(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ employment history
B2

employment history

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử làm việc quá trình công tác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Employment history'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm ngày tháng làm việc, chức danh công việc và trách nhiệm.

Definition (English Meaning)

A record of a person's previous jobs, including dates of employment, job titles, and responsibilities.

Ví dụ Thực tế với 'Employment history'

  • "Please provide your employment history when submitting your application."

    "Vui lòng cung cấp lịch sử làm việc của bạn khi nộp đơn xin việc."

  • "The company requires a detailed employment history from all candidates."

    "Công ty yêu cầu lịch sử làm việc chi tiết từ tất cả các ứng viên."

  • "Her employment history shows a consistent progression in her career."

    "Lịch sử làm việc của cô ấy cho thấy sự phát triển liên tục trong sự nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Employment history'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: employment history
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

work history(lịch sử làm việc)
career history(lịch sử nghề nghiệp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

resume(sơ yếu lý lịch) CV (Curriculum Vitae)(lý lịch tự thuật)
job application(đơn xin việc)
reference check(kiểm tra tham chiếu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhân sự Kinh tế Tuyển dụng

Ghi chú Cách dùng 'Employment history'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, xin việc, hoặc khi cần xác minh kinh nghiệm làm việc của một cá nhân. Nó nhấn mạnh đến trình tự các công việc đã từng làm, khác với 'work experience' mang tính tổng quát hơn về kinh nghiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Khi sử dụng 'in', thường đi kèm với khoảng thời gian: 'in one's employment history'. Khi sử dụng 'on', thường đi kèm với việc đề cập đến một khía cạnh cụ thể: 'on the employment history'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Employment history'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)