(Top Banner Ad)
backtalk
B2
Noun B2 Giao tiếp, Ứng xử

backtalk

UK: /ˈbæktɔːk/ • US: /ˈbæktɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

cãi láo hỗn hào trả treo cãi bướng lời lẽ xấc xược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rude or disrespectful replies, especially to a person in authority.

Vietnamese Meaning

Sự cãi lại, trả treo, nói hỗn, đặc biệt là với người có quyền hành, địa vị cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want any backtalk from you, young man!"

    "Ta không muốn nghe con cãi lại một lời nào, cậu kia!"

  • "She got detention for giving the teacher backtalk."

    "Cô ấy bị phạt vì cãi lại giáo viên."

  • "There's no need for backtalk; just do what you're told."

    "Không cần phải cãi lại; cứ làm theo những gì được bảo là được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backtalk Sự cãi lại, sự hỗn hào
Verb backtalk (to someone) Cãi lại, hỗn hào với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
English
talk
English
backtalk

Nguồn gốc của 'backtalk'

Từ 'backtalk' xuất hiện từ việc kết hợp 'back' (phản hồi, trả lời) và 'talk' (nói). Ban đầu, nó mang nghĩa là trả lời một cách hỗn xược hoặc không tôn trọng, thường là với người lớn hoặc người có quyền lực hơn. Nó phản ánh một sự vi phạm các quy tắc ứng xử trong giao tiếp.

Usage Note

"Backtalk" mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình (cha mẹ - con cái) hoặc công sở (cấp trên - cấp dưới). Nó khác với "argument" (tranh luận) vì "backtalk" thường không mang tính xây dựng và chỉ đơn giản là phản ứng không tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backtalk
  • fresh backtalk
    (lời lẽ hỗn xược, cãi láo)
  • smart backtalk
    (cãi bướng, cãi láo một cách thông minh (nhưng không tôn trọng))
Verb + backtalk
  • give backtalk
    (cãi lại, trả treo)
  • get backtalk
    (bị cãi lại, bị hỗn hào)

Idioms

  • Don't give me any backtalk!

    Đừng có cãi lại!

    "I told him to clean his room, and he started to give me backtalk."

    (Tôi bảo nó dọn phòng, và nó bắt đầu cãi lại.)

  • Watch your backtalk!

    Cẩn thận lời ăn tiếng nói!

    "Watch your backtalk, young man, or you'll be in trouble."

    (Cẩn thận lời ăn tiếng nói đi, cậu kia, nếu không cậu sẽ gặp rắc rối đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backtalk

Noun
Lật mặt

Sự cãi lại, trả treo, nói hỗn, đặc biệt là với người có quyền hành, địa vị cao hơn.

"I don't want any backtalk from you, young man!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backtalk".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc trẻ em 'backtalk' với cha mẹ có thể bị coi là thiếu tôn trọng và không được chấp nhận. Tuy nhiên, một số người tin rằng một mức độ tranh luận nhất định là lành mạnh cho sự phát triển của trẻ, giúp trẻ học cách suy nghĩ độc lập và bảo vệ ý kiến của mình, miễn là nó được thực hiện một cách tôn trọng.