(Top Banner Ad)
badly-managed project
B2
Cụm tính từ B2 Kinh tế/Quản lý dự án

badly-managed project

UK: /ˈbædli ˈmænɪdʒd ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈbædli ˈmænɪdʒd ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án quản lý yếu kém dự án bị quản lý tồi dự án quản lý không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is managed poorly or ineffectively.

Vietnamese Meaning

Một dự án được quản lý kém hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant losses due to a badly-managed project."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất đáng kể do một dự án được quản lý kém."

  • "The badly-managed project was a drain on company resources."

    "Dự án được quản lý tồi tệ là một gánh nặng cho nguồn lực của công ty."

  • "The investigation revealed several instances of negligence in the badly-managed project."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một vài trường hợp tắc trách trong dự án được quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, không tốt
Adverb badly một cách tồi tệ
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý
Noun project dự án

Synonyms

mismanaged project (dự án bị quản lý sai cách)poorly managed project (dự án được quản lý kém)

Antonyms

Related Words

project failure (thất bại dự án)inefficient management (quản lý kém hiệu quả)

Subject Area

Kinh tế/Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
badly-managed
English
project

Nguồn gốc của 'badly-managed'

Từ 'badly-managed' hình thành từ việc ghép 'badly' (một cách tồi tệ) và 'managed' (được quản lý). Nó mô tả một tình trạng quản lý yếu kém, không hiệu quả. Trong tiếng Anh, việc sử dụng các tính từ ghép như vậy rất phổ biến để diễn tả các khái niệm phức tạp một cách ngắn gọn.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum', nghĩa là 'một thứ gì đó được ném ra phía trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một kế hoạch hoặc một đề xuất. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể được lên kế hoạch và thực hiện để đạt được một mục tiêu nhất định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự yếu kém trong công tác quản lý, dẫn đến những kết quả tiêu cực cho dự án. Khác với 'poorly managed project' ở sắc thái mạnh hơn về mức độ tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badly-managed project
  • Typical badly-managed project
    (Dự án được quản lý tồi tệ điển hình)
  • Classic badly-managed project
    (Dự án được quản lý tồi tệ kinh điển)
  • Unsuccessful badly-managed project
    (Dự án được quản lý tồi tệ và không thành công)
Verb + badly-managed project
  • Inherit badly-managed project
    (Thừa kế một dự án quản lý tồi tệ)
  • Rescue badly-managed project
    (Giải cứu một dự án quản lý tồi tệ)
  • Abandon badly-managed project
    (Từ bỏ một dự án quản lý tồi tệ)

Idioms

  • A recipe for disaster (applied to a badly-managed project)

    Một công thức cho thảm họa (áp dụng cho một dự án quản lý tồi tệ)

    "This badly-managed project is a recipe for disaster."

    (Dự án quản lý tồi tệ này là một công thức cho thảm họa.)

  • Going south (applied to a badly-managed project)

    Đi xuống dốc (áp dụng cho một dự án quản lý tồi tệ)

    "The project started well, but it's been going south since the new manager took over; it's now a badly-managed project."

    (Dự án khởi đầu tốt, nhưng nó đã đi xuống dốc kể từ khi người quản lý mới tiếp quản; giờ nó là một dự án quản lý tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly-managed project

Cụm tính từ
Lật mặt

Một dự án được quản lý kém hoặc không hiệu quả.

"The company suffered significant losses due to a badly-managed project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the project, badly managed from the start, quickly fell behind schedule.
Thật không may, dự án, được quản lý kém ngay từ đầu, đã nhanh chóng bị chậm tiến độ.
Phủ định
Despite initial hopes, this project, known for being badly managed, isn't likely to succeed, and further investment seems unwise.
Bất chấp những hy vọng ban đầu, dự án này, nổi tiếng vì được quản lý kém, dường như không có khả năng thành công, và đầu tư thêm có vẻ không khôn ngoan.
Nghi vấn
Given the circumstances, is it surprising that the project, badly managed as it was, ultimately failed to meet its objectives?
Với những hoàn cảnh đó, có ngạc nhiên không khi dự án, được quản lý kém như vậy, cuối cùng đã không đạt được các mục tiêu của nó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to manage projects badly, resulting in numerous failures.
Công ty đã từng quản lý các dự án một cách tồi tệ, dẫn đến nhiều thất bại.
Phủ định
They didn't use to think of it as a badly-managed project until the auditors pointed out the flaws.
Họ đã không nghĩ đó là một dự án quản lý tồi cho đến khi kiểm toán viên chỉ ra những thiếu sót.
Nghi vấn
Did the team use to work on this badly managed project before restructuring?
Có phải nhóm đã từng làm việc trên dự án quản lý tồi này trước khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly-managed project".

Hội chứng 'Sunk Cost Fallacy'

Trong các dự án, đặc biệt là những dự án được quản lý tồi tệ, có một hiện tượng tâm lý gọi là 'Sunk Cost Fallacy'. Điều này xảy ra khi mọi người tiếp tục đầu tư vào một dự án thất bại vì họ đã đầu tư quá nhiều thời gian, tiền bạc và công sức vào nó rồi. Họ sợ mất tất cả những gì đã bỏ ra, mặc dù việc tiếp tục đầu tư có thể gây ra thiệt hại lớn hơn. Điều này có thể thấy rõ trong các dự án xây dựng lớn hoặc các sáng kiến kinh doanh.