backing singer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ca sĩ hát bè, người cung cấp giọng hát hòa âm với ca sĩ chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backing singers added depth and richness to the lead singer's voice."
"Các ca sĩ hát bè đã thêm chiều sâu và sự phong phú cho giọng hát của ca sĩ chính."
-
"She started her career as a backing singer before becoming a solo artist."
"Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một ca sĩ hát bè trước khi trở thành một nghệ sĩ solo."
-
"The band relies on their talented backing singers to create a full sound."
"Ban nhạc dựa vào những ca sĩ hát bè tài năng của họ để tạo ra một âm thanh đầy đặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những ca sĩ không phải là thành viên chính thức của ban nhạc hoặc nhóm nhạc, mà được thuê hoặc mời để hỗ trợ giọng hát trong các buổi biểu diễn trực tiếp hoặc thu âm. Vai trò của họ là làm dày thêm âm thanh, tạo sự hài hòa và nhấn mạnh cho giọng ca chính. Khác với 'chorus member' (thành viên hợp xướng) thường hát một phần cụ thể và được biên đạo, 'backing singer' có thể có sự linh hoạt hơn trong việc ứng biến và tạo ra các phần hòa âm ngẫu hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented talented backing singer (ca sĩ hát bè tài năng)
-
professional professional backing singer (ca sĩ hát bè chuyên nghiệp)
-
experienced experienced backing singer (ca sĩ hát bè có kinh nghiệm)
-
hire hire a backing singer (thuê một ca sĩ hát bè)
-
support support a backing singer (hỗ trợ một ca sĩ hát bè)
-
become become a backing singer (trở thành một ca sĩ hát bè)
Idioms
-
in the background
ở vị trí hỗ trợ, không nổi bật
"She prefers to work in the background, like a backing singer."
(Cô ấy thích làm việc ở vị trí hỗ trợ, giống như một ca sĩ hát bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backing singer
Danh từCa sĩ hát bè, người cung cấp giọng hát hòa âm với ca sĩ chính.
"The backing singers added depth and richness to the lead singer's voice."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The backing singer, who had a powerful voice, supported the lead vocalist beautifully. |
Ca sĩ hát bè, người có giọng hát nội lực, đã hỗ trợ ca sĩ chính rất tuyệt vời. |
| Phủ định | A backing singer who doesn't harmonize well can ruin the performance. |
Một ca sĩ hát bè mà không hòa âm tốt có thể phá hỏng buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Is she the backing singer whose talent everyone is talking about? |
Cô ấy có phải là ca sĩ hát bè mà tài năng của cô ấy mọi người đang bàn tán không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band, including the drummer, guitarist, and backing singer, took a bow. |
Ban nhạc, bao gồm cả tay trống, người chơi guitar và ca sĩ hát bè, cúi chào. |
| Phủ định | Unlike the lead vocalist, the backing singer, despite her talent, didn't receive much individual recognition. |
Không giống như giọng ca chính, ca sĩ hát bè, mặc dù tài năng, lại không nhận được nhiều sự công nhận cá nhân. |
| Nghi vấn | Sarah, did you know that she used to be a backing singer, before she became a famous solo artist? |
Sarah, bạn có biết rằng cô ấy từng là một ca sĩ hát bè trước khi trở thành một nghệ sĩ solo nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing singer".
