(Top Banner Ad)
good investment
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

good investment

Nghĩa tiếng Việt

khoản đầu tư tốt đầu tư có lợi đầu tư hiệu quả đầu tư khôn ngoan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profitable or worthwhile venture; something that is likely to yield good returns or benefits.

Vietnamese Meaning

Một sự đầu tư có lợi nhuận hoặc đáng giá; một điều gì đó có khả năng mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buying that apartment was a good investment."

    "Việc mua căn hộ đó là một khoản đầu tư tốt."

  • "Education is always a good investment in your future."

    "Giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt cho tương lai của bạn."

  • "Real estate can be a good investment, but it also carries risks."

    "Bất động sản có thể là một khoản đầu tư tốt, nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Lòng tốt, sự tốt đẹp
Adverb well Tốt, giỏi, khỏe mạnh (từ cùng gốc với 'good')
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Verb reinvest Tái đầu tư
Verb divest Thoái vốn, rút tiền đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh- (to unite, to be fit)
Proto-Germanic
*gōdaz (fitting, suitable, good)
Old English
gōd (excellent, fine, valuable)
Modern English
good
Latin
vestire ('to clothe')
Old French
investir ('to put into', 'to clothe')
Modern English
invest (c. 1600s, 'to lay out money for profit')
Modern English
investment (c. 1600s, 'act of investing money')
Modern English
good investment (phrase, late 17th - early 18th C, combining established words)

Nguồn gốc của 'Good' (Tốt)

Từ 'good' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European và tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa cơ bản là 'phù hợp', 'đáng mong muốn', 'có giá trị'. Nó là một trong những từ lâu đời nhất và phổ biến nhất trong tiếng Anh, diễn tả sự tích cực và chất lượng.

Nguồn gốc của 'Investment' (Đầu tư)

Từ 'investment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vestire', nghĩa là 'mặc quần áo'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ 'investir', nó mang nghĩa 'mặc vào' hoặc 'đặt vào'. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh đã mượn từ này với ý nghĩa tài chính, ví von việc 'đặt tiền' vào một dự án nào đó như việc 'khoác một lớp áo' cho nó để hy vọng nó sẽ phát triển và sinh lời. Như vậy, một 'good investment' là một khoản tiền được 'mặc áo' tốt, mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư tài chính (ví dụ: cổ phiếu, bất động sản) nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư vào thời gian, công sức hoặc các nguồn lực khác (ví dụ: học hành, phát triển kỹ năng). 'Good' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tốt' mà còn mang ý nghĩa về tiềm năng sinh lời, sự khôn ngoan khi lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good investment
  • make make a good investment
    (Thực hiện một khoản đầu tư tốt/khôn ngoan)
  • prove to be prove to be a good investment
    (Chứng tỏ là một khoản đầu tư tốt)
  • consider consider a good investment
    (Coi là một khoản đầu tư tốt)
  • turn out to be turn out to be a good investment
    (Hóa ra là một khoản đầu tư tốt)
Adverb + good investment
  • truly a truly good investment
    (Một khoản đầu tư thực sự tốt)
  • surprisingly a surprisingly good investment
    (Một khoản đầu tư tốt đến bất ngờ)
  • relatively a relatively good investment
    (Một khoản đầu tư tương đối tốt)
Adjective + good investment
  • long-term a long-term good investment
    (Một khoản đầu tư tốt dài hạn)
  • short-term a short-term good investment
    (Một khoản đầu tư tốt ngắn hạn)
  • strategic a strategic good investment
    (Một khoản đầu tư tốt mang tính chiến lược)
Prepositional Phrase + good investment
  • for the future a good investment for the future
    (Một khoản đầu tư tốt cho tương lai)
  • in education a good investment in education
    (Một khoản đầu tư tốt vào giáo dục)
  • in real estate a good investment in real estate
    (Một khoản đầu tư tốt vào bất động sản)

Idioms

  • Education is always a good investment.

    Giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt.

    "Don't hesitate to spend on your child's schooling; education is always a good investment."

    (Đừng ngần ngại chi tiền cho việc học của con bạn; giáo dục luôn là một khoản đầu tư tốt.)

  • Time spent wisely is a good investment.

    Thời gian được sử dụng khôn ngoan là một khoản đầu tư tốt.

    "Even if it doesn't yield immediate results, time spent developing new skills is a good investment."

    (Ngay cả khi nó không mang lại kết quả ngay lập tức, thời gian dành cho việc phát triển kỹ năng mới là một khoản đầu tư tốt.)

  • Investing in yourself is always a good investment.

    Đầu tư vào bản thân luôn là một khoản đầu tư tốt.

    "Whether it's health, knowledge, or personal growth, investing in yourself is always a good investment."

    (Cho dù là sức khỏe, kiến thức hay sự phát triển cá nhân, đầu tư vào bản thân luôn là một khoản đầu tư tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good investment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự đầu tư có lợi nhuận hoặc đáng giá; một điều gì đó có khả năng mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích tốt.

"Buying that apartment was a good investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in real estate in that area is a good investment.
Đầu tư vào bất động sản ở khu vực đó là một khoản đầu tư tốt.
Phủ định
Gambling is not usually considered a good investment.
Cờ bạc thường không được coi là một khoản đầu tư tốt.
Nghi vấn
What is considered a good investment in the current market?
Điều gì được coi là một khoản đầu tư tốt trong thị trường hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good investment".

Ước mơ Mỹ và Quyền sở hữu nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Ước mơ Mỹ (American Dream), việc sở hữu một ngôi nhà thường được coi là một khoản đầu tư tốt và đáng giá nhất. Ngôi nhà không chỉ là nơi ở mà còn là tài sản tích lũy giá trị theo thời gian, biểu tượng cho sự ổn định tài chính và thành công.

Đầu tư vào Giáo dục và Phát triển Bản thân

Ngoài tài chính, khái niệm 'good investment' còn được mở rộng cho các lĩnh vực phi vật chất. Việc đầu tư vào giáo dục, phát triển kỹ năng, hoặc sức khỏe bản thân được coi là những khoản đầu tư tốt nhất. Chúng mang lại lợi ích lâu dài, nâng cao chất lượng cuộc sống và mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.