(Top Banner Ad)
bad odor
B1
Danh từ B1 Chung

bad odor

UK: /ˈbæd ˈəʊdə/ • US: /ˈbæd ˈoʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hôi mùi khó chịu mùi thối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant smell.

Vietnamese Meaning

Một mùi khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refrigerator had a bad odor because the milk had spoiled."

    "Tủ lạnh có một mùi hôi vì sữa đã bị hỏng."

  • "The garbage can emitted a bad odor."

    "Thùng rác bốc ra một mùi hôi."

  • "We tried to mask the bad odor with air freshener."

    "Chúng tôi đã cố gắng che đậy mùi hôi bằng bình xịt thơm phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odor mùi, hương
Adjective odorous có mùi, thơm (hoặc hôi) tùy thuộc vào ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ "bad odor" thường được sử dụng để mô tả một mùi hôi thối, khó chịu, thường xuất phát từ sự phân hủy, ô nhiễm hoặc vệ sinh kém. Nó mang tính chủ quan, vì một mùi có thể được coi là "bad" đối với người này nhưng không đối với người khác, mặc dù trong trường hợp này, mùi hôi thường được chấp nhận rộng rãi là khó chịu. So sánh với 'smell', 'fragrance', 'aroma': 'Smell' là một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ mùi nào, trong khi 'fragrance' và 'aroma' thường chỉ các mùi dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad odor
  • distinct distinct bad odor
    (mùi hôi đặc trưng)
  • foul foul bad odor
    (mùi hôi thối kinh khủng)
  • strong strong bad odor
    (mùi hôi nồng nặc)
Verb + bad odor
  • emit emit a bad odor
    (bốc ra mùi hôi)
  • give off give off a bad odor
    (tỏa ra mùi hôi)
  • detect detect a bad odor
    (phát hiện ra mùi hôi)

Idioms

  • to be in bad odor with someone

    mất thiện cảm với ai đó, bị ai đó ghét

    "He's in bad odor with the boss after missing the deadline."

    (Anh ta đang bị sếp ghét sau khi trễ hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad odor

Danh từ
Lật mặt

Một mùi khó chịu.

"The refrigerator had a bad odor because the milk had spoiled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bad odor in the kitchen was unbearable.
Mùi hôi trong bếp thật không thể chịu nổi.
Phủ định
There isn't a bad odor coming from the bathroom anymore.
Không còn mùi hôi nào bốc ra từ phòng tắm nữa.
Nghi vấn
Is that a bad odor I smell, or is it just my imagination?
Có phải mùi hôi tôi ngửi thấy, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad odor".

Hygiene and Social Perception

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùi cơ thể được coi là một vấn đề vệ sinh cá nhân quan trọng. Sử dụng các sản phẩm khử mùi và tắm rửa thường xuyên là điều bình thường để tránh 'bad odor' và duy trì sự tôn trọng trong các tương tác xã hội. Việc không quan tâm đến vấn đề này có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực.