(Top Banner Ad)
backing singer
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

backing singer

UK: /ˈbækɪŋ ˈsɪŋə(r)/ • US: /ˈbækɪŋ ˈsɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ hát bè người hát bè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A singer who provides vocal harmony with the lead singer.

Vietnamese Meaning

Ca sĩ hát bè, người cung cấp giọng hát hòa âm với ca sĩ chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backing singers added depth and richness to the lead singer's voice."

    "Các ca sĩ hát bè đã thêm chiều sâu và sự phong phú cho giọng hát của ca sĩ chính."

  • "She started her career as a backing singer before becoming a solo artist."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một ca sĩ hát bè trước khi trở thành một nghệ sĩ solo."

  • "The band relies on their talented backing singers to create a full sound."

    "Ban nhạc dựa vào những ca sĩ hát bè tài năng của họ để tạo ra một âm thanh đầy đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singer Ca sĩ
Verb sing Hát
Noun song Bài hát
Adjective backing Hỗ trợ, đệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Nguồn gốc của 'backing singer'

Cụm từ 'backing singer' khá đơn giản, xuất hiện khi âm nhạc hiện đại phát triển. 'Backing' có nghĩa là hỗ trợ, nâng đỡ, và 'singer' là ca sĩ. Vậy, 'backing singer' là ca sĩ hỗ trợ giọng hát chính, thường hát bè hoặc hòa âm. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm âm thanh của một bài hát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những ca sĩ không phải là thành viên chính thức của ban nhạc hoặc nhóm nhạc, mà được thuê hoặc mời để hỗ trợ giọng hát trong các buổi biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm. Vai trò của họ là làm dày thêm âm thanh, tạo sự hài hòa và nhấn mạnh cho giọng ca chính. Khác với 'chorus member' (thành viên hợp xướng) thường hát một phần cụ thể và được biên đạo, 'backing singer' có thể có sự linh hoạt hơn trong việc ứng biến và tạo ra các phần hòa âm ngẫu hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backing singer
  • talented talented backing singer
    (ca sĩ hát bè tài năng)
  • professional professional backing singer
    (ca sĩ hát bè chuyên nghiệp)
  • experienced experienced backing singer
    (ca sĩ hát bè có kinh nghiệm)
Verb + backing singer
  • hire hire a backing singer
    (thuê một ca sĩ hát bè)
  • support support a backing singer
    (hỗ trợ một ca sĩ hát bè)
  • become become a backing singer
    (trở thành một ca sĩ hát bè)

Idioms

  • in the background

    ở vị trí hỗ trợ, không nổi bật

    "She prefers to work in the background, like a backing singer."

    (Cô ấy thích làm việc ở vị trí hỗ trợ, giống như một ca sĩ hát bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backing singer

Danh từ
Lật mặt

Ca sĩ hát bè, người cung cấp giọng hát hòa âm với ca sĩ chính.

"The backing singers added depth and richness to the lead singer's voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The backing singer, who had a powerful voice, supported the lead vocalist beautifully.
Ca sĩ hát bè, người có giọng hát nội lực, đã hỗ trợ ca sĩ chính rất tuyệt vời.
Phủ định
A backing singer who doesn't harmonize well can ruin the performance.
Một ca sĩ hát bè mà không hòa âm tốt có thể phá hỏng buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is she the backing singer whose talent everyone is talking about?
Cô ấy có phải là ca sĩ hát bè mà tài năng của cô ấy mọi người đang bàn tán không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band, including the drummer, guitarist, and backing singer, took a bow.
Ban nhạc, bao gồm cả tay trống, người chơi guitar và ca sĩ hát bè, cúi chào.
Phủ định
Unlike the lead vocalist, the backing singer, despite her talent, didn't receive much individual recognition.
Không giống như giọng ca chính, ca sĩ hát bè, mặc dù tài năng, lại không nhận được nhiều sự công nhận cá nhân.
Nghi vấn
Sarah, did you know that she used to be a backing singer, before she became a famous solo artist?
Sarah, bạn có biết rằng cô ấy từng là một ca sĩ hát bè trước khi trở thành một nghệ sĩ solo nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing singer".

Vai trò của ca sĩ hát bè

Trong nhiều nền văn hóa âm nhạc phương Tây, ca sĩ hát bè (backing singer) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự phong phú và hài hòa cho một màn trình diễn. Họ không chỉ hỗ trợ giọng hát chính mà còn tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc biệt, giúp bài hát trở nên sống động và hấp dẫn hơn.

Các chương trình truyền hình thực tế

Trong các chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc, việc có một đội ngũ ca sĩ hát bè chuyên nghiệp là rất quan trọng. Họ giúp thí sinh tự tin hơn khi trình diễn và đảm bảo chất lượng âm thanh tốt nhất cho chương trình.