good investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A profitable or worthwhile venture; something that is likely to yield good returns or benefits.
Vietnamese Meaning
Một sự đầu tư có lợi nhuận hoặc đáng giá; một điều gì đó có khả năng mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Buying that apartment was a good investment."
"Việc mua căn hộ đó là một khoản đầu tư tốt."
-
"Education is always a good investment in your future."
"Giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt cho tương lai của bạn."
-
"Real estate can be a good investment, but it also carries risks."
"Bất động sản có thể là một khoản đầu tư tốt, nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư tài chính (ví dụ: cổ phiếu, bất động sản) nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư vào thời gian, công sức hoặc các nguồn lực khác (ví dụ: học hành, phát triển kỹ năng). 'Good' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tốt' mà còn mang ý nghĩa về tiềm năng sinh lời, sự khôn ngoan khi lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a good investment (Thực hiện một khoản đầu tư tốt/khôn ngoan)
-
prove to be prove to be a good investment (Chứng tỏ là một khoản đầu tư tốt)
-
consider consider a good investment (Coi là một khoản đầu tư tốt)
-
turn out to be turn out to be a good investment (Hóa ra là một khoản đầu tư tốt)
-
truly a truly good investment (Một khoản đầu tư thực sự tốt)
-
surprisingly a surprisingly good investment (Một khoản đầu tư tốt đến bất ngờ)
-
relatively a relatively good investment (Một khoản đầu tư tương đối tốt)
-
long-term a long-term good investment (Một khoản đầu tư tốt dài hạn)
-
short-term a short-term good investment (Một khoản đầu tư tốt ngắn hạn)
-
strategic a strategic good investment (Một khoản đầu tư tốt mang tính chiến lược)
-
for the future a good investment for the future (Một khoản đầu tư tốt cho tương lai)
-
in education a good investment in education (Một khoản đầu tư tốt vào giáo dục)
-
in real estate a good investment in real estate (Một khoản đầu tư tốt vào bất động sản)
Idioms
-
Education is always a good investment.
Giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt.
"Don't hesitate to spend on your child's schooling; education is always a good investment."
(Đừng ngần ngại chi tiền cho việc học của con bạn; giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt.)
-
Time spent wisely is a good investment.
Thời gian được sử dụng khôn ngoan là một khoản đầu tư tốt.
"Even if it doesn't yield immediate results, time spent developing new skills is a good investment."
(Ngay cả khi nó không mang lại kết quả ngay lập tức, thời gian dành cho việc phát triển kỹ năng mới là một khoản đầu tư tốt.)
-
Investing in yourself is always a good investment.
Đầu tư vào bản thân luôn là một khoản đầu tư tốt.
"Whether it's health, knowledge, or personal growth, investing in yourself is always a good investment."
(Cho dù là sức khỏe, kiến thức hay sự phát triển cá nhân, đầu tư vào bản thân luôn là một khoản đầu tư tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good investment
Cụm danh từMột sự đầu tư có lợi nhuận hoặc đáng giá; một điều gì đó có khả năng mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích tốt.
"Buying that apartment was a good investment."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investing in real estate in that area is a good investment. |
Đầu tư vào bất động sản ở khu vực đó là một khoản đầu tư tốt. |
| Phủ định | Gambling is not usually considered a good investment. |
Cờ bạc thường không được coi là một khoản đầu tư tốt. |
| Nghi vấn | What is considered a good investment in the current market? |
Điều gì được coi là một khoản đầu tư tốt trong thị trường hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good investment".
