(Top Banner Ad)
speculative investment
C1
noun C1 Kinh tế

speculative investment

UK: /ˈspɛkjʊlətɪv ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈspɛkjələtɪv ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư спекулятив đầu tư đầu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment in an asset with a high degree of risk, where the focus of the investor is on price fluctuations.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư vào một tài sản có mức độ rủi ro cao, trong đó trọng tâm của nhà đầu tư là vào sự biến động giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speculative investments can offer high returns but also carry significant risks."

    "Đầu tư mang tính спекулятив có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể."

  • "The company's decision to invest in the new technology was considered a speculative investment."

    "Quyết định đầu tư vào công nghệ mới của công ty được coi là một khoản đầu tư mang tính спекулятив."

  • "Many individual investors are drawn to speculative investments with the hopes of quick profits."

    "Nhiều nhà đầu tư cá nhân bị thu hút bởi các khoản đầu tư mang tính спекулятив với hy vọng thu được lợi nhuận nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate đầu cơ, suy đoán
Noun speculation sự đầu cơ, sự suy đoán
Noun speculator nhà đầu cơ
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective speculative mang tính đầu cơ, rủi ro cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere (to look, observe)
Latin
speculari (to spy out, observe)
Old French
speculatif (theoretical, contemplative)
English
speculative (financial sense, 18th century)
Latin
vestire (to clothe)
Old French
investir (to put into possession, to clothe)
English
investment (financial sense, 17th century)
English
speculative investment (compound phrase)

Gốc rễ của 'Speculative'

Từ 'speculative' bắt nguồn từ động từ Latin 'specere', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, nó chỉ việc suy nghĩ, chiêm nghiệm. Về sau, khi được dùng trong lĩnh vực tài chính, nó mang nghĩa 'phỏng đoán' về tương lai của thị trường để kiếm lời nhanh chóng, đi kèm với rủi ro cao.

Sự phát triển của 'Investment'

Từ 'investment' có một lịch sử khá độc đáo, bắt nguồn từ động từ Latin 'vestire' (mặc quần áo). Trong tiếng Pháp cổ, 'investir' có nghĩa là 'mặc cho ai đó' hoặc 'trao quyền sở hữu'. Dần dần, ý nghĩa của từ này trong tiếng Anh chuyển sang 'đặt tiền vào' hoặc 'cam kết vốn' với kỳ vọng thu lợi nhuận.

Usage Note

Đầu tư спекулятив là loại hình đầu tư mang tính rủi ro cao, kỳ vọng lợi nhuận lớn trong thời gian ngắn, thường dựa trên dự đoán hoặc tin đồn hơn là phân tích cơ bản. Khác với đầu tư giá trị (value investing) tập trung vào giá trị nội tại của tài sản.

Prepositions

in into

"in": Sử dụng khi nói về việc đầu tư *vào* một loại tài sản cụ thể. Ví dụ: 'He made a speculative investment in penny stocks.'
"into": Tương tự như 'in', nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đầu tư. Ví dụ: 'They poured money into speculative investments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculative investment
  • high high speculative investment
    (khoản đầu tư đầu cơ rủi ro cao)
  • risky risky speculative investment
    (khoản đầu tư đầu cơ mạo hiểm)
  • considerable considerable speculative investment
    (khoản đầu tư đầu cơ đáng kể)
  • unwise unwise speculative investment
    (khoản đầu tư đầu cơ không khôn ngoan)
Verb + speculative investment
  • make make a speculative investment
    (thực hiện một khoản đầu tư đầu cơ)
  • engage in engage in speculative investment
    (tham gia vào hoạt động đầu tư đầu cơ)
  • attract attract speculative investment
    (thu hút đầu tư đầu cơ)
  • avoid avoid speculative investment
    (tránh đầu tư đầu cơ)
Noun + speculative investment
  • level of level of speculative investment
    (mức độ đầu tư đầu cơ)
  • return on return on speculative investment
    (lợi nhuận từ đầu tư đầu cơ)
  • surge in surge in speculative investment
    (sự gia tăng đột biến trong đầu tư đầu cơ)

Idioms

  • a high-risk, high-reward speculative investment

    một khoản đầu tư đầu cơ rủi ro cao, lợi nhuận cao

    "Investing in highly volatile cryptocurrencies can be a high-risk, high-reward speculative investment."

    (Đầu tư vào tiền điện tử có biến động cao có thể là một khoản đầu tư đầu cơ rủi ro cao, lợi nhuận cao.)

  • fueled by speculative investment

    được thúc đẩy bởi đầu tư đầu cơ

    "The housing bubble was largely fueled by speculative investment and lax lending practices."

    (Bong bóng nhà đất phần lớn được thúc đẩy bởi đầu tư đầu cơ và các thông lệ cho vay lỏng lẻo.)

  • caution against speculative investment

    cảnh báo về đầu tư đầu cơ

    "Financial regulators often caution against speculative investment for retail investors due to its inherent volatility."

    (Các cơ quan quản lý tài chính thường cảnh báo về đầu tư đầu cơ đối với các nhà đầu tư cá nhân vì tính biến động vốn có của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculative investment

noun
Lật mặt

Một khoản đầu tư vào một tài sản có mức độ rủi ro cao, trong đó trọng tâm của nhà đầu tư là vào sự biến động giá.

"Speculative investments can offer high returns but also carry significant risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative investment".

Rủi ro và Lợi nhuận

Đầu tư đầu cơ luôn đi kèm với rủi ro cao và tiềm năng lợi nhuận cao. Nó giống như một trò chơi may rủi lớn, nơi nhà đầu tư chấp nhận mất mát đáng kể để đổi lấy khả năng thu về lợi nhuận khổng lồ trong thời gian ngắn, thường dựa trên dự đoán về biến động thị trường hơn là giá trị nội tại của tài sản.

Bong bóng và Khủng hoảng Kinh tế

Hoạt động đầu tư đầu cơ quá mức thường được xem là nguyên nhân dẫn đến các 'bong bóng' kinh tế (ví dụ: bong bóng bất động sản, bong bóng công nghệ). Khi bong bóng vỡ, nó có thể gây ra khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế và cuộc sống của nhiều người, tạo ra làn sóng mất việc làm và tài sản.