badge holder
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Badge holder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người sở hữu thẻ (badge), đặc biệt là thẻ cho phép truy cập hoặc xác định tư cách thành viên.
Definition (English Meaning)
A person who possesses a badge, especially one that grants access or identifies membership.
Ví dụ Thực tế với 'Badge holder'
-
"All badge holders must display their identification clearly."
"Tất cả những người có thẻ phải hiển thị rõ ràng giấy tờ tùy thân của họ."
-
"Only badge holders are allowed in the restricted area."
"Chỉ những người có thẻ mới được phép vào khu vực hạn chế."
-
"The conference badge holder gets free access to all workshops."
"Người có thẻ hội nghị được vào cửa miễn phí tất cả các buổi hội thảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Badge holder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: badge holder
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Badge holder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ người có quyền ra vào một khu vực nhất định, hoặc tham gia một sự kiện, hoặc là thành viên của một tổ chức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng 'badge holder with [specific access/privileges]' để chỉ rõ quyền hạn của người giữ thẻ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Badge holder'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.