (phải trông trẻ)
  • agree to babysit
    (đồng ý trông trẻ)
Babysit + Adverb
  • babysit for free
    (trông trẻ miễn phí)
  • babysit occasionally
    (thỉnh thoảng trông trẻ)
  • babysit regularly
    (trông trẻ thường xuyên)
Babysit + Preposition
  • babysit for (someone)
    (trông trẻ cho (ai đó))
  • babysit on (a day)
    (trông trẻ vào (ngày nào đó))
  • babysit at (a place)
    (trông trẻ tại (một nơi))

Idioms

  • to babysit someone (figurative)

    Kè kè trông chừng ai đó (như trẻ con), giám sát ai đó một cách chặt chẽ vì họ không đáng tin cậy hoặc thiếu năng lực.

    "I'm tired of having to babysit the new intern. He can't seem to do anything on his own."

    (Tôi mệt mỏi vì cứ phải kè kè trông chừng thực tập sinh mới. Cậu ta dường như không thể tự mình làm bất cứ việc gì.)

  • to babysit something

    Trông coi, giám sát một vật gì đó hoặc một quy trình một cách cẩn thận, thường là vì nó dễ gặp sự cố hoặc cần sự chú ý liên tục.

    "Can you babysit the barbecue grill while I go inside to get the plates?"

    (Bạn có thể trông chừng lò nướng BBQ trong khi tôi vào nhà lấy đĩa không?)

  • It's not my job to babysit you.

    Một câu nói thể hiện sự bực bội, có nghĩa là 'Việc của tôi không phải là lúc nào cũng phải theo dõi và nhắc nhở bạn'.

    "Figure out the schedule yourself. It's not my job to babysit you and remind you of every meeting."

    (Tự tìm hiểu lịch trình đi. Việc của tôi không phải là kè kè theo dõi và nhắc bạn về mọi cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babysit

Động từ
Lật mặt

Trông trẻ, giữ trẻ khi bố mẹ chúng đi vắng.

"We need to find someone to babysit the children on Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysit".

Công việc đầu đời của thanh thiếu niên

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, trông trẻ là một công việc đầu đời rất phổ biến cho thanh thiếu niên (từ 12-14 tuổi). Đây được coi là cách để các em kiếm tiền tiêu vặt, học về trách nhiệm và có kinh nghiệm làm việc đầu tiên.

Văn hóa 'Date Night'

Khái niệm 'babysitting' gắn liền với văn hóa 'date night' (hẹn hò tối). Các bậc cha mẹ thuê người trông trẻ để họ có một buổi tối riêng tư đi ăn nhà hàng, xem phim, hoặc giao lưu bạn bè. Điều này được xem là quan trọng để duy trì một mối quan hệ vợ chồng lành mạnh.