support area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated space or department responsible for providing assistance, resources, or maintenance for a specific function, process, or system.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc bộ phận được chỉ định chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc bảo trì cho một chức năng, quy trình hoặc hệ thống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The IT department has a dedicated support area to help employees with technical issues."
"Bộ phận CNTT có một khu vực hỗ trợ chuyên dụng để giúp nhân viên giải quyết các vấn đề kỹ thuật."
-
"Please direct your questions to the support area."
"Vui lòng chuyển câu hỏi của bạn đến khu vực hỗ trợ."
-
"The library's support area offers resources for students and researchers."
"Khu vực hỗ trợ của thư viện cung cấp tài liệu cho sinh viên và nhà nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | Hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ |
| Noun | support | Sự hỗ trợ, sự ủng hộ, vật chống đỡ |
| Noun | supporter | Người ủng hộ, người hâm mộ |
| Adjective | supportive | Đầy ủng hộ, giúp đỡ |
| Adjective | unsupported | Không được hỗ trợ, không có căn cứ |
| Noun | area | Khu vực, vùng, diện tích |
| Adjective | areal | (Thuộc) khu vực, (thuộc) diện tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc bộ phận cụ thể trong một tổ chức, nơi cung cấp sự giúp đỡ hoặc tài nguyên cho các bộ phận khác. Nó mang ý nghĩa về sự hỗ trợ có tổ chức và chuyên môn.
Prepositions
* **in:** Chỉ địa điểm vật lý hoặc bộ phận mà khu vực hỗ trợ thuộc về (ví dụ: 'the support area in the IT department').
* **of:** Chỉ mục đích hỗ trợ (ví dụ: 'a support area of customer service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated designated support area (khu vực hỗ trợ được chỉ định)
-
technical technical support area (khu vực hỗ trợ kỹ thuật)
-
customer customer support area (khu vực hỗ trợ khách hàng)
-
safe safe support area (khu vực hỗ trợ an toàn)
-
primary primary support area (khu vực hỗ trợ chính)
-
operational operational support area (khu vực hỗ trợ vận hành)
-
establish establish a support area (thiết lập một khu vực hỗ trợ)
-
define define the support area (xác định khu vực hỗ trợ)
-
expand expand the support area (mở rộng khu vực hỗ trợ)
-
access access the support area (tiếp cận khu vực hỗ trợ)
-
manage manage a support area (quản lý một khu vực hỗ trợ)
-
within the within the support area (bên trong khu vực hỗ trợ)
-
outside the outside the support area (bên ngoài khu vực hỗ trợ)
Idioms
-
dedicated support area
Khu vực hỗ trợ chuyên biệt/dành riêng (một không gian hoặc dịch vụ được thiết lập đặc biệt để cung cấp sự giúp đỡ)
"The hospital has a dedicated support area for families of long-term patients."
(Bệnh viện có một khu vực hỗ trợ chuyên biệt dành cho gia đình của bệnh nhân dài hạn.)
-
to fall within the support area
Nằm trong phạm vi hỗ trợ (đủ điều kiện nhận sự giúp đỡ hoặc nằm trong khu vực mà dịch vụ hỗ trợ có sẵn)
"Your request for assistance falls within our support area, so we can help you."
(Yêu cầu hỗ trợ của bạn nằm trong phạm vi hỗ trợ của chúng tôi, vì vậy chúng tôi có thể giúp bạn.)
-
establish a forward support area
Thiết lập khu vực hỗ trợ tiền phương (thường dùng trong quân sự hoặc cứu trợ, chỉ một địa điểm tạm thời gần khu vực hoạt động để cung cấp hậu cần và hỗ trợ)
"The military unit established a forward support area to facilitate their operations."
(Đơn vị quân sự đã thiết lập một khu vực hỗ trợ tiền phương để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support area
nounMột khu vực hoặc bộ phận được chỉ định chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc bảo trì cho một chức năng, quy trình hoặc hệ thống cụ thể.
"The IT department has a dedicated support area to help employees with technical issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support area".
