project failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of a project not achieving its intended goals or objectives.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tình trạng khi một dự án không đạt được các mục tiêu hoặc mục đích dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project failure resulted in significant financial losses for the company."
"Sự thất bại của dự án đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho công ty."
-
"The report detailed the reasons for the project failure."
"Báo cáo đã trình bày chi tiết các lý do dẫn đến sự thất bại của dự án."
-
"Early identification of risks can help prevent project failure."
"Việc xác định rủi ro sớm có thể giúp ngăn ngừa sự thất bại của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'setback' (trở ngại) hoặc 'challenge' (thử thách) vốn chỉ là những khó khăn tạm thời, 'project failure' ám chỉ sự thất bại hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của dự án. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến những tổn thất đáng kể về thời gian, tiền bạc và nguồn lực. Cần phân biệt với 'project delay' (trì hoãn dự án), chỉ đơn thuần là việc dự án không hoàn thành đúng thời hạn, không nhất thiết dẫn đến thất bại.
Prepositions
in: Diễn tả trong bối cảnh thất bại của dự án. Ví dụ: 'The team analyzed the reasons for failure in the project.' (Nhóm đã phân tích các lý do thất bại trong dự án.) due to: Diễn tả nguyên nhân dẫn đến thất bại. Ví dụ: 'The project failure was due to poor planning.' (Dự án thất bại là do lập kế hoạch kém.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete project failure (thất bại hoàn toàn của dự án)
-
utter utter project failure (thất bại hoàn toàn, thảm hại của dự án)
-
partial partial project failure (thất bại một phần của dự án)
-
imminent imminent project failure (thất bại dự án sắp xảy ra)
-
costly costly project failure (thất bại dự án tốn kém)
-
catastrophic catastrophic project failure (thất bại dự án thảm khốc)
-
lead to lead to project failure (dẫn đến thất bại dự án)
-
prevent prevent project failure (ngăn chặn thất bại dự án)
-
mitigate mitigate project failure (giảm nhẹ thất bại dự án)
-
experience experience project failure (trải qua thất bại dự án)
-
acknowledge acknowledge project failure (thừa nhận thất bại dự án)
-
learn from learn from project failure (học hỏi từ thất bại dự án)
-
risk risk of project failure (rủi ro thất bại của dự án)
-
cause cause of project failure (nguyên nhân thất bại của dự án)
-
signs signs of project failure (những dấu hiệu thất bại của dự án)
-
consequences consequences of project failure (hậu quả của thất bại dự án)
Idioms
-
A recipe for project failure
Một công thức dẫn đến thất bại dự án (tình huống hoặc hành động chắc chắn sẽ gây ra thất bại)
"Poor communication and lack of clear objectives are a recipe for project failure."
(Giao tiếp kém và thiếu mục tiêu rõ ràng là một công thức dẫn đến thất bại dự án.)
-
Doomed to project failure
Định sẵn thất bại dự án (chắc chắn sẽ thất bại)
"Without proper planning, the initiative was doomed to project failure from the start."
(Không có kế hoạch thích hợp, sáng kiến này đã định sẵn thất bại dự án ngay từ đầu.)
-
Spiral into project failure
Rơi vào vòng xoáy thất bại dự án (tình hình ngày càng xấu đi và dẫn đến thất bại)
"When problems are ignored, projects can quickly spiral into project failure."
(Khi các vấn đề bị bỏ qua, các dự án có thể nhanh chóng rơi vào vòng xoáy thất bại dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project failure
NounTrạng thái hoặc tình trạng khi một dự án không đạt được các mục tiêu hoặc mục đích dự kiến.
"The project failure resulted in significant financial losses for the company."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must learn from every project failure to improve our future strategies. |
Chúng ta phải học hỏi từ mọi thất bại dự án để cải thiện các chiến lược tương lai. |
| Phủ định | The team shouldn't let one project failure discourage them from taking risks. |
Đội không nên để một thất bại dự án làm họ nản lòng khi chấp nhận rủi ro. |
| Nghi vấn | Can a project failure sometimes be a valuable learning experience? |
Liệu một thất bại dự án đôi khi có thể là một kinh nghiệm học hỏi quý giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project failure".
