badly-managed project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project that is managed poorly or ineffectively.
Vietnamese Meaning
Một dự án được quản lý kém hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered significant losses due to a badly-managed project."
"Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể do một dự án được quản lý kém."
-
"The badly-managed project was a drain on company resources."
"Dự án được quản lý tồi tệ là một gánh nặng cho nguồn lực của công ty."
-
"The investigation revealed several instances of negligence in the badly-managed project."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một vài trường hợp tắc trách trong dự án được quản lý kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bad | tồi tệ, không tốt |
| Adverb | badly | một cách tồi tệ |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
| Noun | project | dự án |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự yếu kém trong công tác quản lý, dẫn đến những kết quả tiêu cực cho dự án. Khác với 'poorly managed project' ở sắc thái mạnh hơn về mức độ tồi tệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical badly-managed project (Dự án được quản lý tồi tệ điển hình)
-
Classic badly-managed project (Dự án được quản lý tồi tệ kinh điển)
-
Unsuccessful badly-managed project (Dự án được quản lý tồi tệ và không thành công)
-
Inherit badly-managed project (Thừa kế một dự án quản lý tồi tệ)
-
Rescue badly-managed project (Giải cứu một dự án quản lý tồi tệ)
-
Abandon badly-managed project (Từ bỏ một dự án quản lý tồi tệ)
Idioms
-
A recipe for disaster (applied to a badly-managed project)
Một công thức cho thảm họa (áp dụng cho một dự án quản lý tồi tệ)
"This badly-managed project is a recipe for disaster."
(Dự án quản lý tồi tệ này là một công thức cho thảm họa.)
-
Going south (applied to a badly-managed project)
Đi xuống dốc (áp dụng cho một dự án quản lý tồi tệ)
"The project started well, but it's been going south since the new manager took over; it's now a badly-managed project."
(Dự án khởi đầu tốt, nhưng nó đã đi xuống dốc kể từ khi người quản lý mới tiếp quản; giờ nó là một dự án quản lý tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
badly-managed project
Cụm tính từMột dự án được quản lý kém hoặc không hiệu quả.
"The company suffered significant losses due to a badly-managed project."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, the project, badly managed from the start, quickly fell behind schedule. |
Thật không may, dự án, được quản lý kém ngay từ đầu, đã nhanh chóng bị chậm tiến độ. |
| Phủ định | Despite initial hopes, this project, known for being badly managed, isn't likely to succeed, and further investment seems unwise. |
Bất chấp những hy vọng ban đầu, dự án này, nổi tiếng vì được quản lý kém, dường như không có khả năng thành công, và đầu tư thêm có vẻ không khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, is it surprising that the project, badly managed as it was, ultimately failed to meet its objectives? |
Với những hoàn cảnh đó, có ngạc nhiên không khi dự án, được quản lý kém như vậy, cuối cùng đã không đạt được các mục tiêu của nó? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to manage projects badly, resulting in numerous failures. |
Công ty đã từng quản lý các dự án một cách tồi tệ, dẫn đến nhiều thất bại. |
| Phủ định | They didn't use to think of it as a badly-managed project until the auditors pointed out the flaws. |
Họ đã không nghĩ đó là một dự án quản lý tồi cho đến khi kiểm toán viên chỉ ra những thiếu sót. |
| Nghi vấn | Did the team use to work on this badly managed project before restructuring? |
Có phải nhóm đã từng làm việc trên dự án quản lý tồi này trước khi tái cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly-managed project".
