(Top Banner Ad)
bad taste
B1
Noun B1 Thẩm mỹ, Ẩm thực, Hành vi

bad taste

UK: /ˈbæd ˈteɪst/ • US: /ˈbæd ˈteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên thiếu tế nhị gu thẩm mỹ kém lạc lõng có vị khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of aesthetic judgment or refinement.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu khiếu thẩm mỹ, gu thẩm mỹ kém, sự thiếu tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing such a flashy outfit to a funeral is in bad taste."

    "Mặc một bộ trang phục lòe loẹt như vậy đến đám tang là thiếu tế nhị."

  • "His jokes were often in bad taste."

    "Những câu đùa của anh ấy thường vô duyên."

  • "The decor was in such bad taste that it made me cringe."

    "Cách trang trí quá tệ đến nỗi tôi phải rùng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tasteless vô vị, thiếu tế nhị, không có khiếu thẩm mỹ
Noun taste vị giác, khiếu thẩm mỹ, sở thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Ẩm thực, Hành vi

Nguồn gốc của 'bad taste'

Cụm từ 'bad taste' xuất hiện tương đối muộn trong tiếng Anh, khoảng thế kỷ 19, như một cách diễn đạt trừu tượng để chỉ sự thiếu tinh tế hoặc khiếu thẩm mỹ kém. Trước đó, 'taste' chủ yếu liên quan đến vị giác, nhưng dần mở rộng sang các lĩnh vực khác như nghệ thuật và hành vi. 'Bad taste' biểu thị sự đi ngược lại những tiêu chuẩn thẩm mỹ hoặc đạo đức được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự đánh giá kém về cái đẹp, sự phù hợp, hoặc sự tinh tế trong nghệ thuật, trang trí, thời trang, hoặc hành vi. Nó mang ý nghĩa chê bai, phê phán một cách nhẹ nhàng. Cần phân biệt với "poor taste", có thể mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi chỉ sự lựa chọn không may mắn, không hẳn là do thiếu khiếu thẩm mỹ.
Khi dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, "bad taste" chỉ vị khó chịu, hỏng, ôi thiu của đồ ăn, thức uống. Thường đi kèm với các tính từ chỉ mùi vị cụ thể (ví dụ: "a bitter bad taste", "a metallic bad taste").

Prepositions

in

"in bad taste": thường dùng để mô tả một hành động, lời nói, hoặc sự vật được coi là không phù hợp, gây khó chịu, hoặc xúc phạm đến người khác. Ví dụ: "The joke was in bad taste."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad taste
  • really really bad taste
    (gu thẩm mỹ thực sự tệ)
  • utter utter bad taste
    (gu thẩm mỹ cực kỳ tệ)
Verb + bad taste
  • show show bad taste
    (thể hiện gu thẩm mỹ tồi tệ)
  • have have bad taste
    (có gu thẩm mỹ tồi tệ)
Preposition + bad taste
  • in in bad taste
    (kém duyên, không phù hợp, thiếu tế nhị)

Idioms

  • leave a bad taste in someone's mouth

    để lại một ấn tượng xấu, khiến ai đó cảm thấy khó chịu

    "The way he handled the situation left a bad taste in my mouth."

    (Cách anh ta giải quyết tình huống khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.)

  • in bad taste

    không phù hợp, thiếu tế nhị, kém duyên

    "His joke was in bad taste, especially considering the circumstances."

    (Câu đùa của anh ta thật kém duyên, đặc biệt là trong hoàn cảnh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad taste

Noun
Lật mặt

Sự thiếu khiếu thẩm mỹ, gu thẩm mỹ kém, sự thiếu tinh tế.

"Wearing such a flashy outfit to a funeral is in bad taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad taste".

Quan điểm về 'bad taste'

Quan điểm về 'bad taste' có tính chủ quan và thay đổi theo văn hóa, thời gian và tầng lớp xã hội. Điều gì được coi là 'bad taste' ở một nơi có thể được chấp nhận hoặc thậm chí được đánh giá cao ở nơi khác. Ví dụ, một số phong cách thời trang táo bạo có thể bị coi là 'bad taste' bởi một số người, nhưng lại được xem là độc đáo và sáng tạo bởi những người khác.