(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ baked goods
A2

baked goods

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

các loại bánh nướng các sản phẩm bánh nướng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baked goods'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại thực phẩm được làm từ bột mì, nước và men hoặc chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.

Definition (English Meaning)

Food made from flour, water, and yeast or another leavening agent, mixed together and baked.

Ví dụ Thực tế với 'Baked goods'

  • "The bakery sells a wide variety of baked goods."

    "Tiệm bánh này bán rất nhiều loại bánh nướng."

  • "She brought some baked goods to the party."

    "Cô ấy mang một vài món bánh nướng đến bữa tiệc."

  • "I love the smell of baked goods in the morning."

    "Tôi thích mùi bánh nướng vào buổi sáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Baked goods'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: baked goods
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bread(bánh mì)
cake(bánh ngọt)
cookies(bánh quy)
pies(bánh nướng nhân)
muffins(bánh nướng xốp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Baked goods'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "baked goods" chỉ chung các loại bánh và các sản phẩm được làm bằng cách nướng, như bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, v.v. Nó nhấn mạnh vào phương pháp chế biến là nướng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Baked goods'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves baked goods, doesn't she?
Cô ấy thích đồ nướng, phải không?
Phủ định
They don't sell baked goods here, do they?
Họ không bán đồ nướng ở đây, phải không?
Nghi vấn
These are baked goods, aren't they?
Đây là đồ nướng, phải không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to buy some baked goods for the party.
Chúng tôi sẽ mua một vài loại bánh nướng cho bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to make baked goods for the bake sale.
Cô ấy sẽ không làm bánh nướng cho buổi bán bánh quyên góp.
Nghi vấn
Are they going to eat all those baked goods?
Họ có định ăn hết chỗ bánh nướng đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)