(Top Banner Ad)
awful
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

awful

UK: /ˈɔːfʊl/ • US: /ˈɔːfl/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ khủng khiếp kinh khủng dở tệ ghê gớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely bad or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is awful today."

    "Thời tiết hôm nay thật tồi tệ."

  • "I had an awful dream last night."

    "Tôi đã có một giấc mơ kinh khủng đêm qua."

  • "The food at that restaurant was awful."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó thật kinh khủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awful
Adverb awfully

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*agaz
Old English
ege
Old English
æfull
English
awful

Nguồn gốc của 'awful'

Từ 'awful' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'æfull', có nghĩa là 'đầy sự kính sợ' hoặc 'gây ra sự kính sợ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rất mạnh mẽ, liên quan đến những điều thiêng liêng hoặc đáng sợ theo nghĩa tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã suy yếu và trở nên dùng để chỉ những điều rất tệ hoặc khó chịu.

Usage Note

"Awful" thường diễn tả điều gì đó rất tồi tệ, gây khó chịu mạnh mẽ hoặc đáng sợ. Nó có thể dùng để mô tả cả trải nghiệm, cảm xúc, hoặc đối tượng. Khác với "bad" chỉ đơn thuần là không tốt, "awful" mang sắc thái mạnh hơn nhiều, gần với "terrible" hoặc "dreadful". Tuy nhiên, đôi khi "awful" được dùng một cách nhẹ nhàng hơn để diễn tả sự không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awful
  • absolutely absolutely awful
    (hoàn toàn tồi tệ)
  • utterly utterly awful
    (cực kỳ tồi tệ)
  • simply simply awful
    (thật sự tồi tệ)
Awful + Noun
  • experience an awful experience
    (một trải nghiệm tồi tệ)
  • weather awful weather
    (thời tiết tồi tệ)
  • mistake an awful mistake
    (một sai lầm khủng khiếp)

Idioms

  • feel awful

    cảm thấy tồi tệ (về mặt thể chất hoặc tinh thần)

    "I feel awful. I think I'm getting a cold."

    (Tôi cảm thấy tồi tệ. Tôi nghĩ là mình sắp bị cảm rồi.)

  • look awful

    trông có vẻ tồi tệ (về mặt sức khỏe hoặc diện mạo)

    "You look awful! Are you okay?"

    (Bạn trông tệ quá! Bạn có ổn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awful

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tệ hoặc khó chịu.

"The weather is awful today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awful".

Cách sử dụng 'Awful' trong giao tiếp hàng ngày

Ở các nước phương Tây, từ 'awful' thường được sử dụng để diễn tả sự không hài lòng hoặc không thích một điều gì đó. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Đôi khi nó chỉ đơn giản là một cách để nói rằng bạn không thích điều gì đó, nhưng đôi khi nó có thể diễn tả sự thất vọng hoặc tức giận thực sự.