(Top Banner Ad)
pastries
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pastries

UK: /ˈpeɪstriːz/ • US: /ˈpeɪstriːz/

Nghĩa tiếng Việt

các loại bánh ngọt bánh nướng bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Various kinds of baked goods made from ingredients such as flour, sugar, milk, butter, shortening, and eggs.

Vietnamese Meaning

Các loại bánh nướng làm từ các nguyên liệu như bột mì, đường, sữa, bơ, shortening và trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some pastries for the picnic."

    "Cô ấy đã mua một ít bánh ngọt cho buổi dã ngoại."

  • "The bakery is famous for its delicious pastries."

    "Tiệm bánh nổi tiếng với những loại bánh ngọt ngon tuyệt."

  • "He enjoyed a plate of pastries with his tea."

    "Anh ấy thưởng thức một đĩa bánh ngọt với trà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry Bánh ngọt (số ít); vỏ bánh
Noun paste Bột nhão; hồ dán
Verb paste Dán, dán hồ
Adjective pasty Nhợt nhạt (màu da); như bột nhão
Noun baker Thợ làm bánh
Verb bake Nướng (bánh, bánh mì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pasta
Late Latin
pasta
Old French
paste
Old French
pastisserie
Middle English
pastrie
English
pastry

Hành trình từ bột nhão đến món bánh ngọt

Từ 'pastry' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp cổ đại, nơi nó có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'bột cháo'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'paste' (bột) và sau đó là 'pastisserie' (nghĩa là việc làm bánh hoặc tiệm bánh). Đến tiếng Anh trung đại, 'pastrie' ban đầu chỉ lớp vỏ bột dùng để bọc thực phẩm. Mãi đến thế kỷ 16, từ này mới mang ý nghĩa món bánh ngọt thơm ngon mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

“Pastries” là một danh từ số nhiều, dùng để chỉ chung các loại bánh ngọt nhỏ, thường được nướng và có lớp vỏ giòn hoặc xốp. Nó bao gồm một phạm vi rộng các sản phẩm như bánh sừng bò, bánh ngọt Đan Mạch, bánh tart, bánh pie, và bánh su kem. Không nên nhầm lẫn với “bread” (bánh mì) vì pastries thường ngọt hơn và có hàm lượng chất béo cao hơn.

Prepositions

with for

- 'Pastries with coffee' (Bánh ngọt ăn kèm với cà phê). 'Pastries for breakfast' (Bánh ngọt cho bữa sáng). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm. Giới từ 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc dịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastries
  • delicious delicious pastries
    (những chiếc bánh ngọt ngon lành)
  • freshly baked freshly baked pastries
    (những chiếc bánh ngọt mới nướng)
  • flaky flaky pastries
    (những chiếc bánh ngọt xốp giòn)
  • sweet sweet pastries
    (bánh ngọt)
  • savoury savoury pastries
    (bánh mặn (không ngọt))
  • assorted assorted pastries
    (các loại bánh ngọt thập cẩm)
Verb + pastries
  • eat eat pastries
    (ăn bánh ngọt)
  • bake bake pastries
    (nướng bánh ngọt)
  • buy buy pastries
    (mua bánh ngọt)
  • enjoy enjoy pastries
    (thưởng thức bánh ngọt)
  • serve serve pastries
    (phục vụ bánh ngọt)
Noun + pastries
  • breakfast breakfast pastries
    (bánh ngọt ăn sáng)
  • tea tea pastries
    (bánh ngọt ăn kèm trà (bánh trà))

Idioms

  • a selection of pastries

    một sự lựa chọn các loại bánh ngọt

    "The hotel offers a delightful selection of pastries for breakfast."

    (Khách sạn cung cấp một lựa chọn bánh ngọt tuyệt vời cho bữa sáng.)

  • freshly baked pastries

    những chiếc bánh ngọt mới nướng

    "Nothing beats the smell of freshly baked pastries in the morning."

    (Không gì tuyệt vời hơn mùi bánh ngọt mới nướng vào buổi sáng.)

  • to grab some pastries

    đi mua/lấy vài cái bánh ngọt

    "I'm going to grab some pastries from the bakery for our meeting."

    (Tôi sẽ ghé tiệm bánh mua vài cái bánh ngọt cho cuộc họp của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastries

danh từ
Lật mặt

Các loại bánh nướng làm từ các nguyên liệu như bột mì, đường, sữa, bơ, shortening và trứng.

"She bought some pastries for the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastries".

Bữa sáng và giờ trà chiều

Ở nhiều nước phương Tây, bánh ngọt (pastries) là một phần không thể thiếu của bữa sáng, thường được ăn kèm với cà phê hoặc trà. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong truyền thống 'giờ trà chiều' của người Anh, nơi một khay bánh ngọt và bánh quy được phục vụ cùng trà.

Sự đa dạng và nghệ thuật làm bánh

Thế giới bánh ngọt vô cùng phong phú và đa dạng, từ croissant của Pháp, Danish của Đan Mạch, đến strudel của Áo. Mỗi loại bánh không chỉ là món ăn mà còn là một tác phẩm nghệ thuật ẩm thực, thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của người thợ làm bánh.