(Top Banner Ad)
employment history
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Kinh tế, Tuyển dụng

employment history

UK: /ɪmˈplɔɪmənt ˈhɪstri/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử làm việc quá trình công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of a person's previous jobs, including dates of employment, job titles, and responsibilities.

Vietnamese Meaning

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm ngày tháng làm việc, chức danh công việc và trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your employment history when submitting your application."

    "Vui lòng cung cấp lịch sử làm việc của bạn khi nộp đơn xin việc."

  • "The company requires a detailed employment history from all candidates."

    "Công ty yêu cầu lịch sử làm việc chi tiết từ tất cả các ứng viên."

  • "Her employment history shows a consistent progression in her career."

    "Lịch sử làm việc của cô ấy cho thấy sự phát triển liên tục trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employer nhà tuyển dụng, chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historic có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Kinh tế, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploi
Middle English
employ
Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire, histoire
Middle English
historie

Nguồn gốc của "employment history"

Cụm từ "employment history" (lịch sử làm việc) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. "Employment" (việc làm) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'implicare' (ngụ ý, liên quan, dính líu) qua tiếng Pháp cổ 'emploi' (sử dụng, công việc), chỉ trạng thái được sử dụng hoặc có việc làm. "History" (lịch sử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' (sự điều tra, kiến thức từ sự điều tra) qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, để chỉ một bản tường thuật về các sự kiện trong quá khứ. Khi ghép lại, "employment history" tạo thành ý nghĩa rõ ràng: một bản ghi chép về các công việc, vị trí và kinh nghiệm làm việc đã qua của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, xin việc, hoặc khi cần xác minh kinh nghiệm làm việc của một cá nhân. Nó nhấn mạnh đến trình tự các công việc đã từng làm, khác với 'work experience' mang tính tổng quát hơn về kinh nghiệm.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', thường đi kèm với khoảng thời gian: 'in one's employment history'. Khi sử dụng 'on', thường đi kèm với việc đề cập đến một khía cạnh cụ thể: 'on the employment history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment history
  • extensive extensive employment history
    (lịch sử làm việc dày dặn, phong phú)
  • impressive impressive employment history
    (lịch sử làm việc ấn tượng)
  • patchy patchy employment history
    (lịch sử làm việc không ổn định, có nhiều khoảng trống)
  • clean clean employment history
    (lịch sử làm việc trong sạch, không tì vết)
Verb + employment history
  • check check someone's employment history
    (kiểm tra lịch sử làm việc của ai đó)
  • provide provide an employment history
    (cung cấp lịch sử làm việc)
  • build up build up an employment history
    (xây dựng lịch sử làm việc (tích lũy kinh nghiệm))
  • review review employment history
    (xem xét lại lịch sử làm việc)

Idioms

  • a clean employment history

    một lịch sử làm việc trong sạch (không có vấn đề tiêu cực như sa thải vì lý do đạo đức, kiện tụng, v.v.)

    "The company requires all new hires to have a clean employment history."

    (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mới phải có một lịch sử làm việc trong sạch.)

  • a gap in employment history

    một khoảng trống trong lịch sử làm việc (giai đoạn không có việc làm)

    "Many people worry about having a gap in their employment history when applying for jobs."

    (Nhiều người lo lắng về việc có khoảng trống trong lịch sử làm việc khi xin việc.)

  • to verify employment history

    xác minh lịch sử làm việc

    "Employers often contact previous companies to verify employment history."

    (Các nhà tuyển dụng thường liên hệ với các công ty trước đây để xác minh lịch sử làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment history

Danh từ
Lật mặt

Lịch sử làm việc của một người, bao gồm ngày tháng làm việc, chức danh công việc và trách nhiệm.

"Please provide your employment history when submitting your application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment history".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng

Ở các nước phương Tây, lịch sử làm việc (employment history) là một yếu tố then chốt trong quá trình tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng sử dụng thông tin này để đánh giá kinh nghiệm, kỹ năng, sự ổn định trong công việc và độ tin cậy của ứng viên. Một lịch sử làm việc rõ ràng, nhất quán thường được đánh giá cao.

Khoảng trống trong lịch sử làm việc (Employment Gaps)

Việc có 'khoảng trống' (gaps) trong lịch sử làm việc, tức là những giai đoạn không có việc làm, có thể là một vấn đề mà ứng viên cần giải thích khi nộp đơn xin việc. Tuy nhiên, ngày nay, các nhà tuyển dụng ngày càng cởi mở hơn với những khoảng trống này nếu ứng viên có thể giải thích hợp lý (ví dụ: đi học, chăm sóc gia đình, du lịch, phát triển bản thân).