(Top Banner Ad)
project failure
B2
Noun B2 Quản lý dự án

project failure

UK: /ˈprɒdʒekt ˈfeɪljər/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất bại của dự án dự án thất bại dự án đổ bể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of a project not achieving its intended goals or objectives.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng khi một dự án không đạt được các mục tiêu hoặc mục đích dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failure resulted in significant financial losses for the company."

    "Sự thất bại của dự án đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho công ty."

  • "The report detailed the reasons for the project failure."

    "Báo cáo đã trình bày chi tiết các lý do dẫn đến sự thất bại của dự án."

  • "Early identification of risks can help prevent project failure."

    "Việc xác định rủi ro sớm có thể giúp ngăn ngừa sự thất bại của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng, chiếu
Noun projection sự dự kiến, sự phóng, hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Verb fail thất bại, trượt
Adjective failed thất bại, không thành công
Noun failing sự thất bại, nhược điểm

Synonyms

project collapse (sự sụp đổ của dự án)fiasco (sự thất bại thảm hại)

Antonyms

project success (sự thành công của dự án)project completion (sự hoàn thành dự án)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + iacere (to throw)
Latin
proiectus (thrown forward, extended)
Old French
project (plan, design)
Latin
fallere (to deceive, fail)
Old French
faillir (to fail)
Middle English
failure (falling short, default)
English
project failure (compound noun)

Nguồn gốc 'Project'

Từ 'project' (dự án) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectus', có nghĩa là 'ném về phía trước'. Nó gợi lên hình ảnh một ý tưởng hay kế hoạch được 'phóng' ra để tiến hành, hy vọng đạt được mục tiêu trong tương lai.

Nguồn gốc 'Failure'

Từ 'failure' (thất bại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' (lừa dối, làm cho thất vọng) qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (thất bại). Nó mang ý nghĩa của việc không đạt được điều mong muốn, hoặc 'rơi rớt' không đến đích.

Sự kết hợp: 'Project Failure'

Khi kết hợp, 'project failure' mô tả rõ ràng tình trạng một 'kế hoạch được ném về phía trước' nhưng đã 'không đạt được mục tiêu', dẫn đến kết quả không như mong đợi.

Usage Note

Khác với 'setback' (trở ngại) hoặc 'challenge' (thử thách) vốn chỉ là những khó khăn tạm thời, 'project failure' ám chỉ sự thất bại hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của dự án. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến những tổn thất đáng kể về thời gian, tiền bạc và nguồn lực. Cần phân biệt với 'project delay' (trì hoãn dự án), chỉ đơn thuần là việc dự án không hoàn thành đúng thời hạn, không nhất thiết dẫn đến thất bại.

Prepositions

in due to

in: Diễn tả trong bối cảnh thất bại của dự án. Ví dụ: 'The team analyzed the reasons for failure in the project.' (Nhóm đã phân tích các lý do thất bại trong dự án.) due to: Diễn tả nguyên nhân dẫn đến thất bại. Ví dụ: 'The project failure was due to poor planning.' (Dự án thất bại là do lập kế hoạch kém.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project failure
  • complete complete project failure
    (thất bại hoàn toàn của dự án)
  • utter utter project failure
    (thất bại hoàn toàn, thảm hại của dự án)
  • partial partial project failure
    (thất bại một phần của dự án)
  • imminent imminent project failure
    (thất bại dự án sắp xảy ra)
  • costly costly project failure
    (thất bại dự án tốn kém)
  • catastrophic catastrophic project failure
    (thất bại dự án thảm khốc)
Verb + project failure
  • lead to lead to project failure
    (dẫn đến thất bại dự án)
  • prevent prevent project failure
    (ngăn chặn thất bại dự án)
  • mitigate mitigate project failure
    (giảm nhẹ thất bại dự án)
  • experience experience project failure
    (trải qua thất bại dự án)
  • acknowledge acknowledge project failure
    (thừa nhận thất bại dự án)
  • learn from learn from project failure
    (học hỏi từ thất bại dự án)
Noun + of project failure
  • risk risk of project failure
    (rủi ro thất bại của dự án)
  • cause cause of project failure
    (nguyên nhân thất bại của dự án)
  • signs signs of project failure
    (những dấu hiệu thất bại của dự án)
  • consequences consequences of project failure
    (hậu quả của thất bại dự án)

Idioms

  • A recipe for project failure

    Một công thức dẫn đến thất bại dự án (tình huống hoặc hành động chắc chắn sẽ gây ra thất bại)

    "Poor communication and lack of clear objectives are a recipe for project failure."

    (Giao tiếp kém và thiếu mục tiêu rõ ràng là một công thức dẫn đến thất bại dự án.)

  • Doomed to project failure

    Định sẵn thất bại dự án (chắc chắn sẽ thất bại)

    "Without proper planning, the initiative was doomed to project failure from the start."

    (Không có kế hoạch thích hợp, sáng kiến này đã định sẵn thất bại dự án ngay từ đầu.)

  • Spiral into project failure

    Rơi vào vòng xoáy thất bại dự án (tình hình ngày càng xấu đi và dẫn đến thất bại)

    "When problems are ignored, projects can quickly spiral into project failure."

    (Khi các vấn đề bị bỏ qua, các dự án có thể nhanh chóng rơi vào vòng xoáy thất bại dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project failure

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng khi một dự án không đạt được các mục tiêu hoặc mục đích dự kiến.

"The project failure resulted in significant financial losses for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must learn from every project failure to improve our future strategies.
Chúng ta phải học hỏi từ mọi thất bại dự án để cải thiện các chiến lược tương lai.
Phủ định
The team shouldn't let one project failure discourage them from taking risks.
Đội không nên để một thất bại dự án làm họ nản lòng khi chấp nhận rủi ro.
Nghi vấn
Can a project failure sometimes be a valuable learning experience?
Liệu một thất bại dự án đôi khi có thể là một kinh nghiệm học hỏi quý giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project failure".

Ngụy biện Chi phí Chìm (Sunk Cost Fallacy)

Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến trong quản lý dự án. Nó mô tả xu hướng con người tiếp tục đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc công sức vào một dự án thất bại đơn giản vì họ đã đầu tư quá nhiều vào đó rồi, thay vì cắt lỗ và chấp nhận thất bại. Việc nhận diện 'ngụy biện chi phí chìm' giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hợp lý hơn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là từ bỏ một dự án đang trên đà thất bại.

Phân tích Hậu Kỳ (Post-mortem Analysis)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và quản lý dự án, việc thực hiện 'phân tích hậu kỳ' (post-mortem analysis) sau khi một dự án thất bại là điều rất quan trọng. Đây là quá trình đánh giá lại toàn bộ dự án, xác định nguyên nhân gốc rễ của sự thất bại, và rút ra các bài học kinh nghiệm để tránh lặp lại sai lầm trong tương lai. Nó thể hiện quan niệm rằng thất bại là một cơ hội để học hỏi và cải thiện.