(Top Banner Ad)
pleasant smell
A2
Tính từ (Adjective) A2 Chung (General)

pleasant smell

UK: /ˈplɛzənt smɛl/ • US: /ˈplɛzənt smɛl/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hương dễ chịu mùi thơm dễ chịu hương thơm dễ chịu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn và thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a pleasant personality."

    "Cô ấy có một tính cách dễ mến."

  • "The room had a pleasant smell of lavender."

    "Căn phòng có một mùi hoa oải hương dễ chịu."

  • "A pleasant smell wafted from the bakery."

    "Một mùi thơm dễ chịu thoang thoảng từ tiệm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasantness Sự dễ chịu, sự thân thiện
Adverb pleasantly Một cách dễ chịu, một cách vui vẻ
Verb smell Ngửi, có mùi
Noun smell Mùi, sự ngửi
Adjective smelly Có mùi hôi, nặng mùi

Synonyms

agreeable odor (mùi hương dễ chịu)nice scent (hương thơm dễ chịu)fragrant aroma (hương thơm ngát)

Antonyms

unpleasant smell (mùi khó chịu)foul odor (mùi hôi thối)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placēre (to please)
Old French
plaisant (pleasing)
English
pleasant
Proto-Germanic
*smellanan
Old English
smell (odor, to smell)
English
smell

Nguồn gốc của 'pleasant smell'

Cụm từ 'pleasant smell' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'pleasant' (dễ chịu) xuất phát từ tiếng Latinh 'placēre' qua tiếng Pháp cổ 'plaisant', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'vui vẻ'. Trong khi đó, từ 'smell' (mùi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smell' hoặc 'smellan', có liên quan đến các từ gốc Đức miêu tả mùi hương. Khi kết hợp lại, hai từ này tạo thành một cụm từ đơn giản nhưng rất hiệu quả để mô tả một loại mùi hương gây cảm giác dễ chịu, hài lòng cho người ngửi.

Usage Note

Từ 'pleasant' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm dễ chịu, không quá mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc, mà mang tính chất nhẹ nhàng, dễ chịu. So với 'delightful' (vui sướng, thú vị) hay 'wonderful' (tuyệt vời), 'pleasant' có mức độ nhẹ hơn. Nó chỉ đơn thuần là 'dễ chịu' chứ không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Trong ngữ cảnh này, 'smell' chỉ một mùi hương cụ thể. Cụm từ 'pleasant smell' nhấn mạnh rằng mùi hương này mang lại cảm giác dễ chịu, không gây khó chịu hay khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant smell
  • strong a strong pleasant smell
    (một mùi thơm nồng)
  • faint a faint pleasant smell
    (một mùi thơm thoang thoảng)
  • sweet a sweet pleasant smell
    (một mùi thơm ngọt ngào)
  • fresh a fresh pleasant smell
    (một mùi thơm tươi mát)
  • delicate a delicate pleasant smell
    (một mùi thơm tinh tế)
Verb + pleasant smell
  • emit to emit a pleasant smell
    (tỏa ra một mùi thơm dễ chịu)
  • give off to give off a pleasant smell
    (tỏa ra một mùi thơm dễ chịu)
  • detect to detect a pleasant smell
    (phát hiện một mùi thơm dễ chịu)
  • enjoy to enjoy a pleasant smell
    (thưởng thức một mùi thơm dễ chịu)
pleasant smell + Prepositional Phrase
  • of the pleasant smell of coffee
    (mùi cà phê thơm lừng)
  • of the pleasant smell of fresh bread
    (mùi bánh mì tươi thơm ngon)

Idioms

  • The sweet smell of success

    Cảm giác vui sướng, thành công sau khi đạt được mục tiêu.

    "After years of hard work, they finally experienced the sweet smell of success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng nếm trải cảm giác ngọt ngào của thành công.)

  • A rose by any other name would smell as sweet

    Bản chất thật sự của một người hay vật không thay đổi dù tên gọi có khác.

    "Her critics tried to discredit her, but a rose by any other name would smell as sweet – her talent was undeniable."

    (Những người chỉ trích cô ấy cố gắng làm mất uy tín của cô, nhưng dù tên gọi có khác thì hoa hồng vẫn thơm – tài năng của cô là không thể phủ nhận.)

  • Stop and smell the roses

    Dừng lại để tận hưởng những điều tốt đẹp, đơn giản trong cuộc sống.

    "You're working too hard; sometimes you need to stop and smell the roses."

    (Bạn làm việc quá sức rồi; đôi khi bạn cần dừng lại để tận hưởng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant smell

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mang lại cảm giác hài lòng, thỏa mãn và thích thú.

"She has a pleasant personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant smell".

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy)

Trong văn hóa phương Tây, liệu pháp mùi hương là một phương pháp trị liệu phổ biến sử dụng các loại tinh dầu tự nhiên chiết xuất từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Các mùi hương dễ chịu như oải hương (giúp thư giãn), cam quýt (tăng cường năng lượng), bạc hà (làm sảng khoái) được sử dụng để giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và hỗ trợ giấc ngủ. Việc hít thở hoặc thoa tinh dầu lên da là những cách thường dùng để trải nghiệm 'pleasant smell' này.

Biểu tượng của các mùi hương trong đời sống

Ở nhiều nền văn hóa, các mùi hương dễ chịu thường mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, mùi hoa hồng thường gắn liền với tình yêu, sự lãng mạn và vẻ đẹp. Mùi bánh mì nướng mới ra lò gợi lên sự ấm cúng, tình cảm gia đình và sự sung túc. Mùi cỏ mới cắt hoặc mùi của cơn mưa mùa hè tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu mới. Những 'pleasant smell' này không chỉ tác động đến khứu giác mà còn khơi gợi cảm xúc, ký ức và tạo ra một bầu không khí tích cực trong đời sống hàng ngày.