pleasant smell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn và thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a pleasant personality."
"Cô ấy có một tính cách dễ mến."
-
"The room had a pleasant smell of lavender."
"Căn phòng có một mùi hoa oải hương dễ chịu."
-
"A pleasant smell wafted from the bakery."
"Một mùi thơm dễ chịu thoang thoảng từ tiệm bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasantness | Sự dễ chịu, sự thân thiện |
| Adverb | pleasantly | Một cách dễ chịu, một cách vui vẻ |
| Verb | smell | Ngửi, có mùi |
| Noun | smell | Mùi, sự ngửi |
| Adjective | smelly | Có mùi hôi, nặng mùi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pleasant' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm dễ chịu, không quá mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc, mà mang tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu. So với 'delightful' (vui sướng, thú vị) hay 'wonderful' (tuyệt vời), 'pleasant' có mức độ nhẹ hơn. Nó chỉ đơn thuần là 'dễ chịu' chứ không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Trong ngữ cảnh này, 'smell' chỉ một mùi hương cụ thể. Cụm từ 'pleasant smell' nhấn mạnh rằng mùi hương này mang lại cảm giác dễ chịu, không gây khó chịu hay khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong pleasant smell (một mùi thơm nồng)
-
faint a faint pleasant smell (một mùi thơm thoang thoảng)
-
sweet a sweet pleasant smell (một mùi thơm ngọt ngào)
-
fresh a fresh pleasant smell (một mùi thơm tươi mát)
-
delicate a delicate pleasant smell (một mùi thơm tinh tế)
-
emit to emit a pleasant smell (tỏa ra một mùi thơm dễ chịu)
-
give off to give off a pleasant smell (tỏa ra một mùi thơm dễ chịu)
-
detect to detect a pleasant smell (phát hiện một mùi thơm dễ chịu)
-
enjoy to enjoy a pleasant smell (thưởng thức một mùi thơm dễ chịu)
-
of the pleasant smell of coffee (mùi cà phê thơm lừng)
-
of the pleasant smell of fresh bread (mùi bánh mì tươi thơm ngon)
Idioms
-
The sweet smell of success
Cảm giác vui sướng, thành công sau khi đạt được mục tiêu.
"After years of hard work, they finally experienced the sweet smell of success."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng nếm trải cảm giác ngọt ngào của thành công.)
-
A rose by any other name would smell as sweet
Bản chất thật sự của một người hay vật không thay đổi dù tên gọi có khác.
"Her critics tried to discredit her, but a rose by any other name would smell as sweet – her talent was undeniable."
(Những người chỉ trích cô ấy cố gắng làm mất uy tín của cô, nhưng dù tên gọi có khác thì hoa hồng vẫn thơm – tài năng của cô là không thể phủ nhận.)
-
Stop and smell the roses
Dừng lại để tận hưởng những điều tốt đẹp, đơn giản trong cuộc sống.
"You're working too hard; sometimes you need to stop and smell the roses."
(Bạn làm việc quá sức rồi; đôi khi bạn cần dừng lại để tận hưởng cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant smell
Tính từ (Adjective)Mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn và thích thú.
"She has a pleasant personality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant smell".
