babysit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trông trẻ, giữ trẻ khi bố mẹ chúng đi vắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find someone to babysit the children on Saturday night."
"Chúng ta cần tìm ai đó để trông bọn trẻ vào tối thứ Bảy."
-
"She babysits for a family down the street."
"Cô ấy trông trẻ cho một gia đình ở cuối phố."
-
"I often babysit my younger brother."
"Tôi thường trông em trai tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | babysitter | người trông trẻ |
| Noun | babysitting | việc trông trẻ, sự trông trẻ |
| Verb | babysit | trông trẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thân mật và thường chỉ việc trông trẻ trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như vài giờ vào buổi tối. Nó khác với 'nanny' (người giữ trẻ chuyên nghiệp) ở tính chất công việc và thời gian làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer to babysit (đề nghị trông trẻ giúp)
-
get someone to babysit (nhờ ai đó trông trẻ)
-
have to babysit (phải trông trẻ)
-
agree to babysit (đồng ý trông trẻ)
-
babysit for free (trông trẻ miễn phí)
-
babysit occasionally (thỉnh thoảng trông trẻ)
-
babysit regularly (trông trẻ thường xuyên)
-
babysit for (someone) (trông trẻ cho (ai đó))
-
babysit on (a day) (trông trẻ vào (ngày nào đó))
-
babysit at (a place) (trông trẻ tại (một nơi))
Idioms
-
to babysit someone (figurative)
Kè kè trông chừng ai đó (như trẻ con), giám sát ai đó một cách chặt chẽ vì họ không đáng tin cậy hoặc thiếu năng lực.
"I'm tired of having to babysit the new intern. He can't seem to do anything on his own."
(Tôi mệt mỏi vì cứ phải kè kè trông chừng thực tập sinh mới. Cậu ta dường như không thể tự mình làm bất cứ việc gì.)
-
to babysit something
Trông coi, giám sát một vật gì đó hoặc một quy trình một cách cẩn thận, thường là vì nó dễ gặp sự cố hoặc cần sự chú ý liên tục.
"Can you babysit the barbecue grill while I go inside to get the plates?"
(Bạn có thể trông chừng lò nướng BBQ trong khi tôi vào nhà lấy đĩa không?)
-
It's not my job to babysit you.
Một câu nói thể hiện sự bực bội, có nghĩa là 'Việc của tôi không phải là lúc nào cũng phải theo dõi và nhắc nhở bạn'.
"Figure out the schedule yourself. It's not my job to babysit you and remind you of every meeting."
(Tự tìm hiểu lịch trình đi. Việc của tôi không phải là kè kè theo dõi và nhắc bạn về mọi cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
babysit
Động từTrông trẻ, giữ trẻ khi bố mẹ chúng đi vắng.
"We need to find someone to babysit the children on Saturday night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysit".
