(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ badge holder
A2

badge holder

noun

Nghĩa tiếng Việt

người có thẻ người giữ thẻ chủ thẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Badge holder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người sở hữu thẻ (badge), đặc biệt là thẻ cho phép truy cập hoặc xác định tư cách thành viên.

Definition (English Meaning)

A person who possesses a badge, especially one that grants access or identifies membership.

Ví dụ Thực tế với 'Badge holder'

  • "All badge holders must display their identification clearly."

    "Tất cả những người có thẻ phải hiển thị rõ ràng giấy tờ tùy thân của họ."

  • "Only badge holders are allowed in the restricted area."

    "Chỉ những người có thẻ mới được phép vào khu vực hạn chế."

  • "The conference badge holder gets free access to all workshops."

    "Người có thẻ hội nghị được vào cửa miễn phí tất cả các buổi hội thảo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Badge holder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: badge holder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

card holder(người giữ thẻ)
pass holder(người giữ vé (thường là vé tháng, vé năm))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (thường gặp trong môi trường công sở sự kiện)

Ghi chú Cách dùng 'Badge holder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ người có quyền ra vào một khu vực nhất định, hoặc tham gia một sự kiện, hoặc là thành viên của một tổ chức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng 'badge holder with [specific access/privileges]' để chỉ rõ quyền hạn của người giữ thẻ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Badge holder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)