(Top Banner Ad)
bad investment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

bad investment

UK: /bæd ɪnˈvɛstmənt/ • US: /bæd ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản đầu tư tồi đầu tư thua lỗ đầu tư sai lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment that is likely to lose money or fail to produce a satisfactory return.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư có khả năng mất tiền hoặc không mang lại lợi nhuận thỏa đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buying that company's stock proved to be a bad investment."

    "Việc mua cổ phiếu của công ty đó đã chứng tỏ là một khoản đầu tư tồi."

  • "The new business venture turned out to be a bad investment."

    "Liên doanh kinh doanh mới hóa ra là một khoản đầu tư tồi."

  • "He considered the purchase of the old factory a bad investment because of the high repair costs."

    "Anh ấy coi việc mua nhà máy cũ là một khoản đầu tư tồi vì chi phí sửa chữa cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư, bỏ vốn
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment khoản đầu tư
Adjective investable có thể đầu tư được
Noun badness sự tồi tệ, tính xấu

Synonyms

unprofitable investment (khoản đầu tư không sinh lời)losing investment (khoản đầu tư thua lỗ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde
Latin
investire (to clothe, surround)
Middle French
investir
English (17th Century)
invest (to commit capital)
Modern English
bad investment

Nguồn gốc của 'Đầu tư'

Từ 'investment' (đầu tư) có nguồn gốc từ từ Latin 'investire' nghĩa đen là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Khi bạn 'đầu tư' tiền, bạn đang 'khoác một chiếc áo mới' cho số tiền đó, đưa nó vào một mục đích sử dụng khác để hy vọng nó sẽ phát triển. Cụm từ 'bad investment' đơn giản chỉ là một khoản đầu tư không mang lại lợi ích gì, hay thậm chí còn làm mất mát vốn ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quyết định đầu tư sai lầm, dẫn đến tổn thất tài chính. Nó nhấn mạnh sự không hiệu quả và rủi ro của khoản đầu tư. Khác với 'poor investment' có thể chỉ sự kém hiệu quả, 'bad investment' hàm ý một kết quả tiêu cực rõ ràng hơn, thậm chí là thua lỗ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình đầu tư. Ví dụ: 'a bad investment in real estate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad investment
  • make make a bad investment
    (thực hiện một khoản đầu tư tồi tệ)
  • prove to be The property proved to be a bad investment.
    (Bất động sản đó đã chứng minh là một khoản đầu tư tồi tệ.)
  • liquidate liquidate a bad investment
    (thanh lý (bán tháo) một khoản đầu tư tồi tệ)
Adjective + bad investment
  • truly a truly bad investment
    (một khoản đầu tư thực sự tồi tệ)
  • disastrous a disastrous bad investment
    (một khoản đầu tư tồi tệ và thảm khốc)
  • serious a serious bad investment
    (một khoản đầu tư tồi tệ nghiêm trọng)
Phrase relating to 'bad investment'
  • cut your losses on cut your losses on a bad investment
    (cắt lỗ đối với một khoản đầu tư tồi tệ (chấp nhận thua lỗ nhỏ để tránh thua lỗ lớn hơn))
  • hallmark of hallmark of a bad investment strategy
    (dấu hiệu nhận biết của một chiến lược đầu tư tồi tệ)

Idioms

  • A textbook bad investment

    Một điển hình sách giáo khoa về đầu tư tồi tệ (hoàn toàn sai lầm, đáng lẽ phải tránh)

    "Buying shares in that bankrupt company was a textbook bad investment."

    (Mua cổ phiếu của công ty phá sản đó là một ví dụ sách giáo khoa về đầu tư tồi tệ.)

  • A white elephant investment

    Một khoản đầu tư 'voi trắng' (một thứ đắt tiền nhưng vô dụng và khó bán)

    "The abandoned factory became a white elephant investment for the city council."

    (Nhà máy bị bỏ hoang đã trở thành một khoản đầu tư 'voi trắng' đối với hội đồng thành phố.)

  • Throw good money after bad

    Đổ tiền tốt vào tiền xấu (tiếp tục chi tiền cho một nỗ lực đã thất bại hoặc vô vọng)

    "Don't throw good money after bad by fixing that broken car again."

    (Đừng đổ tiền tốt vào tiền xấu nữa bằng cách sửa chiếc xe hỏng đó lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad investment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư có khả năng mất tiền hoặc không mang lại lợi nhuận thỏa đáng.

"Buying that company's stock proved to be a bad investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad investment".

Ngụy biện Chi phí Chìm (Sunk Cost Fallacy)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'bad investment' thường gắn liền với Ngụy biện Chi phí Chìm. Đây là xu hướng tâm lý khiến các nhà đầu tư tiếp tục rót tiền vào một dự án thất bại (vì họ đã mất quá nhiều tiền rồi), thay vì chấp nhận khoản lỗ và 'cắt lỗ'. Đây là một lỗi lầm tài chính rất phổ biến.

Bong bóng Kinh tế (Economic Bubble)

Một 'bad investment' điển hình thường xảy ra khi thị trường đang trong 'bong bóng' (bubble). Khi giá trị tài sản bị thổi phồng quá mức so với giá trị thực tế (ví dụ: bong bóng dot-com hay bất động sản), việc mua vào ở đỉnh bong bóng sẽ gần như chắc chắn dẫn đến một khoản đầu tư tồi tệ khi bong bóng vỡ.