bad investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An investment that is likely to lose money or fail to produce a satisfactory return.
Vietnamese Meaning
Một khoản đầu tư có khả năng mất tiền hoặc không mang lại lợi nhuận thỏa đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buying that company's stock proved to be a bad investment."
"Việc mua cổ phiếu của công ty đó đã chứng tỏ là một khoản đầu tư tồi."
-
"The new business venture turned out to be a bad investment."
"Liên doanh kinh doanh mới hóa ra là một khoản đầu tư tồi."
-
"He considered the purchase of the old factory a bad investment because of the high repair costs."
"Anh ấy coi việc mua nhà máy cũ là một khoản đầu tư tồi vì chi phí sửa chữa cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invest | đầu tư, bỏ vốn |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | investment | khoản đầu tư |
| Adjective | investable | có thể đầu tư được |
| Noun | badness | sự tồi tệ, tính xấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định đầu tư sai lầm, dẫn đến tổn thất tài chính. Nó nhấn mạnh sự không hiệu quả và rủi ro của khoản đầu tư. Khác với 'poor investment' có thể chỉ sự kém hiệu quả, 'bad investment' hàm ý một kết quả tiêu cực rõ ràng hơn, thậm chí là thua lỗ.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình đầu tư. Ví dụ: 'a bad investment in real estate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a bad investment (thực hiện một khoản đầu tư tồi tệ)
-
prove to be The property proved to be a bad investment. (Bất động sản đó đã chứng minh là một khoản đầu tư tồi tệ.)
-
liquidate liquidate a bad investment (thanh lý (bán tháo) một khoản đầu tư tồi tệ)
-
truly a truly bad investment (một khoản đầu tư thực sự tồi tệ)
-
disastrous a disastrous bad investment (một khoản đầu tư tồi tệ và thảm khốc)
-
serious a serious bad investment (một khoản đầu tư tồi tệ nghiêm trọng)
-
cut your losses on cut your losses on a bad investment (cắt lỗ đối với một khoản đầu tư tồi tệ (chấp nhận thua lỗ nhỏ để tránh thua lỗ lớn hơn))
-
hallmark of hallmark of a bad investment strategy (dấu hiệu nhận biết của một chiến lược đầu tư tồi tệ)
Idioms
-
A textbook bad investment
Một điển hình sách giáo khoa về đầu tư tồi tệ (hoàn toàn sai lầm, đáng lẽ phải tránh)
"Buying shares in that bankrupt company was a textbook bad investment."
(Mua cổ phiếu của công ty phá sản đó là một ví dụ sách giáo khoa về đầu tư tồi tệ.)
-
A white elephant investment
Một khoản đầu tư 'voi trắng' (một thứ đắt tiền nhưng vô dụng và khó bán)
"The abandoned factory became a white elephant investment for the city council."
(Nhà máy bị bỏ hoang đã trở thành một khoản đầu tư 'voi trắng' đối với hội đồng thành phố.)
-
Throw good money after bad
Đổ tiền tốt vào tiền xấu (tiếp tục chi tiền cho một nỗ lực đã thất bại hoặc vô vọng)
"Don't throw good money after bad by fixing that broken car again."
(Đừng đổ tiền tốt vào tiền xấu nữa bằng cách sửa chiếc xe hỏng đó lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad investment
Cụm danh từMột khoản đầu tư có khả năng mất tiền hoặc không mang lại lợi nhuận thỏa đáng.
"Buying that company's stock proved to be a bad investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad investment".
