(Top Banner Ad)
support area
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

support area

UK: /səˈpɔːt ˌeəriə/ • US: /səˈpɔːrt ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hỗ trợ vùng hỗ trợ bộ phận hỗ trợ khu vực dịch vụ hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc bộ phận được chỉ định chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc bảo trì cho một chức năng, quy trình hoặc hệ thống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department has a dedicated support area to help employees with technical issues."

    "Bộ phận CNTT có một khu vực hỗ trợ chuyên dụng để giúp nhân viên giải quyết các vấn đề kỹ thuật."

  • "Please direct your questions to the support area."

    "Vui lòng chuyển câu hỏi của bạn đến khu vực hỗ trợ."

  • "The library's support area offers resources for students and researchers."

    "Khu vực hỗ trợ của thư viện cung cấp tài liệu cho sinh viên và nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ, vật chống đỡ
Noun supporter Người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supportive Đầy ủng hộ, giúp đỡ
Adjective unsupported Không được hỗ trợ, không có căn cứ
Noun area Khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal (Thuộc) khu vực, (thuộc) diện tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + portare (to carry)
Latin
supportare (to carry up, convey, endure)
Old French
supporter (to sustain, tolerate)
English
support (to hold up, provide help)
Latin
area (a flat open space, a building site)
English
area (a region, space, or extent)
English
support area (a designated space for support)

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', ghép bởi 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang, vác). Ban đầu, nó mang nghĩa 'mang lên', 'chống đỡ' theo nghĩa đen. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'supporter', nghĩa của nó mở rộng thành 'chịu đựng', 'duy trì' và cuối cùng là 'hỗ trợ', 'giúp đỡ' trong tiếng Anh hiện đại, cả về vật chất lẫn tinh thần.

Nguồn gốc của 'Area'

'Area' xuất phát từ tiếng Latin 'area', dùng để chỉ một không gian trống, một khu đất xây dựng, hoặc sân đập lúa. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để mô tả bất kỳ không gian hoặc khu vực nào, có thể là địa lý, chuyên môn hay trừu tượng. Khi kết hợp với 'support', nó tạo thành 'khu vực hỗ trợ', một không gian hoặc phạm vi được chỉ định để cung cấp sự giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc bộ phận cụ thể trong một tổ chức, nơi cung cấp sự giúp đỡ hoặc tài nguyên cho các bộ phận khác. Nó mang ý nghĩa về sự hỗ trợ có tổ chức và chuyên môn.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ địa điểm vật lý hoặc bộ phận mà khu vực hỗ trợ thuộc về (ví dụ: 'the support area in the IT department').
* **of:** Chỉ mục đích hỗ trợ (ví dụ: 'a support area of customer service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support area
  • designated designated support area
    (khu vực hỗ trợ được chỉ định)
  • technical technical support area
    (khu vực hỗ trợ kỹ thuật)
  • customer customer support area
    (khu vực hỗ trợ khách hàng)
  • safe safe support area
    (khu vực hỗ trợ an toàn)
  • primary primary support area
    (khu vực hỗ trợ chính)
  • operational operational support area
    (khu vực hỗ trợ vận hành)
Verb + support area
  • establish establish a support area
    (thiết lập một khu vực hỗ trợ)
  • define define the support area
    (xác định khu vực hỗ trợ)
  • expand expand the support area
    (mở rộng khu vực hỗ trợ)
  • access access the support area
    (tiếp cận khu vực hỗ trợ)
  • manage manage a support area
    (quản lý một khu vực hỗ trợ)
Prepositional Phrase
  • within the within the support area
    (bên trong khu vực hỗ trợ)
  • outside the outside the support area
    (bên ngoài khu vực hỗ trợ)

Idioms

  • dedicated support area

    Khu vực hỗ trợ chuyên biệt/dành riêng (một không gian hoặc dịch vụ được thiết lập đặc biệt để cung cấp sự giúp đỡ)

    "The hospital has a dedicated support area for families of long-term patients."

    (Bệnh viện có một khu vực hỗ trợ chuyên biệt dành cho gia đình của bệnh nhân dài hạn.)

  • to fall within the support area

    Nằm trong phạm vi hỗ trợ (đủ điều kiện nhận sự giúp đỡ hoặc nằm trong khu vực mà dịch vụ hỗ trợ có sẵn)

    "Your request for assistance falls within our support area, so we can help you."

    (Yêu cầu hỗ trợ của bạn nằm trong phạm vi hỗ trợ của chúng tôi, vì vậy chúng tôi có thể giúp bạn.)

  • establish a forward support area

    Thiết lập khu vực hỗ trợ tiền phương (thường dùng trong quân sự hoặc cứu trợ, chỉ một địa điểm tạm thời gần khu vực hoạt động để cung cấp hậu cần và hỗ trợ)

    "The military unit established a forward support area to facilitate their operations."

    (Đơn vị quân sự đã thiết lập một khu vực hỗ trợ tiền phương để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support area

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc bộ phận được chỉ định chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc bảo trì cho một chức năng, quy trình hoặc hệ thống cụ thể.

"The IT department has a dedicated support area to help employees with technical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support area".

Tầm quan trọng của không gian hỗ trợ trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'support area' đã trở nên phổ biến và cần thiết, từ các trung tâm hỗ trợ khách hàng và kỹ thuật của các công ty công nghệ đến các khu vực an toàn (safe zones) trong các tình huống khẩn cấp, thiên tai, hoặc các khu vực dành cho người tị nạn. Chúng phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về sự giúp đỡ, an toàn và các nguồn lực được tổ chức.

Vai trò của 'Support Areas' trong phát triển cộng đồng

Trong quy hoạch đô thị và phát triển cộng đồng, 'support areas' có thể là các trung tâm cộng đồng, thư viện, trạm y tế, hoặc các khu vực công cộng được thiết kế để cung cấp dịch vụ và không gian cho người dân. Những 'khu vực hỗ trợ' này là nền tảng để xây dựng các cộng đồng vững mạnh, tăng cường sự tương tác xã hội và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.