(Top Banner Ad)
back of house
B1
Danh từ B1 Khách sạn, Nhà hàng

back of house

UK: /ˌbæk əv ˈhaʊs/ • US: /ˌbæk əv ˈhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hậu cần khu vực bếp khu vực nội bộ hậu trường (nhà hàng, khách sạn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a restaurant, hotel, or other business that is not usually seen by customers, such as the kitchen or the stockroom.

Vietnamese Meaning

Khu vực trong nhà hàng, khách sạn hoặc các doanh nghiệp khác mà khách hàng thường không nhìn thấy, chẳng hạn như bếp hoặc kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new chef is implementing changes in the back of house to improve efficiency."

    "Đầu bếp mới đang thực hiện những thay đổi ở khu vực bếp để cải thiện hiệu quả."

  • "Effective communication between the front of house and the back of house is essential for good service."

    "Giao tiếp hiệu quả giữa khu vực phục vụ khách hàng và khu vực bếp là điều cần thiết để có dịch vụ tốt."

  • "The manager oversees both the front of house and the back of house operations."

    "Người quản lý giám sát cả hoạt động khu vực phục vụ khách hàng và khu vực bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back phía sau, lưng
Noun house nhà, cơ sở kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
English
house
English
back of house

Nguồn gốc của 'Back of House'

Cụm từ 'back of house' xuất phát từ việc mô tả khu vực phía sau của một nhà hàng hoặc khách sạn, nơi nhân viên làm việc và khách hàng không thường xuyên nhìn thấy. Nó ám chỉ những hoạt động hậu cần, chuẩn bị và hỗ trợ diễn ra để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ ở khu vực 'front of house' (khu vực phục vụ khách).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hỗ trợ diễn ra sau hậu trường, rất quan trọng để đảm bảo hoạt động trôi chảy của doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa không gian phục vụ khách hàng (front of house) và không gian làm việc của nhân viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back of house
  • busy busy back of house
    (khu vực hậu cần bận rộn)
  • efficient efficient back of house
    (khu vực hậu cần hiệu quả)
Verb + back of house
  • work work in the back of house
    (làm việc ở khu vực hậu cần)
  • manage manage the back of house
    (quản lý khu vực hậu cần)

Idioms

  • Back of house operations

    Các hoạt động hậu cần

    "Efficient back of house operations are crucial for a successful restaurant."

    (Các hoạt động hậu cần hiệu quả là rất quan trọng cho một nhà hàng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back of house

Danh từ
Lật mặt

Khu vực trong nhà hàng, khách sạn hoặc các doanh nghiệp khác mà khách hàng thường không nhìn thấy, chẳng hạn như bếp hoặc kho.

"The new chef is implementing changes in the back of house to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's success depends on a crucial area: the back of house, where the magic happens.
Thành công của nhà hàng phụ thuộc vào một khu vực quan trọng: khu vực bếp, nơi điều kỳ diệu xảy ra.
Phủ định
The customers rarely consider one thing: the back of house, despite it being integral to their dining experience.
Khách hàng hiếm khi xem xét một điều: khu vực bếp, mặc dù nó là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm ăn uống của họ.
Nghi vấn
Is there a place more hectic and vital than the back of house: the heart of restaurant operations?
Có nơi nào bận rộn và quan trọng hơn khu vực bếp: trái tim của hoạt động nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back of house".

Tầm quan trọng của 'Back of House'

Trong văn hóa nhà hàng và khách sạn, 'back of house' thường được coi là 'trái tim' của cơ sở kinh doanh. Dù không trực tiếp tương tác với khách hàng, nhưng công việc của họ ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của khách.