(Top Banner Ad)
backhoe
B1
noun B1 Kỹ thuật xây dựng, Cơ khí

backhoe

UK: /ˈbæk.həʊ/ • US: /ˈbæk.hoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

máy đào máy xúc lật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical excavator, typically mounted on the back of a tractor, with a hinged boom and a bucket at the end used for digging.

Vietnamese Meaning

Một máy đào cơ giới, thường được gắn ở phía sau máy kéo, với một cần trục có bản lề và một gầu ở cuối dùng để đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used a backhoe to dig the foundation for the new building."

    "Đội xây dựng đã sử dụng một máy đào để đào móng cho tòa nhà mới."

  • "The backhoe operator carefully maneuvered the machine to avoid hitting the underground pipes."

    "Người điều khiển máy đào cẩn thận điều khiển máy để tránh va vào các đường ống ngầm."

  • "A backhoe is an essential piece of equipment on many construction sites."

    "Máy đào là một thiết bị thiết yếu trên nhiều công trường xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backhoe loader Máy xúc lật (tên gọi đầy đủ của thiết bị)
Noun backhoe operator Người vận hành máy xúc lật
Verb (Informal) to backhoe Đào hoặc xúc đất bằng máy xúc lật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
back (c. 1300, meaning 'reverse side')
Middle English/Old French
hoe (c. 14th century, derived from 'houe' meaning 'digging tool')
Modern English Compound
backhoe (coined mid-20th century)

Tại sao gọi là 'Backhoe'?

Tên gọi 'backhoe' (máy xúc lật) là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó: 'back' (phía sau/ngược lại) và 'hoe' (cái cuốc). Dụng cụ này được gọi như vậy vì gầu xúc đào đất bằng cách kéo ngược về phía thân máy (phía sau của cần gầu), khác với các máy xúc truyền thống đẩy gầu ra phía trước. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng cơ chế đào đặc trưng của máy.

Sự ra đời của 'Backhoe Loader'

Mẫu backhoe loader đầu tiên được thương mại hóa rộng rãi vào thập niên 1950, kết hợp một gầu xúc phía sau và một gầu xúc lật phía trước, tạo ra một cỗ máy đa năng có thể thực hiện gần như mọi công việc đào bới và di chuyển vật liệu cơ bản trên công trường.

Usage Note

Backhoe thường được sử dụng để đào rãnh, hố móng, và các công việc đào đất khác. Nó khác với excavator (máy xúc) ở kích thước và tính linh hoạt; backhoe thường nhỏ gọn và linh hoạt hơn, trong khi excavator lớn hơn và mạnh mẽ hơn cho các công việc đào lớn.

Prepositions

on with

'on' được dùng để chỉ vị trí: 'The backhoe is mounted on the tractor.' ('Máy đào được gắn trên máy kéo.') 'with' được dùng để chỉ công cụ hoặc tính năng: 'The backhoe is equipped with a bucket.' ('Máy đào được trang bị một gầu.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backhoe (Miêu tả)
  • heavy-duty heavy-duty backhoe
    (Máy xúc lật hạng nặng/chuyên dụng)
  • compact compact backhoe
    (Máy xúc lật cỡ nhỏ/gọn)
  • industrial industrial backhoe
    (Máy xúc lật công nghiệp)
Verb + backhoe (Hành động)
  • operate operate a backhoe
    (Vận hành máy xúc lật)
  • rent rent a backhoe
    (Thuê một chiếc máy xúc lật)
  • dig with dig with a backhoe
    (Đào bằng máy xúc lật)
Noun + backhoe (Phần/Bộ phận)
  • backhoe backhoe bucket
    (Gầu (xúc) của máy backhoe)
  • backhoe backhoe attachment
    (Bộ phận đính kèm (gầu) của máy backhoe)

Idioms

  • Backhoe loader

    Máy xúc lật liên hợp (thiết bị có cả gầu đào phía sau và gầu xúc lật phía trước)

    "We need to hire a backhoe loader for the foundation work."

    (Chúng ta cần thuê một chiếc máy xúc lật liên hợp để làm việc móng.)

  • Backhoe trenching

    Việc đào rãnh bằng máy xúc lật

    "Backhoe trenching is the fastest way to lay utility lines."

    (Đào rãnh bằng máy xúc lật là cách nhanh nhất để lắp đặt đường dây tiện ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backhoe

noun
Lật mặt

Một máy đào cơ giới, thường được gắn ở phía sau máy kéo, với một cần trục có bản lề và một gầu ở cuối dùng để đào.

"The construction crew used a backhoe to dig the foundation for the new building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site had several essential machines: a bulldozer, a crane, and a backhoe.
Công trường xây dựng có một vài loại máy móc thiết yếu: một xe ủi đất, một cần cẩu và một máy đào.
Phủ định
The team lacked the necessary equipment for the job: not a single backhoe was available.
Đội thiếu thiết bị cần thiết cho công việc: không có một máy đào nào cả.
Nghi vấn
Does the company have the right tools for the project: specifically, a backhoe?
Công ty có đúng công cụ cho dự án không: đặc biệt là một máy đào?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction site needs to dig deep, they will use a backhoe.
Nếu công trường xây dựng cần đào sâu, họ sẽ sử dụng máy đào.
Phủ định
If the ground is too soft, the backhoe won't be able to operate effectively.
Nếu mặt đất quá mềm, máy đào sẽ không thể hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Will the backhoe be able to reach the buried pipes if it rains?
Liệu máy đào có thể tiếp cận được đường ống chôn dưới đất nếu trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backhoe".

Biểu tượng của Công trình Xây dựng Nhỏ

Máy xúc lật (backhoe) là biểu tượng quan trọng của việc xây dựng dân dụng và công trình quy mô nhỏ. Chúng được coi là 'dao đa năng Thụy Sĩ' (Swiss Army Knife) của công trường vì khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ: xúc vật liệu, di chuyển đất, và đào rãnh sâu chỉ bằng một thiết bị duy nhất, giúp các dự án nhỏ đạt được hiệu quả cao với chi phí thấp.

Đóng góp cho Phát triển Hạ tầng

Sự phổ biến của backhoe sau Chiến tranh thế giới thứ Hai đã cách mạng hóa việc xây dựng hạ tầng cơ bản ở các nước phương Tây, đặc biệt là việc lắp đặt hệ thống cống rãnh, đường ống dẫn nước và dây cáp ngầm, đóng góp lớn vào sự phát triển đô thị hóa nhanh chóng.