(Top Banner Ad)
badge holder
A2
noun A2 Chung (thường gặp trong môi trường công sở, sự kiện)

badge holder

UK: /ˈbædʒ ˌhəʊl.də/ • US: /ˈbædʒ ˌhoʊl.dər/

Nghĩa tiếng Việt

người có thẻ người giữ thẻ chủ thẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who possesses a badge, especially one that grants access or identifies membership.

Vietnamese Meaning

Người sở hữu thẻ (badge), đặc biệt là thẻ cho phép truy cập hoặc xác định tư cách thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All badge holders must display their identification clearly."

    "Tất cả những người có thẻ phải hiển thị rõ ràng giấy tờ tùy thân của họ."

  • "Only badge holders are allowed in the restricted area."

    "Chỉ những người có thẻ mới được phép vào khu vực hạn chế."

  • "The conference badge holder gets free access to all workshops."

    "Người có thẻ hội nghị được vào cửa miễn phí tất cả các buổi hội thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badge huy hiệu, phù hiệu
Noun holder người/vật giữ, người/vật chứa
Verb hold giữ, cầm, nắm

Synonyms

card holder (người giữ thẻ)pass holder (người giữ vé (thường là vé tháng, vé năm))

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong môi trường công sở, sự kiện)

Nguồn gốc của 'badge holder'

Cụm từ 'badge holder' khá đơn giản. 'Badge' có nghĩa là huy hiệu, thường dùng để nhận diện. 'Holder' có nghĩa là vật giữ, vật chứa. Vì vậy, 'badge holder' chỉ đơn giản là vật dùng để giữ huy hiệu, thẻ tên, thường là dây đeo hoặc kẹp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quyền ra vào một khu vực nhất định, hoặc tham gia một sự kiện, hoặc là thành viên của một tổ chức.

Prepositions

with

Thường dùng 'badge holder with [specific access/privileges]' để chỉ rõ quyền hạn của người giữ thẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badge holder
  • plastic badge holder
    (vật giữ huy hiệu bằng nhựa)
  • clear badge holder
    (vật giữ huy hiệu trong suốt)
  • retractable badge holder
    (vật giữ huy hiệu có thể kéo ra)
Verb + badge holder
  • wear a badge holder
    (đeo vật giữ huy hiệu)
  • use a badge holder
    (sử dụng vật giữ huy hiệu)
  • clip a badge holder
    (kẹp vật giữ huy hiệu)

Idioms

  • Not applicable. 'badge holder' is not typically used in idioms.

    Không áp dụng. 'badge holder' thường không được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badge holder

noun
Lật mặt

Người sở hữu thẻ (badge), đặc biệt là thẻ cho phép truy cập hoặc xác định tư cách thành viên.

"All badge holders must display their identification clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badge holder".

Sử dụng 'badge holder' nơi công sở

Ở nhiều công ty phương Tây, việc đeo 'badge holder' là bắt buộc để nhân viên và khách có thể dễ dàng nhận diện nhau, tăng cường an ninh và tính chuyên nghiệp.

Hội nghị và sự kiện

Tại các hội nghị và sự kiện, 'badge holder' được sử dụng rộng rãi để hiển thị tên, chức danh của người tham dự, giúp mọi người dễ dàng giao tiếp và kết nối.