(Top Banner Ad)
staff area
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

staff area

UK: /stɑːf ˈeəriə/ • US: /stæf ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nhân viên phòng nhân viên khu vực dành cho nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or room designated for the use of staff members in a workplace.

Vietnamese Meaning

Khu vực hoặc phòng dành riêng cho nhân viên sử dụng tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees gathered in the staff area for a quick meeting."

    "Các nhân viên tập trung tại khu vực nhân viên để họp nhanh."

  • "Please keep the staff area clean and tidy."

    "Xin vui lòng giữ khu vực nhân viên sạch sẽ và gọn gàng."

  • "The staff area is equipped with a microwave and a refrigerator."

    "Khu vực nhân viên được trang bị lò vi sóng và tủ lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, cán bộ
Noun staffer thành viên của một đội ngũ hoặc ban bệ
Noun staffing việc cung cấp/bố trí nhân sự
Noun staff room phòng giáo viên/phòng nhân viên
Verb staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stobʰ-
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Middle English
staff
Modern English
staff (group of employees)
Latin
area
Old French
aire
Middle English
area
Modern English
area (designated space)
Modern English
staff area (compound)

Nguồn gốc của 'Staff'

Ngày xưa, từ 'staff' ban đầu chỉ một cái gậy (stick) hoặc cây quyền trượng. Trong quân đội, nó được dùng để chỉ những sĩ quan cao cấp mang gậy quyền lực. Từ đó, nghĩa của 'staff' mở rộng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau dưới sự chỉ đạo, giống như những người cùng hỗ trợ một 'cái gậy' chung.

Nguồn gốc của 'Area'

Từ 'area' có gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một khoảng sân trống hoặc một khu đất dành để đập lúa. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ bất kỳ một khu vực, không gian hoặc vùng đất cụ thể nào, giống như cách chúng ta dùng 'staff area' để chỉ một không gian dành riêng cho nhân viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một không gian riêng tư, không mở cửa cho công chúng, nơi nhân viên có thể nghỉ ngơi, ăn uống, hoặc thực hiện các công việc không liên quan đến phục vụ khách hàng. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư và mục đích sử dụng cho nhân viên.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The staff area is *in* the back of the office.' (Khu vực nhân viên ở phía sau văn phòng.); 'The staff area is *near* the break room.' (Khu vực nhân viên ở gần phòng nghỉ). Giới từ 'in' thể hiện vị trí bên trong, còn 'near' thể hiện vị trí gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff area
  • designated designated staff area
    (khu vực được chỉ định cho nhân viên)
  • restricted restricted staff area
    (khu vực nhân viên bị hạn chế ra vào)
  • communal communal staff area
    (khu vực chung của nhân viên)
  • private private staff area
    (khu vực riêng tư của nhân viên)
Verb + staff area
  • enter enter the staff area
    (vào khu vực nhân viên)
  • access access the staff area
    (tiếp cận khu vực nhân viên)
  • use use the staff area
    (sử dụng khu vực nhân viên)
  • clean clean the staff area
    (dọn dẹp khu vực nhân viên)
Prepositional Phrase
  • in in the staff area
    (trong khu vực nhân viên)
  • outside outside the staff area
    (bên ngoài khu vực nhân viên)
  • beyond beyond the staff area
    (vượt ra ngoài khu vực nhân viên)

Idioms

  • Access to the staff area is restricted.

    Việc ra vào khu vực nhân viên bị hạn chế.

    "Please note, access to the staff area is restricted to authorized personnel only."

    (Xin lưu ý, việc ra vào khu vực nhân viên chỉ dành cho những người được ủy quyền.)

  • Only authorized personnel in the staff area.

    Chỉ nhân viên được phép mới được vào khu vực này.

    "A sign on the door read, 'Only authorized personnel in the staff area.'"

    (Một tấm biển trên cửa ghi rằng, 'Chỉ nhân viên được phép mới được vào khu vực nhân viên.')

  • Staff area for breaks and lunch.

    Khu vực nhân viên để nghỉ giải lao và ăn trưa.

    "Employees often gather in the staff area for breaks and lunch."

    (Các nhân viên thường tụ tập trong khu vực nhân viên để nghỉ giải lao và ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff area

danh từ
Lật mặt

Khu vực hoặc phòng dành riêng cho nhân viên sử dụng tại nơi làm việc.

"The employees gathered in the staff area for a quick meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaners were working in the staff area yesterday at 6 PM.
Những người dọn dẹp đang làm việc trong khu vực nhân viên vào lúc 6 giờ chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't loitering in the staff area; she was just dropping off a package.
Cô ấy không la cà trong khu vực nhân viên; cô ấy chỉ đang giao một kiện hàng.
Nghi vấn
Were they meeting in the staff area when the fire alarm went off?
Họ có đang gặp nhau trong khu vực nhân viên khi chuông báo cháy vang lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff area".

Không gian riêng tư và phúc lợi

Khu vực nhân viên (staff area) thường được thiết kế để cung cấp một không gian riêng tư, thoải mái cho nhân viên. Điều này phản ánh sự tôn trọng quyền riêng tư và mong muốn tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên nghỉ ngơi, chuẩn bị công việc hoặc giao tiếp nội bộ mà không bị khách hàng hay công chúng làm phiền. Nó góp phần vào phúc lợi và hiệu suất làm việc của nhân viên.

Ranh giới và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa không gian công cộng (nơi khách hàng hoặc công chúng được phép) và không gian dành riêng cho nhân viên. 'Staff area' là biểu tượng của ranh giới này, nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và tổ chức của nơi làm việc, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động nội bộ không ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.