(Top Banner Ad)
well-managed project
B2
Tính từ (Adjective) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

well-managed project

UK: /ˌwel ˈmænɪdʒd ˈprɒdʒekt/ • US: /ˌwel ˈmænɪdʒd ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án được quản lý tốt dự án quản lý hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is organized and controlled effectively, resulting in successful completion of objectives.

Vietnamese Meaning

Một dự án được tổ chức và kiểm soát hiệu quả, dẫn đến việc hoàn thành thành công các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company attributed its success to the well-managed project."

    "Công ty cho rằng thành công của họ là nhờ vào dự án được quản lý tốt."

  • "A well-managed project is crucial for achieving business goals."

    "Một dự án được quản lý tốt là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu kinh doanh."

  • "The team received praise for their work on the well-managed project."

    "Nhóm đã nhận được lời khen ngợi cho công việc của họ trong dự án được quản lý tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective managed được quản lý
Noun management sự quản lý
Verb manage quản lý
Adverb well tốt, giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Nguồn Gốc của 'well-managed project'

Cụm từ 'well-managed project' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'well' (tốt), 'managed' (được quản lý), và 'project' (dự án). Ý nghĩa tổng thể là một dự án được quản lý một cách hiệu quả và thành công.

Usage Note

Cụm từ 'well-managed' nhấn mạnh sự hiệu quả trong việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát các hoạt động của dự án. Nó cho thấy rằng các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu và các rủi ro được giảm thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-managed project
  • Successful well-managed project
    (dự án được quản lý tốt và thành công)
  • Complex well-managed project
    (dự án phức tạp được quản lý tốt)
  • Large-scale well-managed project
    (dự án quy mô lớn được quản lý tốt)
Verb + well-managed project
  • Deliver a well-managed project
    (hoàn thành một dự án được quản lý tốt)
  • Complete a well-managed project
    (kết thúc một dự án được quản lý tốt)
  • Oversee a well-managed project
    (giám sát một dự án được quản lý tốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-managed project

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một dự án được tổ chức và kiểm soát hiệu quả, dẫn đến việc hoàn thành thành công các mục tiêu.

"The company attributed its success to the well-managed project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A well-managed project: it's a project where every aspect is meticulously planned and executed.
Một dự án được quản lý tốt: đó là một dự án mà mọi khía cạnh đều được lên kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ.
Phủ định
This isn't a well-managed project: key deadlines were missed, and the budget was exceeded.
Đây không phải là một dự án được quản lý tốt: các thời hạn quan trọng đã bị bỏ lỡ và ngân sách đã bị vượt quá.
Nghi vấn
Is this a well-managed project: are the team members clear about their roles and responsibilities?
Đây có phải là một dự án được quản lý tốt không: các thành viên trong nhóm có hiểu rõ về vai trò và trách nhiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-managed project".

Tầm quan trọng của Quản lý Dự án

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, việc quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để đạt được mục tiêu. Một 'well-managed project' không chỉ hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách, mà còn đảm bảo chất lượng và sự hài lòng của các bên liên quan. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án quốc tế, nơi sự hiểu biết về văn hóa và giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công.